Phòng Công tác Sinh viên thông báo kết quả Gia hạn thời gian đóng học phí HK2 năm học 2025-2026, cụ thể:
+ 01 sinh viên KHÔNG ĐƯỢC gia hạn thời gian đóng học phí HK2 năm học 2025-2026 vì chưa hoàn thành học phí học kỳ trước.
+ 1203 sinh viên ĐƯỢC gia hạn thời gian đóng học phí HK2 NH 2025-2026.
Sinh viên được gia hạn phải hoàn thành học phí trước ngày 22/03/2026. Trong khoảng thời gian gia hạn, sinh viên có thể đóng học phí bất cứ lúc nào nhưng hạn cuối cùng là ngày 21/03/2026.
Nếu sinh viên có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ vui lòng liên hệ Phòng Công tác Sinh viên qua email: ctsv@uit.edu.vn
| STT | MSSV | HỌ TÊN | KHÓA | KHOA QL | HỆ ĐT | GHI CHÚ |
| 1 | 2052XX13 | Nông Tiến Dũng | 15 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 2 | 2152XX06 | Đinh Bạch Kiều Phương | 16 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 3 | 2152XX28 | Nguyễn Văn Kiên | 16 | KTMT | CLC | Được gia hạn học phí |
| 4 | 2152XX37 | Phan Quốc Tuấn | 16 | CNPM | CLC | Được gia hạn học phí |
| 5 | 2152XX73 | Lê Đình Lâm | 16 | KTMT | CLC | Được gia hạn học phí |
| 6 | 2152XX53 | Nguyễn Đại Anh Tuấn | 16 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 7 | 2152XX17 | Huỳnh Trịnh Ý | 16 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 8 | 2252XX01 | Nguyễn Tấn Dũng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 9 | 2252XX05 | Nguyễn Văn Thắng | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 10 | 2252XX08 | Cao Thiên An | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 11 | 2252XX09 | Đào Đặng Thanh An | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 12 | 2252XX11 | Đỗ Huỳnh An | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 13 | 2252XX13 | Hồ Phạm Phú An | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 14 | 2252XX15 | Huỳnh Quốc Thiên Ân | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 15 | 2252XX25 | Nguyễn Thanh An | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 16 | 2252XX27 | Phạm Đăng An | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 17 | 2252XX35 | Võ Đức Phước An | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 18 | 2252XX44 | Gia Bảo Anh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 19 | 2252XX48 | Lê Nguyễn Quỳnh Anh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 20 | 2252XX51 | Ngô Hoàng Lan Anh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 21 | 2252XX52 | Nguyễn Bảo Minh Anh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 22 | 2252XX55 | Nguyễn Khánh Tuấn Anh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 23 | 2252XX58 | Nguyễn Nguyên Ngọc Anh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 24 | 2252XX60 | Nguyễn Thế Võ Quyền Anh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 25 | 2252XX61 | Nguyễn Thị Lan Anh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 26 | 2252XX70 | Phạm Thị Phương Anh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 27 | 2252XX72 | Phan Nguyễn Tuấn Anh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 28 | 2252XX82 | Trần Phạm Trúc Anh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 29 | 2252XX85 | Võ Đức Anh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 30 | 2252XX86 | Vũ Hồ Quỳnh Anh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 31 | 2252XX03 | Huỳnh Gia Bảo | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 32 | 2252XX13 | Nguyễn Thái Bảo | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 33 | 2252XX14 | Nguyễn Văn Duy Bảo | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 34 | 2252XX15 | Phạm Gia Bảo | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 35 | 2252XX26 | Trương Hoài Bảo | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 36 | 2252XX34 | Nguyễn Phan Tú Bình | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 37 | 2252XX35 | Nguyễn Sơn Bình | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 38 | 2252XX37 | Nguyễn Vũ Bình | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 39 | 2252XX38 | Trần Ngô Thanh Bình | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 40 | 2252XX42 | Đoàn Ngọc Cẩn | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 41 | 2252XX45 | Bùi Vũ Bảo Chấn | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 42 | 2252XX49 | Lương Vũ Quỳnh Châu | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 43 | 2252XX52 | Nguyễn Lâm Chí | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 44 | 2252XX54 | Trần Linh Chi | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 45 | 2252XX65 | Nguyễn Chu Nguyên Chương | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 46 | 2252XX73 | Lưu Quốc Cường | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 47 | 2252XX76 | Nguyễn Mạnh Cường | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 48 | 2252XX96 | Trần Duy Hải Đăng | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 49 | 2252XX00 | Trần Ngọc Danh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 50 | 2252XX01 | Võ Thành Danh | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 51 | 2252XX10 | Hoàng Tiến Đạt | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 52 | 2252XX14 | Lê Tiến Đạt | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 53 | 2252XX17 | Nguyễn Phạm Tiến Đạt | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 54 | 2252XX20 | Nguyễn Quang Đạt | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 55 | 2252XX24 | Nguyễn Thành Đạt | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 56 | 2252XX25 | Nguyễn Thế Tiến Đạt | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 57 | 2252XX28 | Nguyễn Vĩnh Đạt | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 58 | 2252XX30 | Phạm Tấn Đạt | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 59 | 2252XX43 | Ya Đạt | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 60 | 2252XX48 | Trương Đắc Điền | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 61 | 2252XX51 | Nguyễn Hữu Đình | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 62 | 2252XX54 | Lê Hữu Độ | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 63 | 2252XX57 | Đinh Nguyễn Duy Đông | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 64 | 2252XX60 | Đoàn Danh Dự | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 65 | 2252XX61 | Nguyễn Ngọc Du | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 66 | 2252XX68 | Nguyễn An Đức | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 67 | 2252XX71 | Nguyễn Thành Đức | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 68 | 2252XX77 | Vũ Minh Đức | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 69 | 2252XX88 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 70 | 2252XX92 | Trần Quang Dũng | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 71 | 2252XX94 | Vũ Quang Dũng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 72 | 2252XX97 | Lê Minh Dương | 17 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 73 | 2252XX99 | Lê Trần Tùng Dương | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 74 | 2252XX00 | Lê Viết Dương | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 75 | 2252XX04 | Nguyễn Đại Dương | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 76 | 2252XX07 | Nguyễn Tùng Dương | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 77 | 2252XX08 | Nguyễn Võ Đại Dương | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 78 | 2252XX10 | Trịnh Xuân Dương | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 79 | 2252XX11 | Bùi Minh Duy | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 80 | 2252XX21 | Nguyễn Anh Duy | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 81 | 2252XX24 | Nguyễn Cảnh Duy | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 82 | 2252XX27 | Nguyễn Hoàng Duy | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 83 | 2252XX28 | Nguyễn Hoàng Duy | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 84 | 2252XX32 | Nguyễn Minh Duy | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 85 | 2252XX33 | Nguyễn Ngọc Duy | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 86 | 2252XX46 | Trương Minh Duy | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 87 | 2252XX57 | Ngô Hương Giang | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 88 | 2252XX60 | Phan Nguyễn Trà Giang | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 89 | 2252XX69 | Huỳnh Thanh Hà | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 90 | 2252XX72 | Nguyễn Thị Hải Hà | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 91 | 2252XX73 | Nguyễn Trần Mỹ Hà | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 92 | 2252XX74 | Phạm Thị Hà | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 93 | 2252XX78 | Chu Đức Hải | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 94 | 2252XX85 | Lý Chí Hải | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 95 | 2252XX93 | Dương Hải Hân | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 96 | 2252XX97 | Đỗ Duy Hào | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 97 | 2252XX08 | Đào Công Hậu | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 98 | 2252XX09 | Nguyễn Công Hậu | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 99 | 2252XX13 | Dương Minh Hiển | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 100 | 2252XX17 | Nguyễn Hoàng Hiền | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 101 | 2252XX28 | Nguyễn Hồng Hiệp | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 102 | 2252XX30 | Đào Trung Hiếu | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 103 | 2252XX33 | Hồ Công Hiếu | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 104 | 2252XX36 | Lê Nguyễn Minh Hiếu | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 105 | 2252XX39 | Nguyễn Huỳnh Duy Hiếu | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 106 | 2252XX43 | Nguyễn Thị Thanh Hiếu | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 107 | 2252XX48 | Trương Quang Hiếu | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 108 | 2252XX54 | Nguyễn Văn Hoà | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 109 | 2252XX56 | Bùi Thái Hoàng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 110 | 2252XX57 | Cao Văn Hoàng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 111 | 2252XX58 | Đặng Việt Hoàng | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 112 | 2252XX70 | Nguyễn Thanh Hoàng | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 113 | 2252XX75 | Phan Châu Hoàng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 114 | 2252XX76 | Phùng Khánh Hoàng | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 115 | 2252XX83 | Võ Tấn Hoàng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 116 | 2252XX92 | Phạm Ngọc Ánh Hồng | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 117 | 2252XX94 | Trần Lê Tiến Huân | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 118 | 2252XX95 | Trần Thị Kim Huệ | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 119 | 2252XX99 | Đào Tiến Hùng | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 120 | 2252XX02 | Hồ Đăng Mạnh Hưng | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 121 | 2252XX08 | Lê Quốc Hưng | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 122 | 2252XX10 | Mai Hoàng Hưng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 123 | 2252XX12 | Nguyễn Bá Hưng | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 124 | 2252XX14 | Nguyễn Duy Hưng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 125 | 2252XX23 | Phan Trần Tiến Hưng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 126 | 2252XX29 | Châu Ngọc Trầm Hương | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 127 | 2252XX33 | Bùi Trọng Hoàng Huy | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 128 | 2252XX34 | Cao Quang Huy | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 129 | 2252XX35 | Đinh Quốc Huy | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 130 | 2252XX42 | Hồ Hoàng Huy | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 131 | 2252XX47 | Lê Hữu Huy | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 132 | 2252XX57 | Nguyễn Anh Huy | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 133 | 2252XX59 | Nguyễn Khánh Huy | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 134 | 2252XX60 | Nguyễn Khánh Huy | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 135 | 2252XX70 | Phạm Nhật Huy | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 136 | 2252XX77 | Trần Nguyễn Chí Huy | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 137 | 2252XX84 | Trương Tuấn Huy | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 138 | 2252XX85 | Võ Hà Minh Huy | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 139 | 2252XX90 | Nguyễn Lê Thanh Huyền | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 140 | 2252XX96 | Lê Minh Kha | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 141 | 2252XX10 | Dương Hiển Gia Khang | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 142 | 2252XX14 | Lê Minh Khang | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 143 | 2252XX16 | Ngô Hoàng Khang | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 144 | 2252XX24 | Phạm Huỳnh Tấn Khang | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 145 | 2252XX31 | Bùi Nguyễn Thục Khanh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 146 | 2252XX36 | Lê Hữu Khánh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 147 | 2252XX42 | Nguyễn Hoàn Khánh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 148 | 2252XX44 | Nguyễn Mai Khanh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 149 | 2252XX47 | Nguyễn Vân Khánh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 150 | 2252XX49 | Phạm Quốc Khánh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 151 | 2252XX63 | Trần Thiện Khiêm | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 152 | 2252XX68 | Hoàng Trịnh Anh Khoa | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 153 | 2252XX72 | Lê Anh Khoa | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 154 | 2252XX74 | Lê Văn Anh Khoa | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 155 | 2252XX81 | Nguyễn Tuấn Khoa | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 156 | 2252XX84 | Nguyễn Vũ Anh Khoa | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 157 | 2252XX86 | Phạm Lê Khoa | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 158 | 2252XX96 | Dương Anh Khôi | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 159 | 2252XX00 | Nguyễn Minh Khôi | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 160 | 2252XX02 | Trương Duy Khôi | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 161 | 2252XX03 | Trương Minh Khôi | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 162 | 2252XX05 | Lê Trung Kiên | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 163 | 2252XX18 | Huỳnh Ngọc Anh Kiệt | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 164 | 2252XX43 | Phạm Thành Lam | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 165 | 2252XX47 | Trần Nhật Quang Lâm | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 166 | 2252XX48 | Võ Thanh Lâm | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 167 | 2252XX49 | Lê Ngọc Lan | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 168 | 2252XX51 | Đỗ Thanh Liêm | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 169 | 2252XX53 | Nguyễn Thị Kim Liên | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 170 | 2252XX54 | Bùi Ngọc Khánh Linh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 171 | 2252XX55 | Châu Trần Vỹ Linh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 172 | 2252XX56 | Đặng Quang Khánh Linh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 173 | 2252XX57 | Đặng Thị Bảo Linh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 174 | 2252XX58 | Đoàn Thị Khánh Linh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 175 | 2252XX60 | Lê Hồ Thanh Linh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 176 | 2252XX61 | Lê Hồng Ngọc Linh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 177 | 2252XX63 | Lê Phước Linh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 178 | 2252XX70 | Nguyễn Phan Khánh Linh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 179 | 2252XX72 | Nguyễn Thị Huyền Linh | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 180 | 2252XX76 | Phạm Gia Linh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 181 | 2252XX78 | Trần Đình Phương Linh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 182 | 2252XX80 | Vũ Nguyễn Duy Linh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 183 | 2252XX82 | Mai Thị Thanh Loan | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 184 | 2252XX83 | Nguyễn Thị Tuyết Loan | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 185 | 2252XX86 | Hồ Tấn Lộc | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 186 | 2252XX94 | Phan Hữu Phước Lộc | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 187 | 2252XX04 | Đặng Thế Long | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 188 | 2252XX13 | Lê Trần Kim Long | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 189 | 2252XX18 | Nguyễn Phi Long | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 190 | 2252XX19 | Nguyễn Thành Long | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 191 | 2252XX21 | Trần Hiển Long | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 192 | 2252XX27 | Thạch Minh Luân | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 193 | 2252XX30 | Văn Công Gia Luật | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 194 | 2252XX35 | Lê Thị Lý | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 195 | 2252XX36 | Ngô Thị Hồng Ly | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 196 | 2252XX38 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 197 | 2252XX39 | Hồ Ngọc Mai | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 198 | 2252XX46 | Châu Đức Mạnh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 199 | 2252XX49 | Nguyễn Đức Mạnh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 200 | 2252XX55 | Bùi Quốc Minh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 201 | 2252XX56 | Cao Quang Minh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 202 | 2252XX57 | Đặng Thị Ngọc Minh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 203 | 2252XX59 | Đoàn Vũ Phú Minh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 204 | 2252XX67 | Lê Ngọc Bảo Minh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 205 | 2252XX69 | Lương Văn Minh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 206 | 2252XX71 | Nguyễn Đặng Bình Minh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 207 | 2252XX74 | Nguyễn Đức Minh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 208 | 2252XX76 | Nguyễn Nhật Minh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 209 | 2252XX77 | Nguyễn Nhật Minh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 210 | 2252XX78 | Nguyễn Phan Anh Minh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 211 | 2252XX87 | Trần Bình Minh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 212 | 2252XX88 | Trần Gia Minh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 213 | 2252XX92 | Trần Văn Minh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 214 | 2252XX93 | Trương Nguyễn Ngọc Minh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 215 | 2252XX95 | Vũ Tuấn Minh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 216 | 2252XX97 | Hồ Thị Huỳnh My | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 217 | 2252XX99 | Nguyễn Hiền My | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 218 | 2252XX01 | Nguyễn Thị Hiếu My | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 219 | 2252XX02 | Nguyễn Trần Yến My | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 220 | 2252XX08 | Đoàn Phương Nam | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 221 | 2252XX11 | Lê Hoàng Nam | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 222 | 2252XX12 | Lê Xuân Nam | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 223 | 2252XX19 | Nguyễn Ngô Hải Nam | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 224 | 2252XX20 | Nguyễn Tiến Nam | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 225 | 2252XX24 | Danh Nat | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 226 | 2252XX25 | Hồ Kim Thiên Nga | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 227 | 2252XX27 | Lê Ngọc Ngà | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 228 | 2252XX33 | Nguyễn Ngọc Diễm Ngân | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 229 | 2252XX36 | Trần Thị Mộng Trúc Ngân | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 230 | 2252XX37 | Trần Thu Ngân | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 231 | 2252XX39 | Võ Thị Kim Ngân | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 232 | 2252XX44 | Đào Trọng Nghĩa | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 233 | 2252XX48 | Nguyễn Hiếu Nghĩa | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 234 | 2252XX56 | Nguyễn Lan Ngọc | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 235 | 2252XX57 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 236 | 2252XX58 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 237 | 2252XX59 | Nguyễn Thị Kim Ngọc | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 238 | 2252XX71 | Lê Duy Nguyên | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 239 | 2252XX77 | Nguyễn Thái Nguyên | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 240 | 2252XX78 | Nguyễn Trung Nguyên | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 241 | 2252XX90 | Trương Lê Hoàng Thanh Nguyên | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 242 | 2252XX91 | Võ Mai Nguyên | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 243 | 2252XX92 | Trần Minh Nguyệt | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 244 | 2252XX03 | Nguyễn Thành Nhân | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 245 | 2252XX08 | Võ Thanh Nhàn | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 246 | 2252XX10 | Bích Sơn Nhật | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 247 | 2252XX11 | Đỗ Long Nhật | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 248 | 2252XX12 | Dương Vi Khắc Nhật | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 249 | 2252XX14 | Hoàng Minh Nhật | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 250 | 2252XX17 | Lê Minh Nhật | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 251 | 2252XX19 | Nguyễn Lê Tuấn Nhật | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 252 | 2252XX20 | Nguyễn Minh Nhật | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 253 | 2252XX21 | Nguyễn Minh Nhật | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 254 | 2252XX22 | Nguyễn Thiên Nhật | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 255 | 2252XX25 | Phạm Trần Anh Nhật | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 256 | 2252XX28 | Tô Hoàng Nhật | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 257 | 2252XX30 | Trần Tiễn Nhật | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 258 | 2252XX32 | Dương Yến Nhi | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 259 | 2252XX33 | Huỳnh Ngọc Nhi | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 260 | 2252XX34 | Huỳnh Yến Nhi | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 261 | 2252XX36 | Lê Nguyễn Thục Nhi | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 262 | 2252XX37 | Lê Thị Yến Nhi | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 263 | 2252XX38 | Lê Thiện Nhi | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 264 | 2252XX39 | Nguyễn Ngọc Nhi | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 265 | 2252XX46 | Hoàng Thị Quỳnh Như | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 266 | 2252XX47 | Huỳnh Nguyễn Quỳnh Như | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 267 | 2252XX48 | Lạc Ngọc Như | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 268 | 2252XX49 | Lê Quỳnh Như | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 269 | 2252XX51 | Nguyễn Hoài Như | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 270 | 2252XX53 | Nguyễn Thị Tâm Như | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 271 | 2252XX55 | Phạm Thuỵ Thảo Như | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 272 | 2252XX56 | Dương Thị Hồng Nhung | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 273 | 2252XX62 | Trần Thị Kiều Oanh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 274 | 2252XX73 | Nguyễn Hồng Phát | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 275 | 2252XX75 | Nguyễn Thịnh Phát | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 276 | 2252XX84 | Hoàng Gia Phong | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 277 | 2252XX85 | Huỳnh Văn Tuấn Phong | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 278 | 2252XX99 | Lê Hoàng Thiên Phú | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 279 | 2252XX05 | Trần Gia Ngọc Phú | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 280 | 2252XX06 | Trần Hoài Phú | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 281 | 2252XX11 | Đào Thanh Phúc | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 282 | 2252XX13 | Huỳnh Ngọc Diễm Phúc | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 283 | 2252XX16 | Lê Dương Minh Phúc | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 284 | 2252XX28 | Nguyễn Hoàng Phúc | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 285 | 2252XX30 | Nguyễn Hoàng Gia Phúc | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 286 | 2252XX33 | Nguyễn Thiên Hoàn Phúc | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 287 | 2252XX40 | Tạ Duy Phúc | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 288 | 2252XX41 | Trần Huỳnh Anh Phúc | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 289 | 2252XX42 | Trần Mạnh Phúc | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 290 | 2252XX45 | Trương Lê Vĩnh Phúc | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 291 | 2252XX54 | Lâm Xuân Phước | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 292 | 2252XX55 | Nguyễn Bá Phước | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 293 | 2252XX58 | Võ Hữu Phước | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 294 | 2252XX60 | Hồ Thị Bích Phượng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 295 | 2252XX61 | Hồ Văn Phương | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 296 | 2252XX63 | Lê Dương Hoàng Kim Phượng | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 297 | 2252XX65 | Nguyễn