Phòng Công tác Sinh viên thông báo kết quả Gia hạn thêm thời gian đóng học phí HK2 năm học 2025-2026 (đợt 2), cụ thể:
+ 118 sinh viên KHÔNG ĐƯỢC gia hạn thời gian đóng học phí HK2 năm học 2025-2026 (đợt 2).
+ 175 sinh viên ĐƯỢC gia hạn thêm thời gian đóng học phí HK2 NH 2025-2026 (đợt 2).
Sinh viên được gia hạn phải hoàn thành học phí trước ngày 18/4/2026. Trong khoảng thời gian gia hạn, sinh viên có thể đóng học phí bất cứ lúc nào nhưng hạn cuối cùng là ngày 17/4/2026.
Học phí được gia hạn thời gian nộp là học phí học kỳ, KHÔNG tính học phí học lại, cải thiện điểm.
Nếu sinh viên có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ vui lòng liên hệ Phòng Công tác Sinh viên qua email: ctsv@uit.edu.vn
| STT | MÃ SV | HỌ TÊN | KHOÁ | KHOAQL | HỆ ĐT | GHI CHÚ |
| 1 | 215210X1 | Lê Trọng Tuấn Kiệt | 16 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 2 | 215216X7 | Phan Quốc Tuấn | 16 | CNPM | CLC | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 3 | 215222X3 | Lê Đình Lâm | 16 | KTMT | CLC | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 4 | 225200X9 | Đào Đặng Thanh An | 17 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 5 | 225200X7 | Phạm Đăng An | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 6 | 225200X0 | Phạm Thị Phương Anh | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 7 | 225200X5 | Võ Đức Anh | 17 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 8 | 225200X0 | Mai Thanh Bách | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 9 | 225201X3 | Huỳnh Gia Bảo | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 10 | 225202X0 | Trần Ngọc Danh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 11 | 225202X7 | Nguyễn Phạm Tiến Đạt | 17 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 12 | 225202X7 | Đinh Nguyễn Duy Đông | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 13 | 225202X0 | Đoàn Danh Dự | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 14 | 225202X1 | Nguyễn Ngọc Du | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 15 | 225202X4 | Vũ Quang Dũng | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 16 | 225202X9 | Lê Trần Tùng Dương | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 17 | 225203X4 | Nguyễn Đại Dương | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 18 | 225203X1 | Nguyễn Anh Duy | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 19 | 225203X7 | Nguyễn Hoàng Duy | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 20 | 225203X2 | Trần Thanh Hải | 17 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 21 | 225204X8 | Đào Công Hậu | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 22 | 225204X6 | Lê Nguyễn Minh Hiếu | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 23 | 225204X9 | Nguyễn Huỳnh Duy Hiếu | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 24 | 225204X6 | Bùi Thái Hoàng | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 25 | 225204X0 | Nguyễn Thanh Hoàng | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 26 | 225204X5 | Phan Châu Hoàng | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 27 | 225205X3 | Bùi Trọng Hoàng Huy | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 28 | 225205X5 | Đinh Quốc Huy | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 29 | 225205X4 | Ngô Đức Huy | 17 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 30 | 225205X9 | Nguyễn Khánh Huy | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 31 | 225205X1 | Phạm Văn Quang Huy | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 32 | 225206X9 | Đoàn Minh Khang | 17 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 33 | 225206X4 | Lê Minh Khang | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 34 | 225206X4 | Phạm Huỳnh Tấn Khang | 17 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 35 | 225206X1 | Bùi Nguyễn Thục Khanh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 36 | 225206X9 | Phạm Quốc Khánh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 37 | 225206X2 | Lê Anh Khoa | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 38 | 225206X1 | Nguyễn Tuấn Khoa | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 39 | 225206X6 | Dương Anh Khôi | 17 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 40 | 225207X5 | Lê Trung Kiên | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 41 | 225207X3 | Nguyễn Thị Kim Liên | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 42 | 225207X4 | Bùi Ngọc Khánh Linh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 43 | 225207X5 | Châu Trần Vỹ Linh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 44 | 225207X8 | Đoàn Thị Khánh Linh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 45 | 225207X0 | Lê Hồ Thanh Linh | 17 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 46 | 225207X8 | Hoàng Xuân Lộc | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 47 | 225208X1 | Trần Hiển Long | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 48 | 225208X0 | Văn Công Gia Luật | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 49 | 225208X8 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 50 | 225208X6 | Châu Đức Mạnh | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 51 | 225208X9 | Nguyễn Đức Mạnh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 52 | 225208X1 | Nguyễn Đặng Bình Minh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 53 | 225208X8 | Nguyễn Phan Anh Minh | 17 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 