Skip to content Skip to navigation

Thông báo Danh sách dự kiến nhận Học bổng Khuyến khích học tập học kỳ 2 năm học 2020-2021

Chào các bạn sinh viên,

Phòng CTSV công bố danh sách dự kiến nhận Học bổng Khuyến khích học tập học kỳ 2 năm học 2020-2021. Thời gian phản hồi đến hết ngày 6/10/2021 (Thứ 4)

Từ học kỳ 2 năm học 2020-2021, sinh viên sẽ được nhận 01 suất học bổng có giá trị cao nhất do đó, có những sinh viên đã nhận các học bổng khác trong học kỳ 2 năm học 2020-2021 rồi thì sẽ không hoặc được cấp bù 1 phần cho Học bổng Khuyến khích học tập.
Sinh viên xem quy định HB KKHT tại đây: https://ctsv.uit.edu.vn/bai-viet/quy...-khich-hoc-tap

Do đó, sinh viên có thể xem mình có nhận:
1. Học bổng Tuyển sinh tại đây: https://forum.uit.edu.vn/node/553152
2. Học bổng Chương trình Chất lượng cao tại đây: https://forum.uit.edu.vn/node/553154
3. Học bổng Chương trình Tiên tiến tại đây: https://forum.uit.edu.vn/node/553157

Sinh viên xem phổ điểm của lớp mình để xác định điều kiện điểm học tập, điểm rèn luyện nhận HB KKHT.

Lưu ý:
- Ở danh sách dự kiến nhận HB KKHT phần ghi chú: nếu ghi TRỪ COVID (tức những SV này đã nhận HB UIT Anti-Covid-19 đợt 6, nên sẽ được cấp bù 600.000đ).
- SV bị trừ điểm Mục BHYT sẽ không được xét HB KKHT và không có trong danh sách này
- Danh sách này không phải danh sách chính thức, Sinh viên có thắc mắc, hoặc muốn xem xét lại thì trình bày thật cụ thể để P.CTSV tổng hợp trình hội đồng nếu thấy hợp lý nhé.
- Sinh viên có tên trong danh sách loại Khá, Giỏi, Xuất sắc đã cung cấp tài khoản ngân hàng CẦN kiểm tra lại tài khoản đảm bảo còn hiệu lực (không bị khóa) và tài khoản phải chính chủ.

- Sinh viên kiểm tra các thông tin sau trước khi đặt câu hỏi:

1. Có trong danh sách đăng ký học bổng đã công bố?

2. Có bị trừ điểm BHYT HK2 2020-2021?

3. Có đạt các học bổng khác: CTTT, CLC, Tuyển sinh, HB Covid tháng 8

4. Điểm học tập, điểm rèn luyện tương ứng với Loại học bổng từng lớp 5. Số tín chỉ học kỳ 1 2021-2022 có >=8

Tỉ lệ SV nhận HB: 14%

STT Lớp Khóa học Điểm Trung Bình Loại HB
1 ATCL2018 2018 8,45 Giỏi
2 ATCL2019 2019 8,17 Giỏi
3 ATCL2020 2020 8,19 Giỏi
4 ATTN2018 2018 9,17 Xuất sắc
5 ATTN2019 2019 8,84 Giỏi
6 ATTN2020 2020 9,14 Xuất sắc
7 ATTT2018 2018 8,62 Giỏi
8 ATTT2019 2019 8,71 Giỏi
9 ATTT2020 2020 8,59 Giỏi
10 CNCL2018 2018 8,56 Giỏi
11 CNCL2019 2019 8,3 Giỏi
12 CNCL2020 2020 8 Giỏi
13 CNTT2018 2018 8,33 Giỏi
14 CNTT2019 2019 8,65 Giỏi
15 CNTT2020 2020 8,75 Giỏi
16 CTTT2018 2018 8,44 Giỏi
17 CTTT2019 2019 7,24 Khá
18 CTTT2020 2020 7,49 Khá
19 HTCL2018 2018 8,07 Giỏi
20 HTCL2019 2019 7,39 Khá
21 HTCL2020 2020 8,11 Giỏi
22 HTTT2018 2018 8,46 Giỏi
23 HTTT2019 2019 8,44 Giỏi
24 HTTT2020 2020 8,6 Giỏi
25 KHCL2018 2018 8,78 Giỏi
26 KHCL2019 2019 8,72 Giỏi
27 KHCL2020 2020 8,53 Giỏi
28 KHDL2018 2018 8,36 Giỏi
29 KHDL2019 2019 8,68 Giỏi
30 KHDL2020 2020 8,29 Giỏi
31 KHMT2018 2018 8,86 Giỏi
32 KHMT2019 2019 8,55 Giỏi
33 KHMT2020 2020 8,62 Giỏi
34 KHNT2020 2020 8,84 Giỏi
35 KHTN2018 2018 9,29 Xuất sắc
36 KHTN2019 2019 9,22 Xuất sắc
37 KHTN2020 2020 9,08 Xuất sắc
38 KTMT2018 2018 8,65 Giỏi
39 KTMT2019 2019 8,56 Giỏi
40 KTMT2020 2020 8,62 Giỏi
41 KTPM2018 2018 8,69 Giỏi
42 KTPM2019 2019 8,59 Giỏi
43 KTPM2020 2020 8,92 Giỏi
44 MMCL2018 2018 8,23 Giỏi
45 MMCL2019 2019 8,12 Giỏi
46 MMCL2020 2020 7,99 Giỏi
47 MMTT2018 2018 8,46 Giỏi
48 MMTT2019 2019 8,33 Giỏi
49 MMTT2020 2020 8,38 Giỏi
50 MTCL2018 2018 8,36 Giỏi
51 MTCL2019 2019 8,1 Khá
52 MTCL2020 2020 7,06 Khá
53 MTIO2020 2020 8,68 Giỏi
54 PMCL2018 2018 8,2 Giỏi
55 PMCL2019 2019 8,45 Giỏi
56 PMCL2020 2020 8,79 Giỏi
57 TMCL2019 2019 7,85 Khá
58 TMCL2020 2020 8,1 Giỏi
59 TMĐT2018 2018 8,48 Giỏi
60 TMĐT2019 2019 8,63 Giỏi
61 TMĐT2020 2020 8,64 Giỏi

DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN XÉT HỌC BỔNG KKHT HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2020-2021