Duy Phương | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 298 | 2252XX72 | Võ Nhất Phương | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 299 | 2252XX80 | Lê Minh Quân | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 300 | 2252XX96 | Đặng Tấn Quang | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 301 | 2252XX05 | Nguyễn Xuân Quang | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 302 | 2252XX07 | Trương Nhật Quang | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 303 | 2252XX12 | Nguyễn Đặng Khánh Quốc | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 304 | 2252XX15 | Nguyễn Văn Quốc | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 305 | 2252XX18 | Cao Văn Quý | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 306 | 2252XX24 | Phan Thị Bích Quyên | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 307 | 2252XX25 | Trần Hồng Quyền | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 308 | 2252XX27 | Võ Minh Quyền | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 309 | 2252XX31 | Lý Ngọc Xuân Quỳnh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 310 | 2252XX32 | Ngô Thị Như Quỳnh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 311 | 2252XX33 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 312 | 2252XX35 | Trịnh Thị Phương Quỳnh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 313 | 2252XX36 | Bùi Văn Sáng | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 314 | 2252XX41 | Ngô Trần Quang Sang | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 315 | 2252XX45 | Bùi Văn Sinh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 316 | 2252XX52 | Nguyễn Hoàng Trọng Sơn | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 317 | 2252XX56 | Phạm Ngọc Sơn | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 318 | 2252XX58 | Tăng Kim Sơn | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 319 | 2252XX59 | Trần Hà Sơn | 17 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 320 | 2252XX68 | Nguyễn Thị Thanh Sương | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 321 | 2252XX73 | Dương Minh Tài | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 322 | 2252XX75 | Lê Khấu Hữu Tài | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 323 | 2252XX82 | Nguyễn Thành Tài | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 324 | 2252XX83 | Phạm Tấn Tài | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 325 | 2252XX84 | Phan Văn Tài | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 326 | 2252XX88 | Võ Tấn Tài | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 327 | 2252XX95 | Vũ Thành Tâm | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 328 | 2252XX97 | Hà Ngọc Tân | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 329 | 2252XX02 | Nguyễn Đăng Tân | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 330 | 2252XX12 | Trần Nhật Tân | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 331 | 2252XX14 | Trần Tuệ Tánh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 332 | 2252XX16 | Hà Nhật Thái | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 333 | 2252XX23 | Võ Phi Thân | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 334 | 2252XX35 | Nguyễn Phan Huỳnh Thắng | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 335 | 2252XX37 | Nguyễn Quốc Thắng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 336 | 2252XX38 | Nguyễn Văn Thắng | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 337 | 2252XX39 | Nguyễn Việt Thắng | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 338 | 2252XX43 | Bùi Nguyễn Đại Thành | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 339 | 2252XX44 | Đặng Chí Thành | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 340 | 2252XX48 | Năng Tiến Thành | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 341 | 2252XX54 | Nguyễn Đức Thành | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 342 | 2252XX55 | Nguyễn Duy Nhật Thành | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 343 | 2252XX60 | Phạm Trung Thành | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 344 | 2252XX61 | Tất Huy Thành | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 345 | 2252XX66 | Trần Thị Kiều Thanh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 346 | 2252XX69 | Trịnh Thu Thanh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 347 | 2252XX70 | Nguyễn Mai Thanh Thảo | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 348 | 2252XX74 | Phạm Trần Dạ Thảo | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 349 | 2252XX75 | Trần Thị Phương Thảo | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 350 | 2252XX76 | Trịnh Thị Bích Thảo | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 351 | 2252XX77 | Tạ Văn Thái | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 352 | 2252XX81 | Đặng Ngọc Thiên | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 353 | 2252XX84 | Huỳnh Công Thiên | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 354 | 2252XX90 | Nguyễn Huỳnh Như Thiện | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 355 | 2252XX93 | Tăng Thanh Thiện | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 356 | 2252XX94 | Trần Ỷ Thiên | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 357 | 2252XX00 | Đào Lê Duy Thịnh | 17 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 358 | 2252XX05 | Hà Phú Thịnh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 359 | 2252XX06 | Huỳnh Hữu Thịnh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 360 | 2252XX07 | Huỳnh Quang Thịnh | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 361 | 2252XX08 | Lâm Tuấn Thịnh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 362 | 2252XX10 | Lê Đức Thịnh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 363 | 2252XX15 | Nguyễn Phúc Thịnh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 364 | 2252XX16 | Nguyễn Quang Thịnh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 365 | 2252XX17 | Nguyễn Trịnh Vĩnh Thịnh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 366 | 2252XX19 | Võ Duy Thịnh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 367 | 2252XX22 | Phan Duy Thọ | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 368 | 2252XX23 | Phan Ngọc Đức Thọ | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 369 | 2252XX26 | Ngụy Ngọc Thoáng | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 370 | 2252XX27 | Võ Tấn Thời | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 371 | 2252XX29 | Đào Duy Thông | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 372 | 2252XX30 | Đinh Như Thông | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 373 | 2252XX35 | Võ Văn Phi Thông | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 374 | 2252XX37 | Đặng Thị Minh Thư | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 375 | 2252XX38 | Huỳnh Ngọc Anh Thư | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 376 | 2252XX48 | Trần Văn Thuận | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 377 | 2252XX50 | Alăng Minh Thuật | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 378 | 2252XX53 | Tăng Hoàng Thức | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 379 | 2252XX54 | Đường Thị Mộng Thúy | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 380 | 2252XX55 | Hoàng Dương Ngọc Thủy | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 381 | 2252XX56 | Hoàng Xuân Thủy | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 382 | 2252XX57 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 383 | 2252XX61 | Trần Quỳnh Thy | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 384 | 2252XX66 | Huỳnh Phạm Nhật Tiến | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 385 | 2252XX69 | Nguyễn Cao Tiến | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 386 | 2252XX71 | Phạm Minh Tiến | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 387 | 2252XX74 | Tô Vĩnh Tiến | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 388 | 2252XX77 | Trần Quốc Tiến | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 389 | 2252XX87 | Lê Toàn | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 390 | 2252XX89 | Lê Minh Toàn | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 391 | 2252XX90 | Nguyễn Đức Toàn | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 392 | 2252XX95 | Phạm Hồng Trà | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 393 | 2252XX02 | Trần Nguyễn Bảo Trâm | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 394 | 2252XX04 | Bùi Thị Bảo Trân | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 395 | 2252XX05 | Hà Bảo Trân | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 396 | 2252XX09 | Chu Thị Quỳnh Trang | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 397 | 2252XX11 | Lê Thị Thùy Trang | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 398 | 2252XX13 | Nguyễn Nhật Khánh Trang | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 399 | 2252XX17 | Dương Thuận Trí | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 400 | 2252XX24 | Nguyễn Phương Minh Trí | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 401 | 2252XX26 | Phạm Ngọc Trí | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 402 | 2252XX28 | Trần Vũ Anh Trí | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 403 | 2252XX35 | Bùi Lê Phương Trinh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 404 | 2252XX39 | Nguyễn Thị Trinh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 405 | 2252XX42 | Trần Quốc Trinh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 406 | 2252XX44 | Nguyễn Xuân Trí | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 407 | 2252XX45 | Nguyễn Hữu Bảo Trọng | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 408 | 2252XX52 | Bùi Trần Quang Trung | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 409 | 2252XX54 | Hoàng Đinh Trung | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 410 | 2252XX55 | Huỳnh Trung | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 411 | 2252XX63 | Nguyễn Chí Trung | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 412 | 2252XX65 | Nguyễn Duy Trung | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 413 | 2252XX69 | Trần Quốc Trung | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 414 | 2252XX72 | Võ Đức Trung | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 415 | 2252XX78 | Nguyễn Hữu Trường | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 416 | 2252XX79 | Nguyễn Hữu Nam Trường | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 417 | 2252XX83 | Tống Viết Trường | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 418 | 2252XX84 | Trần Nhật Trường | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 419 | 2252XX89 | Huỳnh Trần Quốc Tú | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 420 | 2252XX91 | Nguyễn Công Tú | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 421 | 2252XX93 | Phạm Nguyên Tú | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 422 | 2252XX95 | Bế Ích Tuân | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 423 | 2252XX96 | Bùi Minh Tuấn | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 424 | 2252XX04 | Nguyễn Anh Tuấn | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 425 | 2252XX07 | Nguyễn Khánh Tuấn | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 426 | 2252XX08 | Nguyễn Thanh Tuấn | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 427 | 2252XX12 | Võ Hoàng Tuấn | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 428 | 2252XX15 | Triệu Minh Tuấn | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 429 | 2252XX23 | Võ Minh Tùng | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 430 | 2252XX29 | Lâm Mai Tuyền | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 431 | 2252XX31 | Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 432 | 2252XX36 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 433 | 2252XX37 | Nguyễn Thị Hồng Tuyết | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 434 | 2252XX38 | Đào Thị Hạnh Uyên | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 435 | 2252XX39 | Lê Thị Tú Uyên | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 436 | 2252XX44 | Trần Huỳnh Nhã Uyên | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 437 | 2252XX45 | Võ Thị Phương Uyên | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 438 | 2252XX54 | Lê Yến Vi | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 439 | 2252XX57 | Phạm Thanh Thúy Vi | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 440 | 2252XX60 | Từ Thị Tường Vi | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 441 | 2252XX66 | Đào Xuân Vinh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 442 | 2252XX67 | Hứa Xuân Vinh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 443 | 2252XX68 | Huỳnh Nguyễn Quang Vinh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 444 | 2252XX72 | Lưu Nguyễn Thế Vinh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 445 | 2252XX78 | Nguyễn Trí Vĩnh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 446 | 2252XX83 | Trương Tất Quang Vinh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 447 | 2252XX85 | Bùi Võ Duy Vũ | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 448 | 2252XX88 | Dương Anh Vũ | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 