Phòng Công tác Sinh viên thông báo kết quả Gia hạn thêm thời gian đóng học phí HK2 năm học 2025-2026 (đợt 3), cụ thể:
+ 05 sinh viên KHÔNG ĐƯỢC gia hạn thời gian đóng học phí HK2 năm học 2025-2026 (đợt 3).
+ 93 sinh viên ĐƯỢC gia hạn thêm thời gian đóng học phí HK2 NH 2025-2026 (đợt 3).
Sinh viên được gia hạn phải hoàn thành học phí trước ngày 01/5/2026. Trong khoảng thời gian gia hạn, sinh viên có thể đóng học phí bất cứ lúc nào nhưng hạn cuối cùng là ngày 30/4/2026.
Học phí được gia hạn thời gian nộp là học phí học kỳ, KHÔNG tính học phí học lại, cải thiện điểm.
Nếu sinh viên có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ vui lòng liên hệ Phòng Công tác Sinh viên qua email: ctsv@uit.edu.vn
| STT | MSSV | HỌ TÊN | KHÓA | KHOA QL | HỆ ĐT | GHI CHÚ |
| 1 | 2152XX28 | Nguyễn Văn Kiên | 16 | KTMT | CLC | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 2 | 2152XX37 | Phan Quốc Tuấn | 16 | CNPM | CLC | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 3 | 2152XX73 | Lê Đình Lâm | 16 | KTMT | CLC | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 4 | 2252XX57 | Đinh Nguyễn Duy Đông | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 5 | 2252XX94 | Vũ Quang Dũng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 6 | 2252XX99 | Lê Trần Tùng Dương | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 7 | 2252XX21 | Nguyễn Anh Duy | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 8 | 2252XX27 | Nguyễn Hoàng Duy | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 9 | 2252XX08 | Đào Công Hậu | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 10 | 2252XX35 | Đinh Quốc Huy | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 11 | 2252XX59 | Nguyễn Khánh Huy | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 12 | 2252XX31 | Bùi Nguyễn Thục Khanh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 13 | 2252XX49 | Phạm Quốc Khánh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 14 | 2252XX53 | Nguyễn Thị Kim Liên | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 15 | 2252XX21 | Trần Hiển Long | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 16 | 2252XX30 | Văn Công Gia Luật | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 17 | 2252XX71 | Nguyễn Đặng Bình Minh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 18 | 2252XX92 | Trần Văn Minh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 19 | 2252XX11 | Lê Hoàng Nam | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 20 | 2252XX99 | Lê Hoàng Thiên Phú | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 21 | 2252XX11 | Đào Thanh Phúc | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 22 | 2252XX55 | Nguyễn Bá Phước | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 23 | 2252XX36 | Bùi Văn Sáng | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 24 | 2252XX16 | Hà Nhật Thái | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 25 | 2252XX69 | Trịnh Thu Thanh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 26 | 2252XX90 | Nguyễn Huỳnh Như Thiện | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 27 | 2252XX23 | Phan Ngọc Đức Thọ | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 28 | 2252XX35 | Võ Văn Phi Thông | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 29 | 2252XX42 | Trần Quốc Trinh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 30 | 2252XX83 | Tống Viết Trường | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 31 | 2252XX39 | Lê Thị Tú Uyên | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 32 | 2252XX60 | Từ Thị Tường Vi | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 33 | 2252XX99 | Hoa Phạm Chấn Vương | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 34 | 2352XX26 | Phạm Ngọc Thuý An | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 35 | 2352XX28 | Phạm Trường An | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 36 | 2352XX81 | Trịnh Ngọc Ánh | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 37 | 2352XX16 | Nguyễn Chí Bảo | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 38 | 2352XX13 | Vũ Việt Cương | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 39 | 2352XX52 | Nguyễn Lê Tùng Dương | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 40 | 2352XX00 | Phạm Kim Ngân Hmŏk | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 41 | 2352XX53 | Bùi Phạm Việt Hưng | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 42 | 2352XX81 | Nguyễn Gia Cát Long | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 43 | 2352XX88 | Phan Văn Long | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 44 | 2352XX94 | Đinh Nhật Luân | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 45 | 2352XX31 | Ngô Nhật Minh | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 46 | 2352XX38 | Đỗ Ngọc Thảo Nguyên | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 47 | 2352XX44 | Nguyễn Hồ Minh Nguyên | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 48 | 2352XX46 | Nguyễn Minh Nguyễn | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 49 | 2352XX13 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 50 | 2352XX11 | Nguyễn Thanh Phúc | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 51 | 2352XX15 | Lê Hoàng Quý | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 52 | 2352XX55 | Nguyễn Nhật Sơn | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 53 | 2352XX88 | Ngô Đức Nhật Tâm | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 54 | 2352XX93 | Trần Hữu Tâm | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 55 | 2352XX09 | Nguyễn Ngô Tây | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 56 | 2352XX32 | Trần Đại Thắng | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 57 | 2352XX38 | Đặng Trung Thành | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 58 | 2352XX39 | Hồ Nhật Thành | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 59 | 2352XX85 | Phạm Ngọc Thiện | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 60 | 2352XX87 | Phan Nhựt Thiên | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 61 | 2352XX12 | Trần Hữu Thịnh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 62 | 2352XX71 | Bùi Minh Bảo Trung | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 63 | 2352XX74 | Đoàn Đức Trung | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 64 | 2352XX39 | Hồ Thanh Tùng | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 65 | 2352XX41 | Ngô Nhật Xuân | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 66 | 2452XX29 | Trần Thế Anh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 67 | 2452XX48 | Đinh Văn Thái Bảo | 19 | KTMT | CNTN | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 68 | 2452XX14 | Nguyễn Hoàng Gia | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 69 | 2452XX67 | Trần Minh Hậu | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 70 | 2452XX74 | Trương Huy Hoàng | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 71 | 2452XX22 | Huỳnh Quốc Khái | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 72 | 2452XX62 | Nguyễn Tuấn Khang | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 73 | 2452XX86 | Lương Lâm Khánh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 74 | 2452XX37 | Phạm Đăng Khoa | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 75 | 2452XX65 | Nguyễn Thành Khôi | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 76 | 2452XX69 | Trần Lý Đình Khôi | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 77 | 2452XX78 | Nguyễn Đỗ Nhật Khuyên | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 78 | 2452XX74 | Nguyễn Kim Loan | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 79 | 2452XX17 | Trần Văn Long | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 80 | 2452XX38 | Nguyễn Đông Quân | 19 | KTMT | CNTN | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 81 | 2452XX08 | Lê Thị Như Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 82 | 2452XX18 | Lê Minh Sang | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 83 | 2452XX76 | Ngô Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 84 | 2452XX83 | Nhan Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 85 | 2452XX95 | Nguyễn Toàn | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 86 | 2452XX23 | Võ Lê Uyên Trang | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 87 | 2552XX14 | Đỗ Thành Công | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 88 | 2552XX20 | Cao Minh Đức | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 89 | 2552XX76 | Phan Huỳnh Thanh Mẫn | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 90 | 2552XX84 | Phan Thanh Ngân | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 91 | 2552XX01 | Võ Duy Nhân | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 92 | 2552XX25 | Bùi Thị Hà Thương | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 93 | 2552XX27 | Vũ Anh Tuấn | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến hết ngày 30/4/2026 |
| 94 | 2252XX05 | Lê Trung Kiên | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 2 |
| 95 | 2352XX80 | Hồ Thanh Quang | 18 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 2 |
| 96 | 2252XX33 | Bùi Trọng Hoàng Huy | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 2 |
| 97 | 2252XX71 | Phạm Minh Tiến | 17 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 2 |
| 98 | 2252XX61 | Trần Thị Bích Ngọc | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 2 |