STT MSSV HỌ TÊN Lớp ĐHT ĐRL XẾP LOẠI  Giá trị   Số tiền cấp  Ghi chú
1 185206x5 Nguyễn Hoàng Duy ATCL2018 8,98 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
2 185206x3 Lê Đăng Dũng ATCL2018 8,97 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
3 185200x0 Tạ Việt Hoàng ATCL2018 8,94 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
4 185204x1 Nguyễn Hoàng Quốc Ấn ATCL2018 8,71 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
5 185205x0 Lê Kim Danh ATCL2018 8,64 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
6 185204x8 Tô Thị Mỹ Âu ATCL2018 8,5 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
7 185211x6 Nguyễn Hoàng Kim Ngân ATCL2018 8,46 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
8 185211x0 Tô Trọng Nghĩa ATCL2018 8,45 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
9 195206x4 Trần Nguyễn Đức Huy ATCL2019 8,68 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
10 195222x2 Đoàn Gia Thịnh ATCL2019 8,68 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
11 195200x7 Dương Tuấn Bảo ATCL2019 8,57 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
12 195205x8 Bùi Quốc Huy ATCL2019 8,55 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
13 195209x8 Phạm Ngọc Thành ATCL2019 8,4 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
14 195210x4 Ngô Đức Trí ATCL2019 8,4 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
15 195220x8 Cao Thị Bích Phượng ATCL2019 8,38 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
16 195205x4 Nguyễn Văn Minh Hoàng ATCL2019 8,34 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
17 195211x0 Bùi Đức Anh ATCL2019 8,23 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
18 195211x4 Nguyễn Thị Trường An ATCL2019 8,17 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
19 195215x7 Nguyễn Duy Hoàng ATCL2019 8,17 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
20 205211x6 Nguyễn Đoàn Thiên Cung ATCL2020 8,93 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
21 205209x6 Nguyễn Đức Trung ATCL2020 8,76 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
22 205211x9 Trần Quốc Đạt ATCL2020 8,54 84 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
23 205202x9 Trần Thành Nhân ATCL2020 8,52 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
24 205207x6 Trương Đình Trọng Thanh ATCL2020 8,51 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
25 205206x2 Trần Văn Nhân ATCL2020 8,43 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
26 205216x5 Phan Hoàng Nam ATCL2020 8,43 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
27 205219x3 Nguyễn Hùng Thịnh ATCL2020 8,3 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
28 205217x7 Phan Ngọc Yến Nhi ATCL2020 8,29 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
29 205215x0 Phạm Ngọc Lợi ATCL2020 8,22 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
30 205216x9 Vương Đinh Thanh Ngân ATCL2020 8,19 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
31 205204x1 Nguyễn Mạnh Cường ATCL2020 8,19 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
32 205208x0 Hoàng Văn Anh Đức ATCL2020 8,19 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
33 185200x1 Nguyễn Xuân Khang ATTN2018 9,5 96 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
34 185212x7 Đoàn Thanh Phương ATTN2018 9,26 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
35 185213x1 Phạm Ngọc Tâm ATTN2018 9,26 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
36 185215x0 Lê Hoàng Trung ATTN2018 9,17 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
37 195219x8 Hồ Xuân Ninh ATTN2019 9,16 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
38 195218x5 Trần Đức Lương ATTN2019 9,05 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
39 195204x9 Nguyễn Phúc Chương ATTN2019 9,04 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
40 195224x0 Nguyễn Ngọc Trưởng ATTN2019 8,84 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
41 205219x4 Nguyễn Văn Thọ ATTN2020 9,23 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
42 205216x3 Tô Đỉnh Nguyên ATTN2020 9,14 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
43 185200x4 Nguyễn Trúc Thanh Lan ATTT2018 9,15 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
44 185203x5 Trần Chí Thiện ATTT2018 9,14 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
45 185205x9 Nguyễn Thị Như Bình ATTT2018 9,02 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
46 185215x4 Bùi Chí Trung ATTT2018 8,86 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
47 185203x3 Lê Khắc Nguyên Thiên ATTT2018 8,85 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
48 185211x6 Đào Trung Nguyên ATTT2018 8,82 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
49 185201x3 Trần Như Ngọc ATTT2018 8,62 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
50 195213x6 Nguyễn Lê Quốc Đạt ATTT2019 9,01 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
51 195218x6 Đoàn Ngọc Luân ATTT2019 8,88 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
52 195200x5 Đỗ Đông Chiến ATTT2019 8,83 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
53 195215x5 Nguyễn Ngọc Họp ATTT2019 8,81 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
54 195224x5 Trần Bùi Nhật Trường ATTT2019 8,77 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
55 195201x3 Ngô Thảo Nguyên ATTT2019 8,76 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
56 195200x7 Hà Minh Hùng ATTT2019 8,71 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
57 205217x3 Lê Hoàng Phúc ATTT2020 9,63 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
58 205201x3 Bùi Tấn Hải Đăng ATTT2020 9,18 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
59 205203x3 Lê Trần Thùy Trang ATTT2020 9,11 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
60 205212x1 Nguyễn Tấn Giang ATTT2020 9,07 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
61 205210x6 Đỗ Phùng Gia Bảo ATTT2020 8,97 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
62 205219x4 Nguyễn Quốc Thịnh ATTT2020 8,97 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
63 205212x1 Huỳnh Thế Hào ATTT2020 8,81 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
64 205213x7 Hoàng Đình Hiếu ATTT2020 8,79 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
65 205208x7 Phan Hoàng Tuấn ATTT2020 8,66 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
66 205213x0 Lê Vĩnh Hiếu ATTT2020 8,63 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
67 205209x0 Kiều Bá Dương ATTT2020 8,59 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
68 185212x5 Nguyễn Minh Quân CNCL2018 9,3 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
69 185202x4 Lê Thị Thu Hằng CNCL2018 9,2 91 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
70 185211x6 Nguyễn Lê Minh CNCL2018 9,15 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
71 185210x8 Trần Bình Luật CNCL2018 9,03 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
72 185212x3 Ngô Minh Phú CNCL2018 8,98 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
73 185210x1 Dương Minh Lượng CNCL2018 8,95 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
74 185212x4 Huỳnh Ngọc Quân CNCL2018 8,95 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
75 185213x9 Lê Minh Tài CNCL2018 8,92 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
76 185201x0 Huỳnh Phan Minh Quang CNCL2018 8,8 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
77 185208x0 Đặng Nhật Huy CNCL2018 8,56 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
78 195211x6 Lê Thị Minh Ánh CNCL2019 8,72 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
79 195220x1 Nguyễn Huy Phong CNCL2019 8,66 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
80 195214x5 Lưu Thị Ngọc Hà CNCL2019 8,63 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
81 195223x0 Nguyễn Thị Cẩm Tiên CNCL2019 8,63 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
82 195221x5 Đinh Thị Diễm Sương CNCL2019 8,57 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
83 195207x1 Võ Thị Bích Ngọc CNCL2019 8,52 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
84 195218x8 Nguyễn Hiếu Nghĩa CNCL2019 8,52 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
85 195214x9 Phan Nguyễn Thảo Hiền CNCL2019 8,44 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
86 195207x0 Huỳnh Nhật Nam CNCL2019 8,43 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
87 195216x1 Đỗ Lê Đăng Khoa CNCL2019 8,43 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