54 | 225208X7 | Trần Bình Minh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 55 | 225208X2 | Trần Văn Minh | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 56 | 225209X1 | Lê Hoàng Nam | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 57 | 225209X5 | Hồ Kim Thiên Nga | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 58 | 225209X6 | Trần Thị Mộng Trúc Ngân | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 59 | 225209X7 | Trần Thu Ngân | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 60 | 225209X1 | Trần Thị Bích Ngọc | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 61 | 225209X7 | Nguyễn Thái Nguyên | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 62 | 225210X8 | Lê Nho Nguyên Nhật | 17 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 63 | 225210X8 | Tô Hoàng Nhật | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 64 | 225210X2 | Dương Yến Nhi | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 65 | 225210X7 | Huỳnh Nguyễn Quỳnh Như | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 66 | 225210X3 | Nguyễn Hồng Phát | 17 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 67 | 225210X9 | Lê Hoàng Thiên Phú | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 68 | 225211X1 | Đào Thanh Phúc | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 69 | 225211X8 | Nguyễn Hoàng Phúc | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 70 | 225211X5 | Nguyễn Bá Phước | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 71 | 225211X9 | Nguyễn Võ Đăng Phương | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 72 | 225211X6 | Đặng Tấn Quang | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 73 | 225212X7 | Võ Minh Quyền | 17 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 74 | 225212X3 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 75 | 225212X6 | Bùi Văn Sáng | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 76 | 225212X5 | Bùi Văn Sinh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 77 | 225212X8 | Nguyễn Thị Thanh Sương | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 78 | 225212X4 | Hoàng Thế Anh Tài | 17 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 79 | 225212X2 | Nguyễn Thành Tài | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 80 | 225213X2 | Trần Nhật Tân | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 81 | 225213X4 | Trần Tuệ Tánh | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 82 | 225213X6 | Hà Nhật Thái | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 83 | 225213X7 | Nguyễn Quốc Thắng | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 84 | 225213X1 | Phạm Trung Thắng | 17 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 85 | 225213X9 | Trịnh Thu Thanh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 86 | 225213X3 | Hồ Huỳnh Thiện | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 87 | 225213X4 | Huỳnh Công Thiên | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 88 | 225213X0 | Nguyễn Huỳnh Như Thiện | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 89 | 225214X7 | Huỳnh Quang Thịnh | 17 | HTTT | CTTT | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 90 | 225214X3 | Phan Ngọc Đức Thọ | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 91 | 225214X0 | Đinh Như Thông | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 92 | 225214X5 | Võ Văn Phi Thông | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 93 | 225214X3 | Tăng Hoàng Thức | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 94 | 225214X4 | Đường Thị Mộng Thúy | 17 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 95 | 225214X5 | Hoàng Dương Ngọc Thủy | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 96 | 225214X6 | Hoàng Xuân Thủy | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 97 | 225214X6 | Huỳnh Phạm Nhật Tiến | 17 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 98 | 225214X9 | Nguyễn Cao Tiến | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 99 | 225214X7 | Trần Quốc Tiến | 17 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 100 | 225214X5 | Phạm Hồng Trà | 17 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 101 | 225215X2 | Trần Quốc Trinh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 102 | 225215X4 | Nguyễn Xuân Trí | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 103 | 225215X5 | Nguyễn Hữu Bảo Trọng | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 104 | 225215X5 | Huỳnh Trung | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 105 | 225215X3 | Tống Viết Trường | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 106 | 225215X9 | Huỳnh Trần Quốc Tú | 17 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 107 | 225215X1 | Nguyễn Công Tú | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 108 | 225215X3 | Phạm Nguyên Tú | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 109 | 225215X5 | Bế Ích Tuân | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 110 | 225215X6 | Bùi Minh Tuấn | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 111 | 225216X7 | Nguyễn Khánh Tuấn | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 112 | 225216X8 | Nguyễn Thanh Tuấn | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 113 | 225216X7 | Lê Thanh Tùng | 17 | KHMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 114 | 225216X9 | Lê Thị Tú Uyên | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 115 | 225216X4 | Trần