Phòng Công tác Sinh viên thông báo kết quả Gia hạn thời gian đóng học phí HK1 năm học 2025-2026 (Đợt 2), cụ thể:
+ 07 sinh viên KHÔNG ĐƯỢC gia hạn thời gian đóng học phí HK1 năm học 2025-2026 vì học phí học lại không phải HPHK.
+ 82 sinh viên ĐƯỢC gia hạn thời gian đóng học phí HK1 NH 2025-2026 (Đợt 2).
- Sinh viên được gia hạn phải hoàn thành học phí trước ngày 12/11/2025. Trong khoảng thời gian gia hạn, sinh viên có thể đóng học phí bất cứ lúc nào nhưng hạn cuối cùng là ngày 11/11/2025.
- Nếu sinh viên có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ vui lòng liên hệ Phòng Công tác Sinh viên qua email: ctsv@uit.edu.vn
| STT | MSSV | HỌ TÊN | KHÓA | KHOA QL | HỆ ĐT | GHI CHÚ |
| 1 | 225206XX | Đinh Trần Việt Khoa | 17 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn học phí, vì học phí học lại không phải là HPHK |
| 2 | 235205XX | Bùi Phạm Việt Hưng | 18 | KHMT | CQUI | Không được gia hạn học phí, vì học phí học lại không phải là HPHK |
| 3 | 235209XX | Thạch Via Sa Na | 18 | KTMT | CQUI | Không được gia hạn học phí, vì học phí học lại không phải là HPHK |
| 4 | 235218XX | Đỗ Văn Vũ | 18 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn học phí, vì học phí học lại không phải là HPHK |
| 5 | 245203XX | Đào Trọng Định | 19 | HTTT | CQUI | Không được gia hạn học phí, vì học phí học lại không phải là HPHK |
| 6 | 245207XX | Nguyễn Gia Khang | 19 | KTTT | CQUI | Không được gia hạn học phí, vì học phí học lại không phải là HPHK |
| 7 | 245211XX | Nguyễn Hoài Nam | 19 | MMT&TT | CQUI | Không được gia hạn học phí, vì học phí học lại không phải là HPHK |
| 8 | 215210XX | Nguyễn Văn Kiên | 16 | KTMT | CLC | Được gia hạn học phí |
| 9 | 215213XX | Nguyễn Gia Quân | 16 | MMT&TT | CLC | Được gia hạn học phí |
| 10 | 215214XX | Vũ Hữu Thành | 16 | MMT&TT | CLC | Được gia hạn học phí |
| 11 | 215215XX | Nguyễn Dũng Mạnh Toàn | 16 | HTTT | CLC | Được gia hạn học phí |
| 12 | 215219XX | Đặng Thành Đạt | 16 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 13 | 215220XX | Vũ Bảo Hân | 16 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 14 | 215224XX | Lê Thành Phát | 16 | KTTT | CLC | Được gia hạn học phí |
| 15 | 215225XX | Châu Nguyễn Thanh Tài | 16 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 16 | 215227XX | Ngô Minh Trí | 16 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 17 | 225200XX | Huỳnh Trọng Nghĩa | 17 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 18 | 225200XX | Võ Quốc Thịnh | 17 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 19 | 225201XX | Trần Văn Chiến | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 20 | 225201XX | Lưu Quốc Cường | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 21 | 225202XX | Ya Đạt | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 22 | 225203XX | Lương Văn Duy | 17 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 23 | 225204XX | Đào Công Hậu | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 24 | 225204XX | Lê Nguyễn Minh Hiếu | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 25 | 225205XX | Đinh Quốc Huy | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 26 | 225205XX | Nguyễn Anh Huy | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 27 | 225206XX | Huỳnh Quang Khải | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 28 | 225206XX | Đoàn Minh Khang | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 29 | 225207XX | Phan Trung Kiên | 17 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 30 | 225207XX | Nguyễn Thị Kim Liên | 17 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 31 | 225208XX | Đặng Thế Long | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 32 | 225208XX | Văn Công Gia Luật | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 33 | 225208XX | Nguyễn Đức Mạnh | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 34 | 225208XX | Trần Bình Minh | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 35 | 225209XX | Lê Hoàng Nam | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 36 | 225209XX | Nguyễn Văn Nam | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 37 | 225209XX | Danh Nat | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 38 | 225209XX | Nguyễn Thị Kiều Nga | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 39 | 225209XX | Trần Thị Bích Ngọc | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 40 | 225210XX | Nguyễn Minh Nhật | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 41 | 225210XX | Lê Thiện Nhi | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 42 | 225211XX | Đào Thanh Phúc | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 43 | 225211XX | Nguyễn Hoàng Phúc | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 44 | 225211XX | Tạ Duy Phúc | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 45 | 225212XX | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 46 | 225212XX | Bùi Văn Sáng | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 47 | 225212XX | Nguyễn Minh Sơn | 17 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 48 | 225212XX | Hoàng Thế Anh Tài | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 49 | 225212XX | Phạm Tấn Tài | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 50 | 225213XX | Trịnh Thu Thanh | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 51 | 225213XX | Lại Quan Thiên | 17 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 52 | 225213XX | Nguyễn Huỳnh Như Thiện | 17 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 53 | 225214XX | Đào Lê Duy Thịnh | 17 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 54 | 225214XX | Phan Ngọc Đức Thọ | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 55 | 225215XX | Ngụy Công Vũ Trung | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 56 | 225215XX | Nguyễn Duy Trung | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 57 | 225215XX | Phạm Đức Trung | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 58 | 225215XX | Tống Viết Trường | 17 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 59 | 225215XX | Trần Nhật Trường | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 60 | 225215XX | Phạm Nguyên Tú | 17 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 61 | 225216XX | Châu Thế Vĩ | 17 | KHMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 62 | 225216XX | Dương Anh Vũ | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 63 | 225216XX | Hoa Phạm Chấn Vương | 17 | KTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 64 | 235200XX | Phạm Ngọc Thuý An | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 65 | 235205XX | Công Minh Huy | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 66 | 235208XX | Đinh Nhật Luân | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 67 | 235210XX | Bùi Lê Hoàng Nhẩn | 18 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 68 | 235211XX | Nguyễn Thị Quỳnh Nhi | 18 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 69 | 235212XX | Nguyễn Thanh Phúc | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 70 | 235212XX | Hồ Thanh Quang | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 71 | 235213XX | Đoàn Thanh Sang | 18 | MMT&TT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 72 | 235213XX | Ngô Đức Nhật Tâm | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 73 | 235214XX | Nguyễn Ngô Tây | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 74 | 235214XX | Trần Đại Thắng | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 75 | 235214XX | Hồ Nhật Thành | 18 | KHMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 76 | 235215XX | Trương Quốc Thông | 18 | CNPM | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 77 | 235216XX | Nguyễn Hoàng Quí Trâm | 18 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 78 | 235217XX | Hồ Thanh Tùng | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 79 | 235217XX | Nguyễn Quang Tùng | 18 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 80 | 245200XX | Hà Thanh Phong | 19 | KHMT | CNTN | Được gia hạn học phí |
| 81 | 245207XX | Huỳnh Quốc Khái | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 82 | 245208XX | Phạm Đăng Khoa | 19 | HTTT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 83 | 245208XX | Nguyễn Nhất Khương | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 84 | 245210XX | Trần Văn Long | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 85 | 245211XX | Nguyễn Hữu Nghĩa | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 86 | 245213XX | Phan Ngọc Phúc | 19 | HTTT | CTTT | Được gia hạn học phí |
| 87 | 245215XX | Ngô Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 88 | 245215XX | Nhan Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI | Được gia hạn học phí |
| 89 | 245220XX | Nguyễn Quốc Việt | 19 | MMT&TT | CQUI | Được gia hạn học phí |