88 195212x5 Nông Minh Anh CNCL2019 8,35 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
89 195225x7 Nguyễn Hoàng Việt CNCL2019 8,35 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
90 195216x2 Lê Trần Nguyên Khang CNCL2019 8,31 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
91 195215x6 Nguyễn Việt Hưng CNCL2019 8,31 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
92 195219x5 Bùi Thành Nhân CNCL2019 8,3 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
93 205217x0 Nguyễn Thanh Nhàn CNCL2020 8,81 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
94 205209x0 Nguyễn Ngọc Mai Khanh CNCL2020 8,72 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
95 205211x5 Lê Khánh Châu CNCL2020 8,59 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
96 205217x9 Trần Thanh Phong CNCL2020 8,44 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
97 205210x2 Dương Thị Ngọc Anh CNCL2020 8,38 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
98 205216x7 Đinh Thị Ánh Nguyệt CNCL2020 8,3 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
99 205205x1 Châu Nhật Gia Khiêm CNCL2020 8,29 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
100 205213x8 Nguyễn Thanh Hiếu CNCL2020 8,19 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
101 205211x8 Nguyễn Văn Chọn CNCL2020 8,15 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
102 205221x4 Huỳnh Thị Bích Tuyền CNCL2020 8,15 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
103 205210x1 Đỗ Trần Mai Anh CNCL2020 8,12 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
104 205219x5 Lê Thị Thiệp CNCL2020 8,12 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
105 205209x0 Trương Quốc Thắng CNCL2020 8,11 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
106 205219x0 Nguyễn Ngọc Thắng CNCL2020 8,06 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
107 205221x8 Võ Huỳnh Anh Tuấn CNCL2020 8,06 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
108 205218x3 Trần Võ Tấn Tài CNCL2020 8,02 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
109 205218x3 Lê Đình Thạch Quang CNCL2020 8,01 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
110 205217x0 Phạm Hữu Phúc CNCL2020 8 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
111 185202x8 Nguyễn Đoàn Kiều Liên CNTT2018 9,71 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
112 185200x7 Nguyễn Xuân Lộc CNTT2018 9,49 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
113 185200x8 Trần Xuân Thanh Mai CNTT2018 9,49 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
114 185201x6 Ngô Tường Vy CNTT2018 9,44 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
115 185201x2 Phạm Nhật Minh CNTT2018 9,29 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
116 185200x9 Lê Thị Minh Hiền CNTT2018 9,27 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
117 185204x0 Nguyễn Ngọc Quí CNTT2018 9,24 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
118 185201x5 Nguyễn Thị Phương CNTT2018 9,22 91 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
119 185209x8 Trương Thị Ý Lan CNTT2018 9,21 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
120 185203x9 Mai Nguyễn Đức Thọ CNTT2018 8,97 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
121 185214x4 Trần Quốc Thành CNTT2018 8,97 100 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
122 185201x3 Trang Hoàng Nhựt CNTT2018 8,68 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
123 185205x6 Hoàng Tiến Đạt CNTT2018 8,58 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
124 185209x2 Phạm Ngọc Linh CNTT2018 8,57 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
125 185212x8 Trần Như Uyển Nhi CNTT2018 8,55 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
126 185206x3 Phạm Ngọc Hà CNTT2018 8,36 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
127 185208x4 Lê Quốc Huy CNTT2018 8,34 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
128 185212x0 Nguyễn Hữu Phát CNTT2018 8,33 100 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
129 195219x2 Võ Đoàn Kim Như CNTT2019 9,25 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
130 195223x3 Trần Ngọc Mỹ Tiên CNTT2019 9,23 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
131 195223x4 Bùi Văn Tình CNTT2019 9,09 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
132 195224x5 Nguyễn Thị Mai Trinh CNTT2019 9,05 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
133 195219x7 Trần Nhựt CNTT2019 9,02 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
134 195215x8 Nguyễn Duy Hoà CNTT2019 8,99 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
135 195215x9 Nguyễn Văn Hiếu CNTT2019 8,98 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
136 195211x9 Nguyễn Duy An CNTT2019 8,81 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
137 195204x0 Nguyễn Ngọc Khương Duy CNTT2019 8,78 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
138 195212x5 Bùi Thị Diễn Châu CNTT2019 8,77 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
139 195211x5 Nguyễn Văn An CNTT2019 8,74 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
140 195205x6 Nguyễn Hoàng Hiệp CNTT2019 8,71 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
141 195222x6 Hoàng Kim Thành CNTT2019 8,71 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
142 195203x5 Nguyễn Lê Vinh CNTT2019 8,7 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
143 195201x2 Phó Khánh Hưng CNTT2019 8,65 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
144 195201x2 Lê Hoàng Nguyên CNTT2019 8,65 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
145 205203x4 Nguyễn Thành Trung CNTT2020 9,51 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
146 205202x5 Nguyễn Đỗ Nhã Khuyên CNTT2020 9,37 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
147 205202x8 Phan Thành Nhân CNTT2020 9,2 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
148 205217x4 Nguyễn Công Tấn Phát CNTT2020 9,19 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
149 205201x5 Hoàng Ngọc Cư CNTT2020 9,16 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
150 205217x2 Huỳnh Gia Phú CNTT2020 8,94 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
151 205205x4 Nguyễn Anh Khoa CNTT2020 8,92 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
152 205213x8 Nguyễn Minh Hùng CNTT2020 8,91 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
153 205219x6 Hứa Phú Thiên CNTT2020 8,84 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
154 205215x0 Nguyễn Quốc Kỳ CNTT2020 8,8 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
155 205216x1 Nguyễn Ngọc Nam CNTT2020 8,78 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
156 205207x2 Trần Thị Anh Thư CNTT2020 8,75 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
157 185209x5 Nguyễn Lê Khoa CTTT2018 8,71 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
158 185211x9 Ngô Phan Phúc Nguyên CTTT2018 8,55 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
159 185207x6 Đỗ Hoàng Hiệp CTTT2018 8,51 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
160 185206x2 Nguyễn Thị Khánh Hà CTTT2018 8,49 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
161 185207x0 Đặng Quang Hưng CTTT2018 8,44 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
162 195223x2 Nguyễn Đức Toàn CTTT2019 8,57 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
163 195223x1 Phạm Minh Trí CTTT2019 8,08 93 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
164 195218x7 Nguyễn Đức Mạnh CTTT2019 7,87 81 Khá   6.000.000   6.000.000  
165 195222x0 Lê Sỹ Thanh CTTT2019 7,62 79 Khá   6.000.000   6.000.000  
166 195218x4 Tăng Quốc Minh CTTT2019 7,24 82 Khá   6.000.000   6.000.000  
167 205212x1 Nguyễn Thị Dung CTTT2020 7,49 100 Khá   6.000.000   6.000.000  
168 205214x3 Nguyễn Ngọc Huyền CTTT2020 7,97 100 Khá   6.000.000   6.000.000  
169 205217x1 Vương Thị Yến Nhi CTTT2020 7,93 91 Khá   6.000.000   6.000.000  
170 205220x6 Huỳnh Khả Tú CTTT2020 7,84 99 Khá   6.000.000   6.000.000  
171 205214x0 Võ Hưng Khang CTTT2020 7,82 100 Khá   6.000.000   6.000.000  
172 205213x1 Kiều Xuân Diệu Hương CTTT2020 7,6 99 Khá   6.000.000   6.000.000  
173 205214x2 Nguyễn Văn Trường Khoa CTTT2020 7,57 80 Khá   6.000.000   6.000.000  
174 205213x0 Nguyễn Thúc Hoàng Hùng CTTT2020 7,51 83 Khá   6.000.000   6.000.000  
175 185211x9 Phan Võ Hiếu Nghĩa HTCL2018 8,47 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
176 185204x7 Hoàng Tuấn Anh HTCL2018 8,42 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
177 185216x4 Hà Phi Vũ HTCL2018 8,4 83 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
178 185208x4 Nguyễn Thu Huyền HTCL2018 8,37 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
179 185213x0 Đoàn Thục Quyên HTCL2018 8,35 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
180 185208x8 Huỳnh Gia Huy HTCL2018 8,3 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
181 185216x8 Trần Thị Như Ý HTCL2018 8,26 83 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
182 185210x7 Trần Đắc Long HTCL2018 8,15 89 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
183 185211x0 Lê Công Minh HTCL2018 8,09 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
184 185207x0 Lê Chí Hải HTCL2018 8,07 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
185 195205x5 Phan Hồng Gia Hân HTCL2019 8,93 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
186 195211x1 Đặng Nguyễn Phước An HTCL2019 8,81 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
187 195225x8 Dương Ngọc Yến HTCL2019 8,59 98 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
188 195217x8 Nguyễn Thùy Linh HTCL2019 8,58 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
189 195214x3 Lê Huỳnh Lan Hạ HTCL2019 8,44 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
190 195212x7 Phạm Nguyễn Thanh Bình HTCL2019 8,42 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
191 195221x0 Chu Xuân Sơn HTCL2019 8,35 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
192 195217x8 Nguyễn Hoàng Long HTCL2019 8,16 93 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
193 195223x4 Huỳnh Minh Thư HTCL2019 8,12 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
194 195215x0 Phan Phạm Quỳnh Hoa HTCL2019 7,88 84 Khá   6.000.000   6.000.000  
195 195210x5 Trần Thanh Trung HTCL2019 7,39 84 Khá   6.000.000   6.000.000  
196 205217x0 Trần Thạnh Phong HTCL2020 8,65 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
197 205215x0 Trần Thị Tuyết Linh HTCL2020 8,62 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
198 205217x5 Lê Quang Nhật HTCL2020 8,62 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
199 205205x1 Trần Anh Huy HTCL2020 8,31 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
200 205220x7 Hoàng Thị Thảo Trang HTCL2020 8,31 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
201 205203x2 Nguyễn Thị Mỹ Trân HTCL2020 8,27 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
202 205217x6 Trần Thanh Phú HTCL2020 8,25 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
203 205218x5 Dương Bảo Tâm HTCL2020 8,24 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
204 205207x2 Bùi Duy Thiện HTCL2020 8,23 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
205 205218x5 Nguyễn Ngọc Sơn HTCL2020 8,22 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
206 205217x6 Nguyễn Tấn Phát HTCL2020 8,2 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
207 205219x3 Nguyễn Thị Trang Thơ HTCL2020 8,17 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
208 205213x8 Nguyễn Việt Hoàng HTCL2020 8,11 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
209 185208x1 Phạm Minh Hy HTTT2018 8,75 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
210 185206x1 Trần Văn Điệp HTTT2018 8,67 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
211 185214x1 Nguyễn Đức Thịnh HTTT2018 8,64 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
212 185213x5 Đỗ Thị Thảo Quỳnh HTTT2018 8,63 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
213 185211x2 Lê Duy Minh HTTT2018 8,57 96 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
214 185212x7 Phạm Trường Quân HTTT2018 8,56 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
215 185209x2 Phạm Tấn Lâm HTTT2018 8,54 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
216 185211x9 Phan Thị Nguyệt HTTT2018 8,47 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
217 185211x9 Đặng Thị Thùy Nhi HTTT2018 8,46 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
218 195219x9 Nguyễn Thành Nội HTTT2019 8,92 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
219 195203x5 Đặng Vũ Phương Uyên HTTT2019 8,73 100 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
220 195215x0 Nguyễn Thị Hồng HTTT2019 8,71 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
221 195219x9 Nguyễn Thị Nhân HTTT2019 8,68 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
222 195204x7 Phan Tấn Đạt HTTT2019 8,64 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
223 195221x9 Hoàng Trí Tâm HTTT2019 8,58 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
224 195208x7 Đặng Minh Quân HTTT2019 8,56 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
225 195210x9 Trịnh Thị Thanh Trúc HTTT2019 8,56 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
226 195213x4 Nguyễn Đăng Đô HTTT2019 8,5 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
227 195223x4 Tần Thùy Trang HTTT2019 8,46 100 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
228 195208x3 Nhâm Hồng Phúc HTTT2019 8,44 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
229 205214x8 Nguyễn Anh Kiệt HTTT2020 8,94 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
230 205219x3 Nguyễn Đức Thuần HTTT2020 8,94 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
231 205221x6 Đặng Minh Tuấn HTTT2020 8,83 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
232 205212x2 Lê Hoàng Duyên HTTT2020 8,78 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
233 205215x4 Nguyễn Hoài Linh HTTT2020 8,75 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
234 205210x3 Trần Thị Ngọc Ánh HTTT2020 8,72 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
235 205209x9 Nguyễn Thị Kim Liên HTTT2020 8,71 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
236 205217x8 Tôn Nữ Thảo Nhi HTTT2020 8,71 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
237 205220x1 Nguyễn Hoàng Trung HTTT2020 8,64 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
238 205204x2 Nguyễn Minh Cường HTTT2020 8,6 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
239 185214x2 Trần Minh Tiến KHCL2018 9,47 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
240 185206x2 Phạm Tiến Duy KHCL2018 9,4 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
241 185216x5 Huỳnh Đỗ Anh Vũ KHCL2018 9,34 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
242 185204x0 Nguyễn Hoàng An KHCL2018 9,33 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
243 185204x1 Tô Viết Anh KHCL2018 9,21 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
244 185209x1 Nguyễn Ngọc Khánh KHCL2018 9,21 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
245 185207x7 Lê Quang Hưng KHCL2018 9,19 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
246 185206x6 Nguyễn Hữu Doanh KHCL2018 9,18 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
247 185214x7 Nguyễn Trường Thịnh KHCL2018 9,14 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
248 185211x2 Phạm Duy Giác Nguyên KHCL2018 9,06 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
249 185215x8 Phạm Tiến Trung KHCL2018 8,99 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
250 185214x3 Hoàng Sơn Thọ KHCL2018 8,94 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
251 185211x4 Nguyễn Hữu Nghĩa KHCL2018 8,87 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
252 185202x6 Trần Xuân Hưng KHCL2018 8,83 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
253 185212x3 Đỗ Mạnh Quân KHCL2018 8,78 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
254 195202x8 Huỳnh Phương Như KHCL2019 9,19 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
255 195204x4 Trương Chí Diễn KHCL2019 9,18 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
256 195206x8 Phạm Minh Khôi KHCL2019 9,09 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
257 195223x7 Nguyễn Khả Tiến KHCL2019 9,03 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
258 195213x6 Bùi Trí Dũng KHCL2019 9,02 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
259 195201x2 Nguyễn Nhật Huy KHCL2019 8,94 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
260 195206x7 Nguyễn Phú Lộc KHCL2019 8,94 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
261 195209x3 Nguyễn Gia Thống KHCL2019 8,93 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
262 195214x2 Trần Vĩ Hào KHCL2019 8,93 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
263 195219x3 Phan Nguyễn Thành Nhân KHCL2019 8,88 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
264 195209x4 Lê Thị Thanh Thanh KHCL2019 8,82 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
265 195216x6 Đỗ Trọng Khánh KHCL2019 8,8 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
266 195214x4 Nguyễn Dương Hải KHCL2019 8,78 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
267 195220x1 Nguyễn Lê Anh Quân KHCL2019 8,77 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
268 195212x2 Lương Phạm Bảo KHCL2019 8,76 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
269 195218x9 Nguyễn Thành Nghĩa KHCL2019 8,75 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
270 195201x7 Lê Đoàn Thiện Nhân KHCL2019 8,72 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
271 205219x0 Bùi Văn Thuận KHCL2020 9,13 95 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
272 205215x4 Trần Đức Long KHCL2020 9,11 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
273 205204x5 Nguyễn Vũ Dương KHCL2020 8,96 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
274 205220x5 Nguyễn Ngọc Tín KHCL2020 8,86 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
275 205219x6 Lê Hoàng Thoại KHCL2020 8,85 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
276 205216x2 Phạm Thị Bích Nga KHCL2020 8,75 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
277 205203x4 Nguyễn Quốc Thái KHCL2020 8,74 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
278 205202x3 Bùi Quang Phú KHCL2020 8,72 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
279 205220x2 Phạm Trần Anh Tiên KHCL2020 8,71 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
280 205205x4 Lê Trần Quốc Khánh KHCL2020 8,69 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
281 205215x6 Lê Tấn Lộc KHCL2020 8,68 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
282 205219x8 Trần Phương Thảo KHCL2020 8,64 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
283 205213x5 Mai Hiếu Hiền KHCL2020 8,63 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
284 205214x0 Phạm Bùi Nhật Huy KHCL2020 8,63 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
285 205220x0 Phạm Lê Trưởng KHCL2020 8,63 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
286 205215x6 Trần Văn Long KHCL2020 8,58 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
287 205214x7 Lê Văn Khoa KHCL2020 8,53 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
288 185209x3 Nguyễn Thị Thanh Kim KHDL2018 9,08 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
289 185209x7 Trần Quang Linh KHDL2018 8,61 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
290 185207x4 Trần Trung Hiếu KHDL2018 8,52 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
291 185207x7 Võ Kiều Hoa KHDL2018 8,46 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
292 185203x8 Huỳnh Khải Siếu KHDL2018 8,4 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
293 185212x4 Hoàng Đình Quang KHDL2018 8,4 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
294 185209x6 Trần Đăng Khoa KHDL2018 8,37 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
295 185207x1 Dương Thị Hồng Hạnh KHDL2018 8,36 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
296 195213x6 Nguyễn Quang Đại KHDL2019 9,12 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
297 195223x7 Thái Minh Triết KHDL2019 8,99 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
298 195207x8 Trần Đình Nam KHDL2019 8,82 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
299 195201x8 Nguyễn Hiếu Nghĩa KHDL2019 8,75 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
300 195210x1 Bùi Anh Thuận KHDL2019 8,75 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
301 195201x7 Văn Kim Ngân KHDL2019 8,73 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
302 195224x9 Phạm Quang Tường KHDL2019 8,71 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
303 195225x9 Trần Triệu Vũ KHDL2019 8,68 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
304 205207x3 Nguyễn Trường Thịnh KHDL2020 9,36 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
305 205207x8 Nguyễn Minh Tâm KHDL2020 9,04 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
306 205207x1 Đặng Chí Thành KHDL2020 8,64 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
307 205216x1 Cao Đình Duy Ngọc KHDL2020 8,63 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
308 205201x5 Nguyễn Hà Dung KHDL2020 8,59 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
309 205220x0 Nguyễn Minh Tiến KHDL2020 8,49 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
310 205220x5 Ngô Huỳnh Trưởng KHDL2020 8,44 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
311 205218x5 Nguyễn Hoàng Quý KHDL2020 8,42 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
312 205210x9 Trần Hoàng Anh KHDL2020 8,29 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
313 185200x3 Hoàng Viễn Duy KHMT2018 9,71 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
314 185200x7 Lê Phước Đạt KHMT2018 9,43 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
315 185214x9 Trần Doãn Thuyên KHMT2018 9,31 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
316 185209x3 Nguyễn Anh Khoa KHMT2018 9,12 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
317 185210x9 Lê Công Minh KHMT2018 9,11 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
318 185201x3 Nguyễn Dương Trúc Phương KHMT2018 9,1 100 Xuất sắc   7.200.000   1.200.000 Trừ Covid
319 185208x2 Dương Lê Tường Khang KHMT2018 8,94 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
320 185201x6 Đỗ Nguyễn Thuận Phong KHMT2018 8,92 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
321 185210x0 Trịnh Hưng Long KHMT2018 8,86 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
322 195202x7 Nguyễn Ngọc Lan Phương KHMT2019 9,36 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
323 195202x4 Cao Hưng Phú KHMT2019 9,09 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
324 195213x2 Huỳnh Ngọc Công Danh KHMT2019 9,01 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
325 195213x6 Bùi Cao Doanh KHMT2019 9 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
326 195214x8 Huỳnh Thị Mỹ Duyên KHMT2019 8,99 100 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
327 195219x1 Trần Gia Nghĩa KHMT2019 8,99 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
328 195225x6 Phạm Quang Vinh KHMT2019 8,84 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
329 195217x9 Trương Xuân Linh KHMT2019 8,8 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
330 195200x7 Phan Trọng Hậu KHMT2019 8,8 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
331 195222x7 Huỳnh Đỗ Tấn Thành KHMT2019 8,74 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
332 195212x6 Trần Huỳnh Kỳ Anh KHMT2019 8,68 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
333 195221x0 Trương Thế Tấn KHMT2019 8,68 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
334 195213x8 Hoàng Tiến Dũng KHMT2019 8,65 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
335 195216x3 Đỗ Nguyễn Hoàng Huy KHMT2019 8,58 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
336 195214x0 Hồ Mỹ Hạnh KHMT2019 8,56 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
337 195219x7 Nguyễn Ngọc Thái Nguyên KHMT2019 8,55 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
338 205211x9 Chu Kim Chí KHMT2020 9,44 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
339 205201x4 Nguyễn Thành Đạt KHMT2020 9,29 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
340 205219x7 Trương Thành Thắng KHMT2020 9,15 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
341 205214x4 Văn Nguyễn Ngọc Huyền KHMT2020 8,97 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
342 205207x1 Lê Việt Thịnh KHMT2020 8,95 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
343 205203x5 Lê Thị Phương Vy KHMT2020 8,82 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
344 205214x2 Võ Trung Kiên KHMT2020 8,81 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
345 205215x1 Ngô Văn Tấn Lưu KHMT2020 8,81 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
346 205220x8 Nguyễn Văn Toàn KHMT2020 8,71 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
347 205201x3 Cao Văn Hùng KHMT2020 8,62 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
348 205202x8 Lê Nhật Kha KHNT2020 9,12 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
349 205218x8 Nguyễn Khắc Thái KHNT2020 8,89 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
350 205215x2 Nguyễn Minh Lý KHNT2020 8,86 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
351 205203x0 Nguyễn Thanh Trọng KHNT2020 8,84 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
352 185208x6 Trần Đình Khang KHTN2018 9,52 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
353 185214x9 Nguyễn Văn Tiến KHTN2018 9,52 100 Xuất sắc   7.200.000   1.200.000 Trừ Covid
354 185202x2 Nguyễn Xuân Dương KHTN2018 9,49 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
355 185201x0 Phạm Lê Quang Nhật KHTN2018 9,29 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
356 195220x5 Nguyễn Thị Minh Phương KHTN2019 9,82 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
357 195224x4 Lê Hữu Trung KHTN2019 9,46 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
358 195201x5 Ngô Hữu Mạnh Khanh KHTN2019 9,33 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
359 195213x0 Nguyễn Đỗ Mạnh Cường KHTN2019 9,22 98 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
360 205215x1 Lê Phước Vĩnh Linh KHTN2020 9,17 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
361 205204x0 Trần Thái Bảo KHTN2020 9,11 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
362 205203x7 Lê Xuân Tùng KHTN2020 9,08 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
363 185211x8 Nguyễn Thành Nhân KTMT2018 9,11 96 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
364 185216x6 Dư Cẩm Vinh KTMT2018 9,05 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
365 185208x9 Chế Quang Huy KTMT2018 8,96 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
366 185215x6 Nguyễn Trương Hoàng Trung KTMT2018 8,9 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
367 185212x0 Trần Hoàng Thiên Phú KTMT2018 8,86 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
368 185211x1 Hoàng Minh Nghĩa KTMT2018 8,81 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
369 185216x3 Dương Thanh Tùng KTMT2018 8,65 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
370 195219x4 Trương Bảo Nguyên KTMT2019 9,42 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
371 195208x7 Phạm Trung Quốc KTMT2019 9,35 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
372 195211x5 Võ Đăng Nhật Vỹ KTMT2019 9,25 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
373 195221x1 Đồng Quang Quyền KTMT2019 9,21 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
374 195201x8 Lê Hoàng Minh KTMT2019 9,05 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
375 195213x2 Nguyễn Tiến Đạt KTMT2019 8,82 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
376 195224x7 Trịnh Trấn Trung KTMT2019 8,8 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
377 195213x5 Võ Thành Đô KTMT2019 8,68 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
378 195214x6 Lê Minh Giang KTMT2019 8,65 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
379 195224x1 Đỗ Thanh Tùng KTMT2019 8,6 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
380 195224x3 Nguyễn Hữu Tứ KTMT2019 8,56 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
381 205207x2 Nguyễn Hoàng Tân KTMT2020 9,13 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
382 205218x3 Đặng Thái Thạch KTMT2020 8,98 100 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
383 205217x4 Mai Xuân Phú KTMT2020 8,86 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
384 205221x4 Trần Hoàng Việt KTMT2020 8,84 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
385 205216x7 Nguyễn Đình Nhật Minh KTMT2020 8,79 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
386 205220x4 Lê Hữu Truyền KTMT2020 8,74 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
387 205215x6 Phan Lê Min KTMT2020 8,62 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
388 185201x6 Phạm Liên Sanh KTPM2018 9,52 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
389 185203x4 Trần Tuấn Minh KTPM2018 9,26 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
390 185201x7 Phan Huy Tiến KTPM2018 9,19 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
391 185210x9 Nguyễn Thị Khánh Ly KTPM2018 9,09 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
392 185205x7 Nguyễn Ngọc Đăng KTPM2018 9,08 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
393 185200x5 Trần Duy Khánh KTPM2018 8,97 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
394 185200x6 Nguyễn Văn Lương KTPM2018 8,97 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
395 185214x1 Hà Minh Thành KTPM2018 8,88 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
396 185201x9 Nguyễn Thành Trung KTPM2018 8,85 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
397 185206x9 Lâm Sơn Hải KTPM2018 8,85 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
398 185201x5 Huỳnh Thị Kim Thảo KTPM2018 8,71 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
399 185211x7 Đào Duy Nam KTPM2018 8,69 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
400 195215x2 Phạm Đức Hoàng KTPM2019 9,22 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
401 195203x5 Đặng Anh Tú KTPM2019 9,06 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
402 195220x0 Huỳnh Trọng Phục KTPM2019 8,85 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
403 195215x2 Nguyễn Đức Hướng KTPM2019 8,84 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
404 195200x4 Lâm Văn Hồng KTPM2019 8,81 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
405 195222x7 Phạm Võ Di Thiên KTPM2019 8,76 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
406 195220x2 Hoàng Dận Quang KTPM2019 8,75 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
407 195202x5 Nguyễn Yến Nhi KTPM2019 8,71 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
408 195203x7 Huỳnh Quang Trung KTPM2019 8,7 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
409 195202x0 Nguyễn Thị Phương Thảo KTPM2019 8,69 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
410 195222x2 Dương Hiển Thế KTPM2019 8,69 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
411 195215x7 Bùi Minh Huy KTPM2019 8,68 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
412 195222x3 Nguyễn Ngọc Thịnh KTPM2019 8,68 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
413 195210x6 Dương Bình Trọng KTPM2019 8,59 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
414 205206x1 Lê Phi Long KTPM2020 9,5 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
415 205215x4 Đoàn Minh Lợi KTPM2020 9,44 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
416 205219x6 Trần Văn Thiệt KTPM2020 9,32 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
417 205207x9 Nguyễn Đình Nhật Quang KTPM2020 9,17 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
418 205202x6 Trần Đình Lộc KTPM2020 9,16 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
419 205217x8 Nguyễn Hoàng Phúc KTPM2020 9,03 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
420 205211x3 Đỗ Thành Đạt KTPM2020 9 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
421 205202x6 Phan Trường Huy KTPM2020 8,98 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
422 205206x4 Tạ Hoàng Long KTPM2020 8,98 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
423 205201x3 Nguyễn Minh Hiếu KTPM2020 8,95 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
424 205201x9 Nguyễn Văn Hên KTPM2020 8,93 100 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
425 205202x4 Trần Đình Khôi KTPM2020 8,93 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
426 205219x7 Trần Trung Thành KTPM2020 8,92 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
427 185208x4 Thái Minh Huy MMCL2018 8,58 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
428 185204x6 Nguyễn Đình Thiên Bảo MMCL2018 8,55 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
429 185210x6 Thái Hoàng Long MMCL2018 8,51 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
430 185207x1 Ngô Trung Hiếu MMCL2018 8,5 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
431 185213x0 Thái Công Sinh MMCL2018 8,34 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
432 185207x5 Ngô Nguyễn Linh Hảo MMCL2018 8,31 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
433 185216x9 Nguyễn Anh Vũ MMCL2018 8,23 83 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
434 195220x8 Bùi Quân Phong MMCL2019 8,69 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
435 195214x7 Bùi Hữu Duy MMCL2019 8,67 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
436 195217x5 Nguyễn Phương Lan MMCL2019 8,63 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
437 195223x6 Trần Công Toại MMCL2019 8,63 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
438 195216x5 Thiều Quang Huy MMCL2019 8,57 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
439 195225x1 Đoàn Thị Tuyền MMCL2019 8,49 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
440 195213x7 Nguyễn Thanh Dũng MMCL2019 8,36 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
441 195222x4 Ông Duy Thắng MMCL2019 8,34 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
442 195218x2 Nguyễn Hoàng My MMCL2019 8,28 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
443 195210x8 Nguyễn Trung Thực MMCL2019 8,21 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
444 195215x0 Nguyễn Văn Hiếu MMCL2019 8,12 99 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
445 195214x6 Triệu Anh Duy MMCL2019 8,12 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
446 205210x1 Nguyễn Phan Đức Anh MMCL2020 8,91 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
447 205221x8 Lê Thanh Thảo Vy MMCL2020 8,72 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
448 205221x0 Phạm Anh Tú MMCL2020 8,57 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
449 205218x7 Lê Anh Tài MMCL2020 8,45 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
450 205216x6 Nguyễn Đình Thanh Ngân MMCL2020 8,44 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
451 205212x0 Nguyễn Khánh Duy MMCL2020 8,37 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
452 205212x9 Trần Lý Thanh Duy MMCL2020 8,16 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
453 205214x1 Châu Gia Khang MMCL2020 8,11 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
454 205214x1 Phan Trung Kiên MMCL2020 8,08 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
455 205219x3 Phạm Văn Thắng MMCL2020 8,08 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
456 205216x5 Nguyễn Hữu Nguyên MMCL2020 8,05 83 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
457 205220x0 Dương Duy Trường MMCL2020 7,99 100 Khá   6.000.000   6.000.000  
458 205217x0 Nguyễn Tấn Pha MMCL2020 7,99 74 Khá   6.000.000   6.000.000  
459 185210x2 Nguyễn Minh Mẫn MMTT2018 9,44 98 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
460 185216x3 Nguyễn Quốc Việt MMTT2018 8,99 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
461 185214x7 Nguyễn Thị Thúy MMTT2018 8,77 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
462 185215x2 Trần Nguyễn Quang Trường MMTT2018 8,72 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
463 185203x8 Nguyễn Thị Thủy Tiên MMTT2018 8,68 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
464 185203x7 Nguyễn Thị Thúy Nga MMTT2018 8,55 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
465 185202x6 Nguyễn Minh Đức MMTT2018 8,53 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
466 185214x7 Lê Minh Thông MMTT2018 8,46 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
467 195216x5 Nguyễn Ngọc Huyền MMTT2019 9,11 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
468 195205x7 Đặng Thanh Hậu MMTT2019 9,1 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
469 195204x7 Võ Quốc Đăng MMTT2019 8,94 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
470 195210x7 Cao Hoàng Tú MMTT2019 8,82 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
471 195213x5 Trần Quốc Danh MMTT2019 8,69 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
472 195206x0 Nguyễn Quang Huy MMTT2019 8,61 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
473 195213x2 Trần Quốc Cường MMTT2019 8,52 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
474 195212x6 Nguyễn Gia Bảo MMTT2019 8,51 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
475 195216x1 Đào Thanh Huy MMTT2019 8,48 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
476 195217x1 Vũ Mai Quỳnh Loan MMTT2019 8,33 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
477 205218x9 Đỗ Phi Sơn MMTT2020 9,22 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
478 205218x6 Hồ Thị Thanh Tâm MMTT2020 9,12 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
479 205211x4 Phạm Đình Công MMTT2020 8,97 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
480 205219x4 Trần Triệu Thiên MMTT2020 8,82 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
481 205203x0 Đinh Quang Ân MMTT2020 8,79 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
482 205218x5 Nguyễn Duy Tân MMTT2020 8,79 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
483 205215x0 Huỳnh Nhựt Linh MMTT2020 8,69 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
484 205218x3 Nguyễn Huỳnh Vương Quốc MMTT2020 8,59 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
485 205218x8 Trần Văn Quý MMTT2020 8,41 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
486 205214x1 Phạm Chấn Huy MMTT2020 8,38 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
487 185206x4 Nguyễn Phan Hoàng Đức MTCL2018 9,2 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
488 185207x3 Phạm Quang Hải MTCL2018 9,04 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
489 185211x9 Đoàn Văn Nghĩa MTCL2018 9,03 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
490 185204x4 Trần Tuấn Anh MTCL2018 8,93 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
491 185206x5 Nguyễn Chí Dũng MTCL2018 8,64 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
492 185211x9 Trần Doãn Minh MTCL2018 8,58 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
493 185204x3 Nguyễn Thiện An MTCL2018 8,53 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
494 185212x3 Nguyễn Văn Phước MTCL2018 8,52 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
495 185207x9 Lê Huy Hoàng MTCL2018 8,47 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
496 185213x3 Nguyễn Đức Thắng MTCL2018 8,36 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
497 195212x9 Trần Hữu Châu MTCL2019 8,75 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
498 195204x8 Cao Thanh Bình MTCL2019 8,69 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
499 195203x0 Nguyễn Phúc Khang An MTCL2019 8,59 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
500 195212x1 Huỳnh Lê Anh Bảo MTCL2019 8,54 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
501 195210x2 Nguyễn Văn Tín MTCL2019 8,54 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
502 195205x3 Đặng Phi Hùng MTCL2019 8,27 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
503 195215x9 Trần Bửu Hội MTCL2019 8,27 73 Khá   6.000.000   6.000.000  
504 195223x8 Nguyễn Quang Tiến MTCL2019 8,24 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
505 195203x9 Nguyễn Lê Hoài Ân MTCL2019 8,17 83 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
506 195219x9 Bùi Ngọc Phát MTCL2019 8,1 76 Khá   6.000.000   6.000.000  
507 195207x4 Cao Chí Nhân MTCL2019 8,05 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
508 195216x1 Lạc Quốc Huy MTCL2019 8,03 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
509 205213x3 Ngô Lê Tuyết Hoa MTCL2020 8,38 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
510 205221x3 Lê Hoàng Văn MTCL2020 8,29 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
511 205212x9 Nguyễn Hải Hậu MTCL2020 8,12 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
512 205216x4 Nguyễn Kim Ngọc MTCL2020 8,02 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
513 205213x6 Võ Đông Hưng MTCL2020 7,95 91 Khá   6.000.000   6.000.000  
514 205220x9 Hồ Khả Trình MTCL2020 7,93 90 Khá   6.000.000   6.000.000  
515 205211x5 Tăng Việt Diện MTCL2020 7,88 90 Khá   6.000.000   6.000.000  
516 205220x8 Trần Tiến Trung MTCL2020 7,88 87 Khá   6.000.000   6.000.000  
517 205220x9 Nguyễn Thanh Tú MTCL2020 7,69 74 Khá   6.000.000   6.000.000  
518 205218x2 Nguyễn Phúc Tăng MTCL2020 7,67 100 Khá   6.000.000   6.000.000  
519 205216x7 Nguyễn Phạm Thanh Ngân MTCL2020 7,66 95 Khá   6.000.000   6.000.000  
520 205219x4 Cao Hoàng Thiện MTCL2020 7,58 81 Khá   6.000.000   6.000.000  
521 205201x1 Nguyễn Nam Hải MTCL2020 7,51 78 Khá   6.000.000   6.000.000  
522 205215x4 Võ Minh Mẫn MTCL2020 7,06 100 Khá   6.000.000   6.000.000  
523 205221x1 Võ Đình Ngọc Uyển MTIO2020 9,52 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
524 205216x1 Huỳnh Lưu Hữu Nghĩa MTIO2020 9,13 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
525 205203x6 Tạ Điền Minh Trí MTIO2020 8,88 100 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
526 205209x6 Nguyễn Thành Trung MTIO2020 8,73 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
527 205216x5 Thân Nhật Minh MTIO2020 8,68 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
528 185203x0 Nguyễn Chí Thành PMCL2018 9,03 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
529 185203x8 Phạm Ngọc Thịnh PMCL2018 9,03 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
530 185213x1 Lữ Ngọc Vĩnh Thái PMCL2018 9,03 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
531 185215x2 Trần Duy Trọng PMCL2018 8,82 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
532 185200x0 Tăng Khánh Chương PMCL2018 8,81 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
533 185204x0 Nguyễn Lê Bách PMCL2018 8,8 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
534 185212x5 Lương Kim Phượng PMCL2018 8,69 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
535 185202x7 Lê Ngọc Chính PMCL2018 8,62 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
536 185203x4 Nguyễn Nhật Long PMCL2018 8,5 88 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
537 185200x8 Trần Phương Duy PMCL2018 8,34 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
538 185207x4 Đoàn Thị Thanh Hiếu PMCL2018 8,2 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
539 195206x8 Bùi Dương Duy Khang PMCL2019 8,79 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
540 195224x4 Nguyễn Dương Tùng PMCL2019 8,77 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
541 195202x4 Lê Thành Tâm PMCL2019 8,72 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
542 195200x0 Trần Thanh Hiền PMCL2019 8,72 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
543 195208x4 Ngô Văn Phóng PMCL2019 8,7 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
544 195215x5 Võ Đức Trung Hiếu PMCL2019 8,69 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
545 195200x2 Trần Minh Cường PMCL2019 8,68 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
546 195224x2 Lê Đức Trung PMCL2019 8,65 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
547 195212x4 Phạm Văn Chánh PMCL2019 8,59 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
548 195200x7 Lê Khải Hoàn PMCL2019 8,59 81 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
549 195220x8 Bùi Thanh Phú PMCL2019 8,56 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
550 195218x3 Sơn Ngọc Minh PMCL2019 8,56 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
551 195204x6 Vũ Đặng Khương Duy PMCL2019 8,52 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
552 195221x5 Phạm Ngọc Quyên PMCL2019 8,52 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
553 195221x4 Nguyễn Thiện Sua PMCL2019 8,51 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
554 195220x1 Vũ Ngọc Mỹ Phương PMCL2019 8,49 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
555 195223x3 Võ Trung Tín PMCL2019 8,49 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
556 195218x7 Nguyễn Trí Minh PMCL2019 8,45 90 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
557 205211x8 Vũ Bảo Châu PMCL2020 9,22 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
558 205203x7 Trần Hữu Trí PMCL2020 9,19 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
559 205221x2 Nguyễn Thái Tuấn PMCL2020 9,1 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
560 205214x0 Nguyễn Bá Khanh PMCL2020 8,94 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
561 205203x4 Võ Đăng Thuận PMCL2020 8,93 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
562 205215x5 Lữ Đình Long PMCL2020 8,9 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
563 205212x6 Nguyễn Đình Duy PMCL2020 8,87 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
564 205214x7 Nguyễn Huỳnh Tuấn Khang PMCL2020 8,87 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
565 205213x8 Huỳnh Trung Hiếu PMCL2020 8,86 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
566 205217x1 Võ Thanh Phương PMCL2020 8,85 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
567 205209x6 Nguyễn Tuấn Kiệt PMCL2020 8,84 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
568 205214x9 Vũ Quang Huy PMCL2020 8,84 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
569 205211x8 Phan Chí Bảo PMCL2020 8,83 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
570 205212x0 Nguyễn Trung Đức PMCL2020 8,82 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
571 205213x6 Mai Phạm Quốc Hưng PMCL2020 8,82 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
572 205209x8 Võ Đặng Thiện Khải PMCL2020 8,79 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
573 205220x1 Nguyễn Trần Cẩm Tiên PMCL2020 8,79 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
574 195213x5 Trần Linh Đa TMCL2019 8,56 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
575 195217x4 Bùi Đức Lâm TMCL2019 8,49 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
576 195215x0 Đặng Đỗ Đăng Hưng TMCL2019 8,46 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
577 195216x5 Lê Hữu Huy TMCL2019 8,39 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
578 195215x5 Nguyễn Thị Viết Hương TMCL2019 8,38 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
579 195223x3 Trần Nguyễn Anh Trí TMCL2019 8,36 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
580 195221x8 Nguyễn Thanh Sơn TMCL2019 8,31 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
581 195222x6 Vũ Phương Thoa TMCL2019 8,04 91 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
582 195212x8 Trần Nhật Anh TMCL2019 7,87 90 Khá   6.000.000   6.000.000  
583 195211x0 Ngô Thị Tường Vi TMCL2019 7,85 100 Khá   6.000.000   6.000.000  
584 195225x6 Phạm Thị Như Ý TMCL2019 7,85 90 Khá   6.000.000   6.000.000  
585 205212x4 Nguyễn Thanh Duy TMCL2020 8,55 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
586 205212x1 Nguyễn Phương Duy TMCL2020 8,37 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
587 205218x3 Nguyễn Tú Quyên TMCL2020 8,36 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
588 205212x4 Quan Huỳnh Quang Dương TMCL2020 8,28 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
589 205221x8 Nguyễn Hoàng Tuấn TMCL2020 8,24 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
590 205208x1 Phạm Quang Tùng TMCL2020 8,2 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
591 205216x7 Trần Đức Minh TMCL2020 8,1 96 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
592 185212x3 Lê Thị Thanh Nhi TMĐT2018 8,83 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
593 185214x7 Đào Huỳnh Minh Thuận TMĐT2018 8,78 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
594 185206x2 Trần Huỳnh Cẩm Duyên TMĐT2018 8,77 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
595 185200x3 Hoàng Ngọc Phương Dung TMĐT2018 8,72 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
596 185203x5 Lê Văn Thắng TMĐT2018 8,68 100 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
597 185212x0 Hồ Thị Yến Nhi TMĐT2018 8,62 95 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
598 185200x4 Nguyễn Thị Quỳnh Anh TMĐT2018 8,57 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
599 185207x2 Nguyễn Đức Hoàng TMĐT2018 8,57 86 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
600 185200x5 Phùng Mỹ Liên TMĐT2018 8,5 100 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
601 185204x2 Nguyễn Thị Ngọc Anh TMĐT2018 8,48 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
602 185208x4 Nguyễn Thị Diễm Hương TMĐT2018 8,48 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
603 195221x3 Từ Văn Quang TMĐT2019 8,86 100 Giỏi   6.600.000      600.000 Trừ Covid
604 195218x5 Mai Thị Hà Ngân TMĐT2019 8,81 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
605 195202x4 Nguyễn Thị Cẩm Thùy TMĐT2019 8,8 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
606 195218x1 Lê Thị Trà My TMĐT2019 8,75 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
607 195204x5 Lê Phan Thùy Dung TMĐT2019 8,67 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
608 195223x7 Trần Gia Trân TMĐT2019 8,63 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
609 205211x6 Trần Thị Diệp TMĐT2020 9,09 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
610 205213x3 Trịnh Văn Hậu TMĐT2020 9,05 100 Xuất sắc   7.200.000   7.200.000  
611 205218x4 Nguyễn Châu Thạch TMĐT2020 8,98 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
612 205205x1 Đỗ Thị Cúc Hoa TMĐT2020 8,89 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
613 205218x8 Nguyễn Minh Tân TMĐT2020 8,8 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
614 205218x0 Nguyễn Thy Anh Tài TMĐT2020 8,75 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000  
615 205206x2 Trần Thị Thanh Nguyên TMĐT2020 8,64 100 Giỏi   6.600.000   6.600.000