449 | 2252XX89 | Hồ Nguyễn Thiên Vũ | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 450 | 2252XX91 | Lê Hoàng Vũ | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 451 | 2252XX93 | Nguyễn Duy Vũ | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 452 | 2252XX96 | Phạm Quang Vũ | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 453 | 2252XX98 | Võ Văn Vũ | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 454 | 2252XX99 | Hoa Phạm Chấn Vương | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 455 | 2252XX00 | Đỗ Hạ Vy | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 456 | 2252XX01 | Đỗ Mai Tường Vy | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 457 | 2252XX02 | Hồ Lê Vy | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 458 | 2252XX12 | Pơloong Xim | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 459 | 2252XX13 | Lê Nguyễn Đông Xuân | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 460 | 2252XX17 | Trần Thị Kim Yến | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 461 | 2352XX01 | Bùi Thiên An | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 462 | 2352XX02 | Đặng Công An | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 463 | 2352XX03 | Đặng Thiên Ân | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 464 | 2352XX14 | Nguyễn Ngọc An | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 465 | 2352XX16 | Nguyễn Quốc An | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 466 | 2352XX17 | Nguyễn Tấn An | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 467 | 2352XX23 | Nguyễn Xuân An | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 468 | 2352XX26 | Phạm Ngọc Thuý An | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 469 | 2352XX28 | Phạm Trường An | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 470 | 2352XX34 | Vũ Duy An | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 471 | 2352XX36 | Cáp Kim Hải Anh | 18 | KHMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 472 | 2352XX39 | Đào Thị Quỳnh Anh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 473 | 2352XX40 | Đậu Thị Diệu Anh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 474 | 2352XX42 | Đoàn Thị Ngọc Anh | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 475 | 2352XX52 | Mai Lan Anh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 476 | 2352XX61 | Nguyễn Lê Bảo Anh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 477 | 2352XX62 | Nguyễn Lê Hoàng Duy Anh | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 478 | 2352XX72 | Phan Hữu Việt Anh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 479 | 2352XX81 | Trịnh Ngọc Ánh | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 480 | 2352XX82 | Trương Nguyễn Thuỳ Anh | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 481 | 2352XX04 | Huỳnh Phan Gia Bảo | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 482 | 2352XX11 | Lê Trần Gia Bảo | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 483 | 2352XX16 | Nguyễn Chí Bảo | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 484 | 2352XX21 | Nguyễn Gia Bảo | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 485 | 2352XX30 | Nguyễn Trần Hoài Bảo | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 486 | 2352XX32 | Nguyễn Xuân Bảo | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 487 | 2352XX34 | Phan Đức Chí Bảo | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 488 | 2352XX43 | Trần Quốc Bảo | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 489 | 2352XX44 | Trương Quốc Bảo | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 490 | 2352XX52 | Lê Duy Bình | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 491 | 2352XX60 | Nguyễn Trần Thanh Bình | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 492 | 2352XX72 | Nguyễn Khánh Bảo Châu | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 493 | 2352XX80 | Hoàng Minh Chiến | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 494 | 2352XX82 | Nguyễn Đình Chiến | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 495 | 2352XX83 | Nguyễn Hữu Minh Chiến | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 496 | 2352XX85 | Bùi Tân Chính | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 497 | 2352XX86 | Đặng Ngọc Trường Chinh | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 498 | 2352XX88 | Huỳnh Nguyễn Chuyễn | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 499 | 2352XX95 | Dương Chí Cường | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 500 | 2352XX97 | Lê Quốc Cường | 18 | MMT&TT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 501 | 2352XX02 | Nguyễn Hữu Cường | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 502 | 2352XX05 | Nguyễn Quốc Cường | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 503 | 2352XX06 | Phạm Hùng Cường | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 504 | 2352XX08 | Trần Đức Cường | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 505 | 2352XX10 | Võ Chí Cường | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 506 | 2352XX11 | Võ Nguyễn Quốc Cường | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 507 | 2352XX13 | Vũ Việt Cương | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 508 | 2352XX31 | Nguyễn Lê Nhật Đăng | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 509 | 2352XX36 | Thái Hoàng Hải Đăng | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 510 | 2352XX39 | Võ Hồ Thiên Đăng | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 511 | 2352XX41 | Lê Nguyễn Thành Danh | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 512 | 2352XX44 | Bùi Tấn Đạt | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 513 | 2352XX51 | Lê Thành Thắng Đạt | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 514 | 2352XX54 | Ngô Tiến Đạt | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 515 | 2352XX65 | Phạm Chí Đạt | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 516 | 2352XX66 | Phan Hồng Đạt | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 517 | 2352XX77 | Trương Trọng Đạt | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 518 | 2352XX80 | Vũ Trọng Đạt | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 519 | 2352XX87 | Trần Ngọc Điểm | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 520 | 2352XX91 | Lâm Chí Dĩnh | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 521 | 2352XX95 | Võ Hoàng Doanh | 18 | MMT&TT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 522 | 2352XX99 | Sit Khải Đông | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 523 | 2352XX14 | Phạm Viết Đức | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 524 | 2352XX15 | Tào Minh Đức | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 525 | 2352XX27 | Hồ Tấn Dũng | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 526 | 2352XX31 | Lê Hoàng Phương Dung | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 527 | 2352XX32 | Nguyễn Hữu Dũng | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 528 | 2352XX45 | Hoàng Hải Dương | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 529 | 2352XX51 | Nguyễn Ánh Dương | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 530 | 2352XX52 | Nguyễn Lê Tùng Dương | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 531 | 2352XX65 | Lê Anh Duy | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 532 | 2352XX75 | Nguyễn Hữu Khánh Duy | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 533 | 2352XX02 | Nguyễn Thế Duyệt | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 534 | 2352XX11 | Trần Hoàng Giang | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 535 | 2352XX14 | Phạm Võ Khánh Hà | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 536 | 2352XX15 | Trần Thanh Hà | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 537 | 2352XX24 | Trần Quốc Hải | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 538 | 2352XX26 | Huỳnh Thị Gia Hân | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 539 | 2352XX28 | Lê Nguyễn Gia Hân | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 540 | 2352XX29 | Lê Nguyễn Mai Hân | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 541 | 2352XX35 | Phan Hồ Gia Hân | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 542 | 2352XX36 | Phan Thị Ngọc Hân | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 543 | 2352XX37 | Trần Ngọc Hân | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 544 | 2352XX38 | Trần Ngọc Khả Hân | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 545 | 2352XX41 | Võ Thị Ngọc Hân | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 546 | 2352XX54 | Phan Thanh Hậu | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 547 | 2352XX57 | Huỳnh Hải Hiền | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 548 | 2352XX61 | Nguyễn Hoàng Hiến | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 549 | 2352XX63 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 550 | 2352XX70 | Đặng Quang Hiếu | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 551 | 2352XX77 | Huỳnh Minh Hiếu | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 552 | 2352XX81 | Lê Trọng Hiếu | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 553 | 2352XX88 | Nguyễn Vương Hiếu | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 554 | 2352XX94 | Trần Đình Trung Hiếu | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 555 | 2352XX00 | Phạm Kim Ngân Hmŏk | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 556 | 2352XX02 | Lày Ngọc Hoa | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 557 | 2352XX06 | Nguyễn Thị Phương Hoa | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 558 | 2352XX07 | Trần Ngọc Quỳnh Hoa | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 559 | 2352XX11 | Đào Huy Hoàn | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 560 | 2352XX12 | Đặng Nguyễn Huy Hoàng | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 561 | 2352XX14 | Đoàn Thái Hoàng | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 562 | 2352XX16 | Hà Xuân Hoàng | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 563 | 2352XX17 | Hồng Huy Hoàng | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 564 | 2352XX19 | Lại Khánh Hoàng | 18 | KHMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 565 | 2352XX35 | Nguyễn Văn Hoàng | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 566 | 2352XX42 | Trần Văn Hoàng | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 567 | 2352XX53 | Bùi Phạm Việt Hưng | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 568 | 2352XX59 | Hồ Quốc Hưng | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 569 | 2352XX60 | Huỳnh Hoàng Hưng | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 570 | 2352XX68 | Nguyễn Minh Hùng | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 571 | 2352XX74 | Phạm Hoàng Hùng | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 572 | 2352XX75 | Phạm Mạnh Hùng | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 573 | 2352XX95 | Cao Thành Huy | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 574 | 2352XX04 | Đỗ Quốc Huy | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 575 | 2352XX09 | Lâm Quang Huy | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 576 | 2352XX20 | Mạc Nguyễn Gia Huy | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 577 | 2352XX28 | Nguyễn Đoàn Hồng Huy | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 578 | 2352XX29 | Nguyễn Gia Huy | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 579 | 2352XX36 | Nguyễn Nhật Huy | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 580 | 2352XX53 | Võ Đức Anh Huy | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 581 | 2352XX56 | Vũ Quang Huy | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 582 | 2352XX58 | Bùi Thị Phương Huyền | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 583 | 2352XX60 | Lưu Lê Ngọc Huyền | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 584 | 2352XX78 | Phan Đình Khải | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 585 | 2352XX88 | Huỳnh Vỹ Khang | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 586 | 2352XX03 | Phạm Duy Khang | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 587 | 2352XX04 | Phạm Lê Hoàng Khang | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 588 | 2352XX10 | Thiên Phúc Khang | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 589 | 2352XX29 | Dương Gia Khiêm | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 590 | 2352XX33 | Đinh Anh Khoa | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 591 | 2352XX37 | Huỳnh Đăng Khoa | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 592 | 2352XX57 | Từ Minh Khoa | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 593 | 2352XX58 | Võ Đăng Khoa | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 594 | 2352XX69 | Lê Quốc Khôi | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 595 | 2352XX86 | Phạm Nguyễn Anh Khôi | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 596 | 2352XX88 | Thân Thành Khởi | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 597 | 2352XX05 | Phan Trung Kiên | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 598 | 2352XX06 | Trần Nguyễn Trung Kiên | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 599 | 2352XX13 | Nguyễn Quốc Kiệt | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 600 | 2352XX18 | Phùng Gia Kiệt | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 601 | 2352XX26 | Võ Tuấn Kiệt | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 602 | 2352XX28 | Bùi Thanh Lâm | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 603 | 2352XX29 | Đinh Văn Lâm | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 604 | 2352XX42 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 605 | 2352XX48 | Phạm Thị Khánh Linh | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 606 | 2352XX54 | Dương Tấn Lộc | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 607 | 2352XX58 | Nguyễn Hoàng Lộc | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 608 | 2352XX62 | Nguyễn Tuấn Lộc | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 609 | 2352XX63 | Nguyễn Văn Lộc | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 610 | 2352XX74 | Hán Dương Long | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 611 | 2352XX77 | Lê Bảo Long | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 612 | 2352XX80 | Nguyễn Bá Long | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 613 | 2352XX81 | Nguyễn Gia Cát Long | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 614 | 2352XX85 | Nguyễn Thành Long | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 615 | 2352XX86 | Nguyễn Thành Long | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 616 | 2352XX88 | Phan Văn Long | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 617 | 2352XX89 | Trần Hoàng Long | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 618 | 2352XX94 | Đinh Nhật Luân | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 619 | 2352XX09 | Võ Thiên Lý | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 620 | 2352XX12 | Từ Lý Mai | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 621 | 2352XX25 | Hoàng Bảo Minh | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 622 | 2352XX28 | Lê Minh | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 623 | 2352XX31 | Ngô Nhật Minh | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 624 | 2352XX36 | Nguyễn Hoàng Minh | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 625 | 2352XX39 | Nguyễn Hoàng Nhựt Minh | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 626 | 2352XX40 | Nguyễn Nhật Minh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 627 | 2352XX41 | Nguyễn Nhữ Hoàng Minh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 628 | 2352XX50 | Phan Đức Minh | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 629 | 2352XX56 | Trần Nguyễn Duy Minh | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 630 | 2352XX66 | Thạch Via Sa Na | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 631 | 2352XX84 | Phạm Quốc Nam | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 632 | 2352XX94 | Đỗ Hồng Ngân | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 633 | 2352XX07 | Dương Trọng Nghĩa | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 634 | 2352XX11 | Huỳnh Hữu Nghĩa | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 635 | 2352XX12 | Lê Minh Nghĩa | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 636 | 2352XX14 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 637 | 2352XX15 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 638 | 2352XX25 | Huỳnh Bích Ngọc | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 639 | 2352XX33 | Trần Khánh Ngọc | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 640 | 2352XX35 | Ngô Trí Ngữ | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 641 | 2352XX36 | Bùi Bách Nguyên | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 642 | 2352XX37 | Bùi Đặng Nhật Nguyên | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 643 | 2352XX38 | Đỗ Ngọc Thảo Nguyên | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 644 | 2352XX43 | Nguyễn Đình Nhật Nguyên | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 645 | 2352XX44 | Nguyễn Hồ Minh Nguyên | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 646 | 2352XX46 | Nguyễn Minh Nguyễn | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 647 | 2352XX53 | Nguyễn Văn Nguyễn | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 648 | 2352XX69 | Nguyễn Thị Nhâm | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 649 | 2352XX70 | Bùi Lê Hoàng Nhẩn | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 650 | 2352XX72 | Đỗ Thành Nhân | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 651 | 2352XX81 | Nguyễn Lê Trọng Nhân | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 652 | 2352XX90 | Trần Trung Nhân | 18 | MMT&TT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 653 | 2352XX94 | Đậu Minh Nhật | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 654 | 2352XX98 | Trần Lê Minh Nhật | 18 | KHMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 655 | 2352XX02 | Trần Quang Nhất | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 656 | 2352XX04 | Vũ Đình Nhật | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 657 | 2352XX07 | Hồ Huỳnh Thư Nhi | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 658 | 2352XX11 | Nguyễn Thị Quỳnh Nhi | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 659 | 2352XX13 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 660 | 2352XX22 | Lê Diễm Quỳnh Như | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 661 | 2352XX31 | Trần Thị Hoàng Nhung | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 662 | 2352XX41 | Lê Tăng Minh Phát | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 663 | 2352XX43 | Nguyễn Công Phát | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 664 | 2352XX45 | Nguyễn Tấn Phát | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 665 | 2352XX53 | Hồ Thị Hữu Phi | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 666 | 2352XX56 | Nguyễn Minh Phi | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 667 | 2352XX64 | Lê Trần Huỳnh Phong | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 668 | 2352XX65 | Lê Văn Phong | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 669 | 2352XX80 | Đỗ Xuân Phú | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 670 | 2352XX84 | Nguyễn Minh Phú | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 671 | 2352XX89 | Triệu Đại Phú | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 672 | 2352XX93 | Đinh Hoàng Phúc | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 673 | 2352XX99 | Lê Nguyễn Hồng Phúc | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 674 | 2352XX07 | Nguyễn Hữu Phúc | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 675 | 2352XX09 | Nguyễn Lê Minh Phúc | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 676 | 2352XX11 | Nguyễn Thanh Phúc | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 677 | 2352XX20 | Tiêu Hoàng Phúc | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 678 | 2352XX23 | Trang Chánh Phúc | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 679 | 2352XX47 | Nguyễn Xuân Phương | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 680 | 2352XX50 | Bùi Cao Minh Quân | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 681 | 2352XX57 | Ngô Đỗ Anh Quân | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 682 | 2352XX64 | Nguyễn Minh Quân | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 683 | 2352XX66 | Nguyễn Thanh Quân | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 684 | 2352XX71 | Trần Hồng Quân | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 685 | 2352XX73 | Võ Hồ Trung Quân | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 686 | 2352XX80 | Hồ Thanh Quang | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 687 | 2352XX84 | Nguyễn Cao Quang | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 688 | 2352XX86 | Nguyễn Minh Quang | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 689 | 2352XX99 | Nguyễn Trọng Quí | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 690 | 2352XX02 | Huỳnh Anh Quốc | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 691 | 2352XX03 | Lê Bá Quốc | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 692 | 2352XX08 | Phạm Tấn Gia Quốc | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 693 | 2352XX15 | Lê Hoàng Quý | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 694 | 2352XX23 | Lê Gia Quyền | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 695 | 2352XX24 | Ngô Trọng Quyền | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 696 | 2352XX29 | Nguyễn Văn Quyền | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 697 | 2352XX32 | Đỗ Như Quỳnh | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 698 | 2352XX39 | Hoàng Đình Sáng | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 699 | 2352XX40 | Huỳnh Quốc Sang | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 700 | 2352XX52 | Hồ Hoàng Sơn | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 701 | 2352XX55 | Nguyễn Nhật Sơn | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 702 | 2352XX56 | Nguyễn Thái Sơn | 18 | KHMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 703 | 2352XX61 | Phạm Thái Sơn | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 704 | 2352XX62 | Phan Khắc Sơn | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 705 | 2352XX71 | Đoàn Văn Tài | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 706 | 2352XX88 | Ngô Đức Nhật Tâm | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 707 | 2352XX93 | Trần Hữu Tâm | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 708 | 2352XX00 | Lục Duy Tân | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 709 | 2352XX04 | Phan Mạnh Tân | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 710 | 2352XX08 | Hồ Phương Tây | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 711 | 2352XX09 | Nguyễn Ngô Tây | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 712 | 2352XX15 | Kha Di Thái | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 713 | 2352XX20 | Đinh Phan Quốc Thắng | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 714 | 2352XX22 | Huỳnh Lê Đại Thắng | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 715 | 2352XX24 | Nguyễn Đức Thắng | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 716 | 2352XX32 | Trần Đại Thắng | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 717 | 2352XX34 | Trương Nguyên Đại Thắng | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 718 | 2352XX38 | Đặng Trung Thành | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 719 | 2352XX39 | Hồ Nhật Thành | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 720 | 2352XX45 | Lê Thị Thanh Thanh | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 721 | 2352XX47 | Ngô Kim Thành | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 722 | 2352XX49 | Nguyễn Đắc Thành | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 723 | 2352XX53 | Nguyễn Quang Thành | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 724 | 2352XX60 | Phan Tấn Thành | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 725 | 2352XX65 | Đinh Công Thảo | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 726 | 2352XX69 | Lê Vũ Khánh Thảo | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 727 | 2352XX72 | Nguyễn Anh Thi | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 728 | 2352XX75 | Bùi Đức Thiện | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 729 | 2352XX76 | Đặng Phú Thiện | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 730 | 2352XX84 | Nguyễn Minh Thiện | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 731 | 2352XX85 | Phạm Ngọc Thiện | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 732 | 2352XX87 | Phan Nhựt Thiên | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 733 | 2352XX88 | Trần Đức Thiện | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 734 | 2352XX89 | Võ Lưu Chí Thiện | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 735 | 2352XX92 | Nguyễn Nhân Thiệu | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 736 | 2352XX95 | Đào Đức Thịnh | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 737 | 2352XX03 | Nguyễn Phúc Thịnh | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 738 | 2352XX05 | Nguyễn Phước Thịnh | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 739 | 2352XX12 | Trần Hữu Thịnh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 740 | 2352XX31 | Võ Sĩ Trí Thông | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 741 | 2352XX35 | Huỳnh Trần Anh Thư | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 742 | 2352XX37 | Lê Đào Anh Thư | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 743 | 2352XX38 | Lê Nguyễn Minh Thư | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 744 | 2352XX49 | Huỳnh Ngọc Thuận | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 745 | 2352XX51 | Nguyễn Lê Như Thuận | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 746 | 2352XX68 | Bùi Trần Tiến | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 747 | 2352XX72 | Lê Quang Tiến | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 748 | 2352XX74 | Ngô Quang Tiến | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 749 | 2352XX75 | Nguyễn Cao Thủy Tiên | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 750 | 2352XX89 | Võ Minh Tiến | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 751 | 