Huỳnh Nhã Uyên | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 116 | 225216X7 | Phạm Thanh Thúy Vi | 17 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 117 | 225216X0 | Từ Thị Tường Vi | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 118 | 225216X8 | Huỳnh Nguyễn Quang Vinh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 119 | 225216X2 | Lưu Nguyễn Thế Vinh | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 120 | 225216X8 | Dương Anh Vũ | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 121 | 225216X3 | Nguyễn Duy Vũ | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 122 | 225216X9 | Hoa Phạm Chấn Vương | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 123 | 225217X2 | Pơloong Xim | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 124 | 225217X3 | Lê Nguyễn Đông Xuân | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 125 | 225217X7 | Trần Thị Kim Yến | 17 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có thông tin HP |
| 126 | 235200X3 | Đặng Thiên Ân | 18 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 127 | 235200X6 | Phạm Ngọc Thuý An | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 128 | 235200X8 | Phạm Trường An | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 129 | 235200X1 | Trịnh Ngọc Ánh | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 130 | 235201X6 | Lê Chí Bảo | 18 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 131 | 235201X6 | Nguyễn Chí Bảo | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 132 | 235201X7 | Nguyễn Đỗ Gia Bảo | 18 | KHMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 133 | 235201X4 | Phan Đức Chí Bảo | 18 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 134 | 235201X4 | Trương Quốc Bảo | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 135 | 235201X0 | Nguyễn Trần Thanh Bình | 18 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 136 | 235201X2 | Nguyễn Đình Chiến | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 137 | 235201X3 | Nguyễn Hữu Minh Chiến | 18 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 138 | 235201X7 | Lê Quốc Cường | 18 | MMT&TT | CNTN | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 139 | 235202X4 | Nguyễn Quốc Cường | 18 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 140 | 235202X6 | Phạm Hùng Cường | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 141 | 235202X3 | Vũ Việt Cương | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 142 | 235202X5 | Phạm Chí Đạt | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 143 | 235202X5 | Võ Hoàng Doanh | 18 | MMT&TT | CNTN | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 144 | 235203X7 | Hồ Tấn Dũng | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 145 | 235203X2 | Nguyễn Lê Tùng Dương | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 146 | 235204X4 | Trần Quốc Hải | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 147 | 235204X8 | Lê Nguyễn Gia Hân | 18 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 148 | 235204X7 | Trần Ngọc Hân | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 149 | 235204X8 | Nguyễn Vương Hiếu | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 150 | 235205X0 | Phạm Kim Ngân Hmŏk | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 151 | 235205X3 | Bùi Phạm Việt Hưng | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 152 | 235205X5 | Cao Thành Huy | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 153 | 235206X9 | Nguyễn Gia Huy | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 154 | 235206X6 | Nguyễn Nhật Huy | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 155 | 235206X9 | Trần Thanh Huy | 18 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 156 | 235206X3 | Võ Đức Anh Huy | 18 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 157 | 235206X8 | Phan Đình Khải | 18 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 158 | 235207X7 | Huỳnh Đăng Khoa | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 159 | 235208X8 | Phạm Thị Khánh Linh | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 160 | 235208X1 | Nguyễn Gia Cát Long | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 161 | 235208X8 | Phan Văn Long | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 162 | 235208X4 | Đinh Nhật Luân | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 163 | 235209X1 | Ngô Nhật Minh | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 164 | 235209X0 | Nguyễn Nhật Minh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 165 | 235209X4 | Phạm Quốc Nam | 18 | KHMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 166 | 235210X8 | Đỗ Ngọc Thảo Nguyên | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 167 | 235210X4 | Nguyễn Hồ Minh Nguyên | 18 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 168 | 235210X6 | Nguyễn Minh Nguyễn | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 169 | 235210X9 | Nguyễn Thị Nhâm | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 170 | 235210X1 | Nguyễn Lê Trọng Nhân | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 171 | 235210X8 | Trần Lê Minh Nhật | 18 | KHMT | CNTN | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 172 | 235211X4 | Vũ Đình Nhật | 18 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 173 | 235211X3 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 174 | 235211X1 | Lê Tăng Minh Phát | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 175 | 235211X0 | Đỗ Xuân Phú | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 176 | 235212X1 | Nguyễn Thanh Phúc | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 177 | 235212X0 | Tiêu Hoàng Phúc | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 178 | 235212X3 | Trang Chánh Phúc | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 179 | 235213X8 | Phạm Tấn Gia Quốc | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 180 | 235213X5 | Lê Hoàng Quý | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 181 | 235213X9 | Hoàng Đình Sáng | 18 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 182 | 235213X5 | Nguyễn Nhật Sơn | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 183 | 235213X8 | Ngô Đức Nhật Tâm | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 184 | 235213X3 | Trần Hữu Tâm | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 185 | 235214X9 | Nguyễn Ngô Tây | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 186 | 235214X5 | Kha Di Thái | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 187 | 235214X2 | Huỳnh Lê Đại Thắng | 18 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 188 | 235214X2 | Trần Đại Thắng | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 189 | 235214X8 | Đặng Trung Thành | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 190 | 235214X9 | Hồ Nhật Thành | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 191 | 235214X9 | Nguyễn Đắc Thành | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 192 | 235214X5 | Phạm Ngọc Thiện | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 193 | 235214X7 | Phan Nhựt Thiên | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 194 | 235214X2 | Nguyễn Nhân Thiệu | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 195 | 235214X5 | Đào Đức Thịnh | 18 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 196 | 235215X5 | Nguyễn Phước Thịnh | 18 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 197 | 235215X2 | Trần Hữu Thịnh | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 198 | 235215X7 | Lê Đào Anh Thư | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 199 | 235215X2 | Lê Quang Tiến | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 200 | 235216X1 | Bùi Minh Bảo Trung | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 201 | 235216X4 | Đoàn Đức Trung | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 202 | 235217X9 | Hồ Thanh Tùng | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 203 | 235217X5 | Tô Trần Nhã Uyên | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 204 | 235217X9 | Lê Kim Việt | 18 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 205 | 235217X7 | Trần Vinh | 18 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 206 | 235218X0 | Võ Công Vinh | 18 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 207 | 235218X9 | Văn Thị Tường Vy | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 208 | 235218X1 | Ngô Nhật Xuân | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 209 | 245200X7 | Châu Gia An | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 210 | 245200X2 | Giảng Thế Anh | 19 | KHMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 211 | 245200X4 | Hoàng Thị Ngọc Ánh | 19 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 212 | 245201X0 | Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | 19 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 213 | 245201X5 | Nguyễn Quang Thế Anh | 19 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 214 | 245201X9 | Trần Thế Anh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 215 | 245201X8 | Đinh Văn Thái Bảo | 19 | KTMT | CNTN | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 216 | 245203X8 | Ngô Văn Dũng | 19 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 217 | 245203X2 | Nguyễn Thành Duy | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 218 | 245204X6 | Lê Thị Bích Duyên | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 219 | 245204X4 | Nguyễn Hoàng Gia | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 220 | 245204X4 | Nguyễn Trung Hậu | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 221 | 245204X7 | Trần Minh Hậu | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 222 | 245205X9 | Nguyễn Phi Hoàng | 19 | KTTT | CQ-VN | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 223 | 245205X4 | Trương Huy Hoàng | 19 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 224 | 245206X9 | Trần Gia Huy | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 225 | 245207X2 | Huỳnh Quốc Khái | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 226 | 245207X1 | Dương Đăng Khang | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 227 | 245207X2 | Dương Hoàng Khang | 19 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 228 | 245207X7 | Nguyễn Gia Khang | 19 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 229 | 245207X2 | Nguyễn Tuấn Khang | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 230 | 245207X6 | Lương Lâm Khánh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 231 | 245208X7 | Phạm Đăng Khoa | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 232 | 245208X5 | Nguyễn Thành Khôi | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 233 | 245208X9 | Trần Lý Đình Khôi | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 234 | 245208X7 | Nguyễn Nhất Khương | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 235 | 245208X8 | Nguyễn Đỗ Nhật Khuyên | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 236 | 245209X0 | Huỳnh Tấn Kiệt | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 237 | 245209X8 | Võ Minh Kiệt | 19 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 238 | 245209X3 | Đỗ Thị Ngọc Linh | 19 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 239 | 245209X4 | Nguyễn Kim Loan | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 240 | 245209X8 | Dương Đức Lộc | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 241 | 245209X1 | Nguyễn Thành Lợi | 19 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 242 | 245210X3 | Tạ Đức Long | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 243 | 245210X7 | Trần Văn Long | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 244 | 245210X0 | Lê Quang Minh | 19 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 245 | 245211X8 | Nguyễn Hoài Nam | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 246 | 245211X4 | Tô Việt Ngân | 19 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 247 | 245212X2 | Trần Phú Nguyên | 19 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 248 | 245212X4 | Hồ Ngọc Bảo Như | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 249 | 245213X7 | Nguyễn Tấn Phát | 19 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 250 | 245213X6 | Trà Gia Phúc | 19 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 251 | 245214X5 | Nguyễn Châu Hoàng Phương | 19 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 252 | 245214X8 | Nguyễn Đông Quân | 19 | KTMT | CNTN | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 253 | 245214X3 | Võ Văn Quang | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 254 | 245215X0 | Nguyễn Thị Lệ Quyên | 19 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 255 | 245215X4 | Bùi Nữ Xuân Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 256 | 245215X5 | Đặng Thị Trúc Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 257 | 245215X8 | Lê Thị Như Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 258 | 245215X8 | Lê Minh Sang | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 259 | 245215X6 | Phạm Hoàng Sơn | 19 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 260 | 245215X6 | Ngô Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 261 | 245215X3 | Nhan Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 262 | 245216X2 | Lê Hữu Thắng | 19 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 263 | 245217X0 | Nguyễn Minh Thời | 19 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 264 | 245217X8 | Lương Quốc Thuận | 19 | KTTT | CQ-VN | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 265 | 245217X5 | Nguyễn Toàn | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 266 | 245218X6 | Nguyễn Thị Ngọc Trầm | 19 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 267 | 245218X3 | Võ Lê Uyên Trang | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 268 | 245218X8 | Lê Hoàng Thanh Trúc | 19 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 269 | 245218X7 | Dương Quốc Trung | 19 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 270 | 245219X0 | Ngô Minh Tuấn | 19 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 271 | 245219X2 | Trần Thanh Tùng | 19 | KHMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 272 | 245219X4 | Lê Vĩnh Tường | 19 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 273 | 245220X2 | Nguyễn Quốc Việt | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 274 | 255200X2 | Cao Hoài Ân | 20 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 275 | 255200X9 | Nguyễn Thiện An | 20 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 276 | 255202X4 | Đỗ Thành Công | 20 | KTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 277 | 255203X0 | Cao Minh Đức | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 278 | 255203X1 | Cao Nguyễn Minh Đức | 20 | CNPM | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 279 | 255208X4 | Nguyễn Võ Anh Khoa | 20 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 280 | 255210X6 | Phan Huỳnh Thanh Mẫn | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 281 | 255210X1 | Nhan Đức Mạnh | 20 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 282 | 255211X4 | Phan Thanh Ngân | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 283 | 255213X1 | Võ Duy Nhân | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 284 | 255214X1 | Phan Long Phú | 20 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn=> SV không có ĐK GHHP đợt 1 |
| 285 | 255215X3 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 20 | KHMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 286 | 255216X3 | Tăng Thị Thanh Tâm | 20 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 287 | 255216X2 | Cao Văn Thành | 20 | KTTT | CQ-VN | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 288 | 255218X5 | Bùi Thị Hà Thương | 20 | HTTT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 289 | 255218X4 | Trần Mạnh Toàn | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 290 | 255219X3 | Nguyễn Đức Bảo Trung | 20 | CNPM | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 291 | 255220X7 | Vũ Anh Tuấn | 20 | KTMT | CQUI | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |
| 292 | 255220X4 | Bùi Phước Tỷ | 20 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn=> SV đã hoàn thành HP HK2 |
| 293 | 215210X8 | Nguyễn Văn Kiên | 16 | KTMT | CLC | Được gia hạn đến ngày 17/4/2026 |