2352XX93 | Nguyễn Thanh Tín | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 752 | 2352XX96 | Nguyễn Hữu Tình | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 753 | 2352XX05 | Lê Trần Thanh Toàn | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 754 | 2352XX06 | Nguyễn Đức Toàn | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 755 | 2352XX09 | Nguyễn Phú Toàn | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 756 | 2352XX15 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 757 | 2352XX29 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 758 | 2352XX50 | Đỗ Đức Minh Triết | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 759 | 2352XX54 | Bùi Quang Triệu | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 760 | 2352XX55 | Huỳnh Phạm Long Triều | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 761 | 2352XX71 | Bùi Minh Bảo Trung | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 762 | 2352XX74 | Đoàn Đức Trung | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 763 | 2352XX78 | Nguyễn Đức Trung | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 764 | 2352XX83 | Nguyễn Thành Trung | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 765 | 2352XX85 | Phạm Đức Trung | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 766 | 2352XX86 | Phú Nữ Quốc Trung | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 767 | 2352XX02 | Nguyễn Quang Tú | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 768 | 2352XX05 | Trần Văn Tú | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 769 | 2352XX07 | Đào Nguyên Tuấn | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 770 | 2352XX20 | Nguyễn Minh Tuấn | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 771 | 2352XX31 | Trần Huy Tuấn | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 772 | 2352XX38 | Đinh Thanh Tùng | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 773 | 2352XX39 | Hồ Thanh Tùng | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 774 | 2352XX43 | Nguyễn Quang Tùng | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 775 | 2352XX44 | Nguyễn Thanh Tùng | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 776 | 2352XX65 | Tô Trần Nhã Uyên | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 777 | 2352XX74 | Nguyễn Chí Vĩ | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 778 | 2352XX75 | Nguyễn Thế Vĩ | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 779 | 2352XX76 | Trần Hùng Vĩ | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 780 | 2352XX83 | Phạm Hùng Quốc Việt | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 781 | 2352XX88 | Dương Phát Vĩnh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 782 | 2352XX94 | Phạm Quốc Vĩnh | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 783 | 2352XX95 | Phạm Thái Vinh | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 784 | 2352XX00 | Võ Công Vinh | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 785 | 2352XX04 | Đỗ Văn Vũ | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 786 | 2352XX05 | Hồ Nguyên Vũ | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 787 | 2352XX27 | Hồ Vương Tường Vy | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 788 | 2352XX28 | Lê Thị Tường Vy | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 789 | 2352XX39 | Văn Thị Tường Vy | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 790 | 2352XX41 | Ngô Nhật Xuân | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 791 | 2452XX01 | Lý Thế An | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 792 | 2452XX05 | Đoàn Hồng Bảo | 19 | KHMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 793 | 2452XX13 | Nguyễn Thị Quỳnh Hân | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 794 | 2452XX15 | Trịnh Duy Hưng | 19 | KHMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 795 | 2452XX17 | Phạm Duy Kiệt | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 796 | 2452XX37 | Châu Gia An | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 797 | 2452XX46 | Huỳnh Hòa Ân | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 798 | 2452XX48 | Huỳnh Phước An | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 799 | 2452XX49 | Lê Huỳnh Thảo An | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 800 | 2452XX51 | Lê Văn An | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 801 | 2452XX54 | Nguyễn Chiêu Ân | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 802 | 2452XX66 | Nguyễn Quốc An | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 803 | 2452XX80 | Vũ Hoàng Ân | 19 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 804 | 2452XX82 | Vưu Thanh Bảo An | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 805 | 2452XX83 | Bùi Đức Anh | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 806 | 2452XX88 | Chu Thị Minh Ánh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 807 | 2452XX92 | Giảng Thế Anh | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 808 | 2452XX99 | Ngô Quốc Anh | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 809 | 2452XX05 | Nguyễn Lê Ngọc Ánh | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 810 | 2452XX10 | Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 811 | 2452XX15 | Nguyễn Quang Thế Anh | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 812 | 2452XX16 | Nguyễn Quỳnh Vân Anh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 813 | 2452XX21 | Nguyễn Việt Anh | 19 | KTMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 814 | 2452XX29 | Trần Thế Anh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 815 | 2452XX31 | Trang Tuấn Anh | 19 | MMT&TT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 816 | 2452XX37 | Vũ Lê Minh Anh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 817 | 2452XX40 | Dương Ngọc Bách | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 818 | 2452XX48 | Đinh Văn Thái Bảo | 19 | KTMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 819 | 2452XX63 | Mai Gia Bảo | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 820 | 2452XX66 | Nguyễn Gia Bảo | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 821 | 2452XX85 | Trần Lê Thiên Bảo | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 822 | 2452XX28 | Trần Đức Chuẩn | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 823 | 2452XX47 | Nguyễn Lê Bảo Đan | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 824 | 2452XX48 | Trần Thanh Dân | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 825 | 2452XX84 | Nguyễn Tiến Đạt | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 826 | 2452XX85 | Nguyễn Tiến Đạt | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 827 | 2452XX99 | Trần Thị Thu Diễm | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 828 | 2452XX04 | Đào Trọng Định | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 829 | 2452XX09 | Đặng Bá Đông | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 830 | 2452XX15 | Đoàn Cao Thanh Đức | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 831 | 2452XX18 | Lý Phương Đức | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 832 | 2452XX31 | Trần Minh Đức | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 833 | 2452XX38 | Ngô Văn Dũng | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 834 | 2452XX42 | Nguyễn Tiến Dũng | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 835 | 2452XX55 | Võ Thanh Dũng | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 836 | 2452XX64 | Văng Minh Thùy Dương | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 837 | 2452XX73 | Hoàng Quốc Duy | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 838 | 2452XX76 | Huỳnh Thanh Duy | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 839 | 2452XX82 | Ngô Bá Duy | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 840 | 2452XX85 | Nguyễn Đức Duy | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 841 | 2452XX92 | Nguyễn Thành Duy | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 842 | 2452XX06 | Lê Thị Bích Duyên | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 843 | 2452XX07 | Nguyễn Đỗ Quỳnh Duyên | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 844 | 2452XX14 | Nguyễn Hoàng Gia | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 845 | 2452XX18 | Nguyễn Nữ Trà Giang | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 846 | 2452XX20 | Nguyễn Thị Thu Giang | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 847 | 2452XX35 | Lê Văn Anh Hải | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 848 | 2452XX46 | Huỳnh Bảo Hân | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 849 | 2452XX48 | La Gia Hân | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 850 | 2452XX55 | Hà Phụng Hảo | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 851 | 2452XX56 | Hà Văn Hào | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 852 | 2452XX64 | Nguyễn Trung Hậu | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 853 | 2452XX67 | Trần Minh Hậu | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 854 | 2452XX77 | Phạm Hoàng Gia Hiển | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 855 | 2452XX93 | Lê Huy Hiếu | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 856 | 2452XX01 | Nguyễn Duy Hiếu | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 857 | 2452XX26 | Bùi Duy Huy Hoàng | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 858 | 2452XX40 | Lê Hữu Việt Hoàng | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 859 | 2452XX59 | Nguyễn Phi Hoàng | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 860 | 2452XX63 | Phạm Việt Hoàng | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 861 | 2452XX65 | Phan Việt Hoàng | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 862 | 2452XX72 | Trần Phước Hoàng | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 863 | 2452XX74 | Trương Huy Hoàng | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 864 | 2452XX77 | Vũ Thái Học | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 865 | 2452XX81 | Phạm Ngọc Huấn | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 866 | 2452XX82 | Trịnh Minh Huân | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 867 | 2452XX97 | Lê Tuấn Hùng | 19 | MMT&TT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 868 | 2452XX99 | Ngô Võ Tuấn Hùng | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 869 | 2452XX04 | Nguyễn Gia Hưng | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 870 | 2452XX07 | Nguyễn Khánh Hưng | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 871 | 2452XX20 | Phạm Quốc Hùng | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 872 | 2452XX24 | Phan Thái Hưng | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 873 | 2452XX42 | Phạm Ngọc Hương | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 874 | 2452XX43 | Phan Thị Diệu Hương | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 875 | 2452XX52 | Cao Minh Huy | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 876 | 2452XX56 | Đinh Võ Gia Huy | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 877 | 2452XX59 | Dương Gia Huy | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 878 | 2452XX63 | Lai Mộc Huy | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 879 | 2452XX77 | Nguyễn Hoàng Huy | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 880 | 2452XX87 | Nguyễn Xuân Huy | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 881 | 2452XX89 | Phạm Đình Quang Huy | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 882 | 2452XX90 | Phạm Nguyễn Gia Huy | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 883 | 2452XX99 | Trần Gia Huy | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 884 | 2452XX04 | Trần Nguyễn Lâm Huy | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 885 | 2452XX12 | Vũ Đức Gia Huy | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 886 | 2452XX13 | Huỳnh Nhật Huyền | 19 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 887 | 2452XX18 | Tạ Gia Huỳnh | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 888 | 2452XX22 | Huỳnh Quốc Khái | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 889 | 2452XX30 | Đoàn Việt Khang | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 890 | 2452XX31 | Dương Đăng Khang | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 891 | 2452XX50 | Nguyễn Bảo Khang | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 892 | 2452XX57 | Nguyễn Gia Khang | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 893 | 2452XX62 | Nguyễn Tuấn Khang | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 894 | 2452XX76 | Đặng Mai Khanh | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 895 | 2452XX86 | Lương Lâm Khánh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 896 | 2452XX87 | Ngô Hà Viết Khánh | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 897 | 2452XX96 | Nguyễn Thị Lệ Khanh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 898 | 2452XX00 | Trần Nam Khánh | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 899 | 2452XX01 | Trần Quốc Khánh | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 900 | 2452XX12 | Đỗ Đăng Khoa | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 901 | 2452XX14 | Huỳnh Châu Anh Khoa | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 902 | 2452XX18 | Nguyễn Anh Khoa | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 903 | 2452XX27 | Nguyễn Hoàng Anh Khoa | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 904 | 2452XX37 | Phạm Đăng Khoa | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 905 | 2452XX41 | Thái Đăng Khoa | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 906 | 2452XX47 | Viên Đăng Khoa | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 907 | 2452XX51 | Phùng Khắc Khoan | 19 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 908 | 2452XX63 | Nguyễn Mai Anh Khôi | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 909 | 2452XX65 | Nguyễn Thành Khôi | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 910 | 2452XX69 | Trần Lý Đình Khôi | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 911 | 2452XX72 | Trần Minh Khôi | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 912 | 2452XX77 | Nguyễn Nhất Khương | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 913 | 2452XX78 | Nguyễn Đỗ Nhật Khuyên | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 914 | 2452XX00 | Huỳnh Tấn Kiệt | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 915 | 2452XX33 | Nguyễn Hiểu Lam | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 916 | 2452XX48 | Huỳnh Văn Lên | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 917 | 2452XX49 | Khương Thành Lên | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 918 | 2452XX55 | Huỳnh Nguyễn Duy Linh | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 919 | 2452XX65 | Nguyễn Phan Thùy Linh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 920 | 2452XX73 | Vũ Thị Khánh Linh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 921 | 2452XX74 | Nguyễn Kim Loan | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 922 | 2452XX75 | Chung Hữu Lộc | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 923 | 2452XX78 | Dương Đức Lộc | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 924 | 2452XX81 | Lê Quang Lộc | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 925 | 2452XX89 | Võ Thành Lộc | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 926 | 2452XX91 | Nguyễn Thành Lợi | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 927 | 2452XX92 | Phạm Tấn Lợi | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 928 | 2452XX93 | Trần Lê Đức Lợi | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 929 | 2452XX13 | Tạ Đức Long | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 930 | 2452XX14 | Trần Khiêm Bảo Long | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 931 | 2452XX15 | Trần Ngọc Long | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 932 | 2452XX17 | Trần Văn Long | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 933 | 2452XX35 | Nguyễn Lương | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 934 | 2452XX37 | Đặng Trúc Mai | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 935 | 2452XX46 | Trương Đức Mạnh | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 936 | 2452XX51 | Đặng Lê Thanh Minh | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 937 | 2452XX60 | Lê Quang Minh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 938 | 2452XX77 | Nguyễn Trọng Minh | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 939 | 2452XX92 | Nguyễn Ái My | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 940 | 2452XX03 | Lê Bá Nam | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 941 | 2452XX04 | Lê Hoài Nam | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 942 | 2452XX05 | Lê Hoàng Nam | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 943 | 2452XX08 | Nguyễn Hoài Nam | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 944 | 2452XX20 | Nguyễn Văn Nam | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 945 | 2452XX22 | Phan Bản Nhật Nam | 19 | MMT&TT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 946 | 2452XX33 | Phan Thị Kim Ngân | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 947 | 2452XX34 | Tô Việt Ngân | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 948 | 2452XX36 | Trần Nguyễn Thúy Ngân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 949 | 2452XX37 | Trương Thị Thanh Ngân | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 950 | 2452XX50 | Phạm Chí Nghĩa | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 951 | 2452XX53 | Hà Hồ Bảo Ngọc | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 952 | 2452XX65 | Trần Như Ngọc | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 953 | 2452XX74 | Đoàn Phúc Nguyên | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 954 | 2452XX80 | Lê Thị Thanh Nguyên | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 955 | 2452XX86 | Nguyễn Chí Nguyên | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 956 | 2452XX97 | Nguyễn Quốc Nguyên | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 957 | 2452XX01 | Ông Trí Nguyên | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 958 | 2452XX04 | Phạm Kỳ Nguyên | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 959 | 2452XX12 | Trần Phú Nguyên | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 960 | 2452XX28 | Đoàn Thành Nhân | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 961 | 2452XX34 | Nguyễn Đức Nhân | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 962 | 2452XX38 | Tô Công Hữu Nhân | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 963 | 2452XX52 | Nguyễn Đức Nhật | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 964 | 2452XX61 | Lê Thị Thảo Nhi | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 965 | 2452XX66 | Thái Hoàng Nhi | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 966 | 2452XX72 | Trần Quang Nhơn | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 967 | 2452XX74 | Hồ Ngọc Bảo Như | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 968 | 2452XX77 | Nguyễn Ngọc Hồng Như | 19 | KTMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 969 | 2452XX88 | Lương Cao Pháp | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 970 | 2452XX98 | Lê Hữu Phát | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 971 | 2452XX02 | Mã Tấn Phát | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 972 | 2452XX07 | Nguyễn Tấn Phát | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 973 | 2452XX37 | Nguyễn Đình Phong | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 974 | 2452XX53 | Huỳnh Nhật Phú | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 975 | 2452XX62 | Nguyễn Thanh Phú | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 976 | 2452XX63 | Nguyễn Thiên Phú | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 977 | 2452XX78 | Lâm Ngọc Quang Phúc | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 978 | 2452XX81 | Lê Văn Hữu Phúc | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 979 | 2452XX95 | Phan Ngọc Phúc | 19 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 980 | 2452XX06 | Lê Văn Phước | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 981 | 2452XX14 | Man Mỹ Phương | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 982 | 2452XX19 | Trần Thu Phương | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 983 | 2452XX23 | Đào Mạnh Quân | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 984 | 2452XX28 | Hoàng Minh Quân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 985 | 2452XX31 | Lê Đình Minh Quân | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 986 | 2452XX38 | Nguyễn Đông Quân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 987 | 2452XX83 | Võ Văn Quang | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 988 | 2452XX04 | Bùi Nữ Xuân Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 989 | 2452XX05 | Đặng Thị Trúc Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 990 | 2452XX07 | Dương Thúy Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 991 | 2452XX08 | Lê Thị Như Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 992 | 2452XX14 | Võ Thị Xuân Quỳnh | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 993 | 2452XX18 | Lê Minh Sang | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 994 | 2452XX23 | Trần Đình Sang | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 995 | 2452XX49 | Nguyễn Tài | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 996 | 2452XX52 | Nguyễn Hồng Tài | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 997 | 2452XX60 | Trần Văn Tài | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 998 | 2452XX76 | Ngô Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 999 | 2452XX83 | Nhan Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1000 | 2452XX87 | Văn Nhật Tân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1001 | 2452XX91 | Lê Hữu Thạch | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1002 | 2452XX95 | Nguyễn Trần Quốc Thái | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1003 | 2452XX02 | Lê Hữu Thắng | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1004 | 2452XX20 | Hà Nguyễn Việt Thành | 19 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 1005 | 2452XX23 | Nguyễn Công Thành | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1006 | 2452XX34 | Nguyễn Tuấn Thanh | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1007 | 2452XX55 | Phùng Ngọc Thi | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1008 | 2452XX58 | Hà Võ Đức Thiện | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1009 | 2452XX61 | Luơng Hoàng Thiện | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1010 | 2452XX65 | Phan Công Thiện | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1011 | 2452XX79 | Hồ Đình Phước Thịnh | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1012 | 2452XX81 | Huỳnh Nguyễn Hoàng Thịnh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1013 | 2452XX10 | Võ Lê Ngọc Thịnh | 19 | KHMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 1014 | 2452XX20 | Nguyễn Minh Thời | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1015 | 2452XX23 | Đào Nguyễn Minh Thư | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1016 | 2452XX25 | Đoàn Nguyễn Minh Thư | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1017 | 2452XX26 | Lương Thị Anh Thư | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1018 | 2452XX29 | Phạm Thị Anh Thư | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1019 | 2452XX31 | Tăng Thanh Thư | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1020 | 2452XX37 | Lê Quang Thuận | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1021 | 2452XX38 | Lương Quốc Thuận | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 1022 | 2452XX56 | Thạch Thanh Thủy | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1023 | 2452XX57 | Võ Phương Thùy | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1024 | 2452XX59 | Hồ Nguyễn Mai Thy | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1025 | 2452XX77 | Nguyễn Việt Tiến | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1026 | 2452XX95 | Nguyễn Toàn | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1027 | 2452XX96 | Nguyễn Bá Toàn | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1028 | 2452XX99 | Trần Thanh Toàn | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1029 | 2452XX16 | Võ Ngọc Trân | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1030 | 2452XX22 | Trần Thị Minh Trang | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1031 | 2452XX23 | Võ Lê Uyên Trang | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1032 | 2452XX31 | Huỳnh Minh Trí | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1033 | 2452XX32 | Lê Minh Trí | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1034 | 2452XX53 | Nguyễn Minh Triết | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1035 | 2452XX59 | Nguyễn Hữu Trình | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1036 | 2452XX68 | Lê Hoàng Thanh Trúc | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1037 | 2452XX77 | Dương Quốc Trung | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1038 | 2452XX30 | Ngô Minh Tuấn | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1039 | 2452XX48 | Nguyễn Công Tùng | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1040 | 2452XX52 | Trần Thanh Tùng | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1041 | 2452XX53 | Diệc Chí Tường | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1042 | 2452XX54 | Lê Vĩnh Tường | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1043 | 2452XX57 | Đoàn Huỳnh Bích Tuyền | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1044 | 2452XX61 | Nguyễn Thị Phương Tuyền | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1045 | 2452XX62 | Trần Ngọc Minh Tuyền | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1046 | 2452XX64 | Mai Thị Ánh Tuyết | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1047 | 2452XX68 | Lâm Trúc Uyên | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1048 | 2452XX71 | Nguyễn Ngọc Thảo Uyên | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1049 | 2452XX73 | Bùi Anh Văn | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1050 | 2452XX74 | Đặng Anh Văn | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1051 | 2452XX91 | Phùng Châu Đan Vi | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1052 | 2452XX92 | Đỗ Trí Viên | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1053 | 2452XX02 | Nguyễn Quốc Việt | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1054 | 2452XX17 | Nguyễn Dương Quốc Vinh | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1055 | 2452XX27 | Thành Công Vinh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1056 | 2452XX31 | Huỳnh Khắc Vũ | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1057 | 2452XX49 | Lý Văn Vượng | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1058 | 2452XX50 | Nguyễn Đại Vương | 19 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1059 | 2452XX63 | Nguyễn Văn Vỹ | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1060 | 2552XX08 | Hồ Viết An | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1061 | 2552XX19 | Nguyễn Thiện An | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1062 | 2552XX21 | Nguyễn Trần Thành An | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1063 | 2552XX27 | Thạch Bình An | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1064 | 2552XX28 | Trần Bảo Ân | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1065 | 2552XX31 | Trần Trí Vân An | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1066 | 2552XX49 | Hoàng Thị Ngọc Ánh | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1067 | 2552XX01 | Trần Nguyễn Ngọc Anh | 20 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 1068 | 2552XX04 | Vũ Hoàng Tuấn Anh | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1069 | 2552XX25 | Hoàng Gia Bảo | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1070 | 2552XX29 | La Trần Gia Bảo | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1071 | 2552XX94 | Phan Ngọc Quỳnh Châu | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1072 | 2552XX14 | Đỗ Thành Công | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1073 | 2552XX15 | Nguyễn Quốc Công | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1074 | 2552XX16 | Nguyễn Tiến Công | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1075 | 2552XX27 | Phan Đỗ Văn Cường | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1076 | 2552XX32 | Hoàng Hải Đăng | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1077 | 2552XX61 | Đỗ Thành Đạt | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1078 | 2552XX83 | Nguyễn Sỹ Đạt | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1079 | 2552XX86 | Nguyễn Thành Đạt | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1080 | 2552XX10 | Trảo An Định | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1081 | 2552XX11 | Võ Đông Đô | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1082 | 2552XX20 | Cao Minh Đức | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1083 | 2552XX35 | Nguyễn Anh Đức | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1084 | 2552XX41 | Phạm Trọng Đức | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1085 | 2552XX45 | Trần Anh Đức | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1086 | 2552XX87 | Văn Cấp Tiến Dũng | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1087 | 2552XX90 | Vũ Lê Dung | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1088 | 2552XX20 | Lê Thanh Duy | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1089 | 2552XX22 | Lê Văn Hòa Duy | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1090 | 2552XX28 | Nguyễn Bảo Duy | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1091 | 2552XX36 | Nguyễn Quang Duy | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1092 | 2552XX38 | Nguyễn Văn Duy | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1093 | 2552XX56 | Võ Thị Hồng Gấm | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1094 | 2552XX59 | Trần Lê Hoàng Gia | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1095 | 2552XX73 | Nguyễn Đỗ Thanh Hà | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1096 | 2552XX81 | Huỳnh Quang Hải | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1097 | 2552XX91 | Nguyễn Gia Hân | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1098 | 2552XX95 | Võ Thị Bích Hằng | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1099 | 2552XX99 | Đàng Ngọc Huyền Hảo | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1100 | 2552XX13 | Trần Đại Hào | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1101 | 2552XX14 | Trần Phụng Hào | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1102 | 2552XX19 | Nguyễn Minh Hậu | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1103 | 2552XX22 | Cao Thanh Hiền | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1104 | 2552XX28 | Nguyễn Thị Xuân Hiền | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1105 | 2552XX40 | Đặng Hà Trung Hiếu | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1106 | 2552XX48 | Mai Huỳnh Xuân Hiếu | 20 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 1107 | 2552XX88 | Ngô Anh Hoàng | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1108 | 2552XX07 | Trần Tiến Hoàng | 20 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 1109 | 2552XX20 | Đặng Phạm Tuấn Hưng | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1110 | 2552XX24 | Hoàng Gia Hùng | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1111 | 2552XX41 | Nguyễn Lê Vĩnh Hưng | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1112 | 2552XX69 | Nguyễn Thị Thu Hương | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1113 | 2552XX79 | Đinh Quốc Huy | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1114 | 2552XX92 | Lê Gia Huy | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1115 | 2552XX31 | Phù Gia Huy | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1116 | 2552XX60 | Dương Nhật Kha | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1117 | 2552XX72 | Trần Trọng Khải | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1118 | 2552XX87 | Nguyễn Duy Khang | 20 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 1119 | 2552XX09 | Phan Tại Hiểu Khang | 20 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 1120 | 2552XX10 | Trần Duy Khang | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1121 | 2552XX44 | Võ Anh Khiêm | 20 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 1122 | 2552XX57 | Huỳnh Anh Khoa | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1123 | 2552XX74 | Nguyễn Võ Anh Khoa | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1124 | 2552XX79 | Phạm Minh Khoa | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1125 | 2552XX82 | Trương Đăng Khoa | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1126 | 2552XX90 | Đinh Hoàng Khôi | 20 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 1127 | 2552XX50 | Huỳnh Tuấn Kiệt | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1128 | 2552XX67 | Trần Văn Kiểu | 20 | MMT&TT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 1129 | 2552XX06 | Tất Hiểu Linh | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1130 | 2552XX76 | Phan Huỳnh Thanh Mẫn | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1131 | 2552XX81 | Nhan Đức Mạnh | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1132 | 2552XX12 | Nguyễn Duy Minh | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1133 | 2552XX55 | Hoàng Hoài Nam | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1134 | 2552XX59 | Nguyễn Chấn Nam | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1135 | 2552XX61 | Nguyễn Hoài Nam | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1136 | 2552XX63 | Nguyễn Hoàng Nam | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1137 | 2552XX84 | Phan Thanh Ngân | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1138 | 2552XX04 | Dương Bảo Ngọc | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1139 | 2552XX20 | Trần Vũ Bá Ngọc | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1140 | 2552XX57 | Trần Lâm Nguyên | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1141 | 2552XX64 | Nguyễn Văn Nhã | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1142 | 2552XX71 | Lê Công Nhẫn | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1143 | 2552XX98 | Trần Phước Nhân | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1144 | 2552XX01 | Võ Duy Nhân | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1145 | 2552XX42 | Hồng Mỹ Như | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1146 | 2552XX44 | Phan Thị Huỳnh Như | 20 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 1147 | 2552XX54 | Phan Minh Nhựt | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1148 | 2552XX56 | Trần Kỳ Oanh | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1149 | 2552XX59 | Lê Quốc Phát | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1150 | 2552XX61 | Lê Viết Phát | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1151 | 2552XX65 | Nguyễn Hoàng Phát | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1152 | 2552XX86 | Phạm Hoài Phong | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1153 | 2552XX97 | Huỳnh Vĩnh Phú | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1154 | 2552XX98 | Lê Trọng Phú | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1155 | 2552XX00 | Nguyễn Đăng Hoàng Phú | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1156 | 2552XX08 | Nguyễn Thành Phú | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1157 | 2552XX37 | Phạm Nguyễn Thiên Phúc | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1158 | 2552XX70 | Lê Ngọc Mai Phương | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1159 | 2552XX77 | Phạm Thu Phương | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1160 | 2552XX89 | Huỳnh Minh Quân | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1161 | 2552XX94 | Lê Trọng Anh Quân | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1162 | 2552XX96 | Nguyễn Đình Quân | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1163 | 2552XX10 | Trương Minh Quân | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1164 | 2552XX31 | Quách Đỗ Minh Quang | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1165 | 2552XX46 | Phan Đình Quý | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1166 | 2552XX55 | Huỳnh Như Quỳnh | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1167 | 2552XX58 | Lê Xuân Quỳnh | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1168 | 2552XX63 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1169 | 2552XX01 | Phan Thanh Hữu Sơn | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1170 | 2552XX43 | Tăng Thị Thanh Tâm | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1171 | 2552XX69 | Võ Hữu Thản | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1172 | 2552XX92 | Cao Văn Thành | 20 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 1173 | 2552XX93 | Đặng Quốc Thành | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1174 | 2552XX09 | Nguyễn Minh Thành | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1175 | 2552XX13 | Nguyễn Thiện Thành | 20 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 1176 | 2552XX17 | Phạm Trung Thành | 20 | KTMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 1177 | 2552XX29 | Lê Thị Thanh Thảo | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1178 | 2552XX37 | Phạm Thị Phương Thảo | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1179 | 2552XX40 | Trần Thanh Thảo | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1180 | 2552XX43 | Trần Văn Thi | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1181 | 2552XX58 | Chung Quốc Thịnh | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1182 | 2552XX64 | Lê Gia Quốc Thịnh | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1183 | 2552XX25 | Bùi Thị Hà Thương | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1184 | 2552XX30 | Phạm Thị Thùy Thương | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1185 | 2552XX73 | Phạm Quốc Toàn | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1186 | 2552XX74 | Trần Mạnh Toàn | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1187 | 2552XX92 | Trần Lê Bảo Trân | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1188 | 2552XX93 | Đào Minh Phương Trang | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1189 | 2552XX06 | Lê Văn Đức Trí | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1190 | 2552XX52 | Đỗ Quang Trung | 20 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn học phí |
| 1191 | 2552XX63 | Nguyễn Đức Bảo Trung | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1192 | 2552XX95 | Lê Phan Nhật Tú | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1193 | 2552XX27 | Vũ Anh Tuấn | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1194 | 2552XX37 | Võ Việt Tường | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1195 | 2552XX44 | Bùi Phước Tỷ | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1196 | 2552XX46 | Lý Thị Song Uyển | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1197 | 2552XX59 | Nguyễn Dương Gia Vĩ | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1198 | 2552XX76 | Đàm Duy Vũ | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1199 | 2552XX81 | Nguyễn Huỳnh Vũ | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1200 | 2552XX10 | Nguyễn Thị Triệu Vy | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1201 | 2552XX24 | Võ Thanh Xuân | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1202 | 2552XX29 | Nguyễn Hữu Ý | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 1203 | 2552XX38 | Trần Phi Yến | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |