Tue, 24/03/2026 - 16:08
Phòng Công tác Sinh viên công bố danh sách sinh viên đăng ký gia hạn thời gian nộp học phí học kỳ 2, đợt 2 năm học 2025-2026.
Sinh viên kiểm tra danh sách nếu có sai sót và phản hồi về Phòng Công tác Sinh viên (email:ctsv@uit.edu.vn) đến hết ngày 25/3/2026.
Nếu sau thời gian trên sinh viên không phản hồi, Phòng Công tác Sinh viên không giải quyết trường hợp bổ sung.
| STT | MÃ SV | HỌ TÊN | KHOÁ | KHOAQL | HỆ ĐT |
| 1 | 2152XX41 | Lê Trọng Tuấn Kiệt | 16 | KTTT | CQUI |
| 2 | 2152XX37 | Phan Quốc Tuấn | 16 | CNPM | CLC |
| 3 | 2152XX73 | Lê Đình Lâm | 16 | KTMT | CLC |
| 4 | 2252XX09 | Đào Đặng Thanh An | 17 | KTMT | CQUI |
| 5 | 2252XX27 | Phạm Đăng An | 17 | KTTT | CQUI |
| 6 | 2252XX70 | Phạm Thị Phương Anh | 17 | HTTT | CQUI |
| 7 | 2252XX85 | Võ Đức Anh | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 8 | 2252XX90 | Mai Thanh Bách | 17 | CNPM | CQUI |
| 9 | 2252XX03 | Huỳnh Gia Bảo | 17 | CNPM | CQUI |
| 10 | 2252XX00 | Trần Ngọc Danh | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 11 | 2252XX17 | Nguyễn Phạm Tiến Đạt | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 12 | 2252XX57 | Đinh Nguyễn Duy Đông | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 13 | 2252XX60 | Đoàn Danh Dự | 17 | CNPM | CQUI |
| 14 | 2252XX61 | Nguyễn Ngọc Du | 17 | KTMT | CQUI |
| 15 | 2252XX94 | Vũ Quang Dũng | 17 | CNPM | CQUI |
| 16 | 2252XX99 | Lê Trần Tùng Dương | 17 | KTMT | CQUI |
| 17 | 2252XX04 | Nguyễn Đại Dương | 17 | CNPM | CQUI |
| 18 | 2252XX21 | Nguyễn Anh Duy | 17 | HTTT | CTTT |
| 19 | 2252XX27 | Nguyễn Hoàng Duy | 17 | KTTT | CQUI |
| 20 | 2252XX92 | Trần Thanh Hải | 17 | KTTT | CQUI |
| 21 | 2252XX08 | Đào Công Hậu | 17 | KTMT | CQUI |
| 22 | 2252XX36 | Lê Nguyễn Minh Hiếu | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 23 | 2252XX39 | Nguyễn Huỳnh Duy Hiếu | 17 | CNPM | CQUI |
| 24 | 2252XX56 | Bùi Thái Hoàng | 17 | CNPM | CQUI |
| 25 | 2252XX70 | Nguyễn Thanh Hoàng | 17 | KTMT | CQUI |
| 26 | 2252XX75 | Phan Châu Hoàng | 17 | CNPM | CQUI |
| 27 | 2252XX33 | Bùi Trọng Hoàng Huy | 17 | CNPM | CQUI |
| 28 | 2252XX35 | Đinh Quốc Huy | 17 | KTTT | CQUI |
| 29 | 2252XX54 | Ngô Đức Huy | 17 | KTMT | CQUI |
| 30 | 2252XX59 | Nguyễn Khánh Huy | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 31 | 2252XX71 | Phạm Văn Quang Huy | 17 | HTTT | CQUI |
| 32 | 2252XX09 | Đoàn Minh Khang | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 33 | 2252XX14 | Lê Minh Khang | 17 | HTTT | CQUI |
| 34 | 2252XX24 | Phạm Huỳnh Tấn Khang | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 35 | 2252XX31 | Bùi Nguyễn Thục Khanh | 17 | HTTT | CQUI |
| 36 | 2252XX49 | Phạm Quốc Khánh | 17 | HTTT | CQUI |
| 37 | 2252XX72 | Lê Anh Khoa | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 38 | 2252XX81 | Nguyễn Tuấn Khoa | 17 | KTMT | CQUI |
| 39 | 2252XX96 | Dương Anh Khôi | 17 | KTMT | CQUI |
| 40 | 2252XX05 | Lê Trung Kiên | 17 | CNPM | CQUI |
| 41 | 2252XX53 | Nguyễn Thị Kim Liên | 17 | HTTT | CTTT |
| 42 | 2252XX54 | Bùi Ngọc Khánh Linh | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 43 | 2252XX55 | Châu Trần Vỹ Linh | 17 | KTTT | CQUI |
| 44 | 2252XX58 | Đoàn Thị Khánh Linh | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 45 | 2252XX60 | Lê Hồ Thanh Linh | 17 | KTMT | CQUI |
| 46 | 2252XX88 | Hoàng Xuân Lộc | 17 | HTTT | CQUI |
| 47 | 2252XX21 | Trần Hiển Long | 17 | KTMT | CQUI |
| 48 | 2252XX30 | Văn Công Gia Luật | 17 | KTMT | CQUI |
| 49 | 2252XX38 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 17 | HTTT | CQUI |
| 50 | 2252XX46 | Châu Đức Mạnh | 17 | KTTT | CQUI |
| 51 | 2252XX49 | Nguyễn Đức Mạnh | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 52 | 2252XX71 | Nguyễn Đặng Bình Minh | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 53 | 2252XX78 | Nguyễn Phan Anh Minh | 17 | KTMT | CQUI |
| 54 | 2252XX87 | Trần Bình Minh | 17 | HTTT | CQUI |
| 55 | 2252XX92 | Trần Văn Minh | 17 | CNPM | CQUI |
| 56 | 2252XX11 | Lê Hoàng Nam | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 57 | 2252XX25 | Hồ Kim Thiên Nga | 17 | CNPM | CQUI |
| 58 | 2252XX36 | Trần Thị Mộng Trúc Ngân | 17 | CNPM | CQUI |
| 59 | 2252XX37 | Trần Thu Ngân | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 60 | 2252XX61 | Trần Thị Bích Ngọc | 17 | HTTT | CQUI |
| 61 | 2252XX77 | Nguyễn Thái Nguyên | 17 | KTMT | CQUI |
| 62 | 2252XX18 | Lê Nho Nguyên Nhật | 17 | KTMT | CQUI |
| 63 | 2252XX28 | Tô Hoàng Nhật | 17 | HTTT | CQUI |
| 64 | 2252XX32 | Dương Yến Nhi | 17 | HTTT | CQUI |
| 65 | 2252XX47 | Huỳnh Nguyễn Quỳnh Như | 17 | HTTT | CQUI |
| 66 | 2252XX73 | Nguyễn Hồng Phát | 17 | KTMT | CQUI |
| 67 | 2252XX99 | Lê Hoàng Thiên Phú | 17 | HTTT | CTTT |
| 68 | 2252XX11 | Đào Thanh Phúc | 17 | KTTT | CQUI |
| 69 | 2252XX28 | Nguyễn Hoàng Phúc | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 70 | 2252XX55 | Nguyễn Bá Phước | 17 | KTTT | CQUI |
| 71 | 2252XX69 | Nguyễn Võ Đăng Phương | 17 | HTTT | CQUI |
| 72 | 2252XX96 | Đặng Tấn Quang | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 73 | 2252XX27 | Võ Minh Quyền | 17 | KTTT | CQUI |
| 74 | 2252XX33 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 17 | KTMT | CQUI |
| 75 | 2252XX36 | Bùi Văn Sáng | 17 | KTTT | CQUI |
| 76 | 2252XX45 | Bùi Văn Sinh | 17 | KTMT | CQUI |
| 77 | 2252XX68 | Nguyễn Thị Thanh Sương | 17 | CNPM | CQUI |
| 78 | 2252XX74 | Hoàng Thế Anh Tài | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 79 | 2252XX82 | Nguyễn Thành Tài | 17 | CNPM | CQUI |
| 80 | 2252XX12 | Trần Nhật Tân | 17 | CNPM | CQUI |
| 81 | 2252XX14 | Trần Tuệ Tánh | 17 | CNPM | CQUI |
| 82 | 2252XX16 | Hà Nhật Thái | 17 | HTTT | CTTT |
| 83 | 2252XX37 | Nguyễn Quốc Thắng | 17 | CNPM | CQUI |
| 84 | 2252XX41 | Phạm Trung Thắng | 17 | KTMT | CQUI |
| 85 | 2252XX69 | Trịnh Thu Thanh | 17 | KTMT | CQUI |
| 86 | 2252XX83 | Hồ Huỳnh Thiện | 17 | CNPM | CQUI |
| 87 | 2252XX84 | Huỳnh Công Thiên | 17 | KTMT | CQUI |
| 88 | 2252XX90 | Nguyễn Huỳnh Như Thiện | 17 | CNPM | CQUI |
| 89 | 2252XX07 | Huỳnh Quang Thịnh | 17 | HTTT | CTTT |
| 90 | 2252XX23 | Phan Ngọc Đức Thọ | 17 | KTMT | CQUI |
| 91 | 2252XX30 | Đinh Như Thông | 17 | CNPM | CQUI |
| 92 | 2252XX35 | Võ Văn Phi Thông | 17 | KTTT | CQUI |
| 93 | 2252XX53 | Tăng Hoàng Thức | 17 | KTMT | CQUI |
| 94 | 2252XX54 | Đường Thị Mộng Thúy | 17 | KTTT | CQUI |
| 95 | 2252XX55 | Hoàng Dương Ngọc Thủy | 17 | HTTT | CQUI |
| 96 | 2252XX56 | Hoàng Xuân Thủy | 17 | HTTT | CQUI |
| 97 | 2252XX66 | Huỳnh Phạm Nhật Tiến | 17 | KTMT | CQUI |
| 98 | 2252XX69 | Nguyễn Cao Tiến | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 99 | 2252XX77 | Trần Quốc Tiến | 17 | KTMT | CQUI |
| 100 | 2252XX95 | Phạm Hồng Trà | 17 | KTTT | CQUI |
| 101 | 2252XX42 | Trần Quốc Trinh | 17 | KTMT | CQUI |
| 102 | 2252XX44 | Nguyễn Xuân Trí | 17 | KTMT | CQUI |
| 103 | 2252XX45 | Nguyễn Hữu Bảo Trọng | 17 | KTMT | CQUI |
| 104 | 2252XX55 | Huỳnh Trung | 17 | CNPM | CQUI |
| 105 | 2252XX83 | Tống Viết Trường | 17 | KTMT | CQUI |
| 106 | 2252XX89 | Huỳnh Trần Quốc Tú | 17 | KTMT | CQUI |
| 107 | 2252XX91 | Nguyễn Công Tú | 17 | CNPM | CQUI |
| 108 | 2252XX93 | Phạm Nguyên Tú | 17 | HTTT | CQUI |
| 109 | 2252XX95 | Bế Ích Tuân | 17 | CNPM | CQUI |
| 110 | 2252XX96 | Bùi Minh Tuấn | 17 | HTTT | CQUI |
| 111 | 2252XX07 | Nguyễn Khánh Tuấn | 17 | HTTT | CTTT |
| 112 | 2252XX08 | Nguyễn Thanh Tuấn | 17 | HTTT | CQUI |
| 113 | 2252XX17 | Lê Thanh Tùng | 17 | KHMT | CQUI |
| 114 | 2252XX39 | Lê Thị Tú Uyên | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 115 | 2252XX44 | Trần Huỳnh Nhã Uyên | 17 | CNPM | CQUI |
| 116 | 2252XX57 | Phạm Thanh Thúy Vi | 17 | HTTT | CQUI |
| 117 | 2252XX60 | Từ Thị Tường Vi | 17 | HTTT | CQUI |
| 118 | 2252XX68 | Huỳnh Nguyễn Quang Vinh | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 119 | 2252XX72 | Lưu Nguyễn Thế Vinh | 17 | CNPM | CQUI |
| 120 | 2252XX88 | Dương Anh Vũ | 17 | KTTT | CQUI |
| 121 | 2252XX93 | Nguyễn Duy Vũ | 17 | CNPM | CQUI |
| 122 | 2252XX99 | Hoa Phạm Chấn Vương | 17 | KTTT | CQUI |
| 123 | 2252XX12 | Pơloong Xim | 17 | KTTT | CQUI |
| 124 | 2252XX13 | Lê Nguyễn Đông Xuân | 17 | CNPM | CQUI |
| 125 | 2252XX17 | Trần Thị Kim Yến | 17 | CNPM | CQUI |
| 126 | 2352XX03 | Đặng Thiên Ân | 18 | HTTT | CQUI |
| 127 | 2352XX26 | Phạm Ngọc Thuý An | 18 | HTTT | CQUI |
| 128 | 2352XX28 | Phạm Trường An | 18 | KTTT | CQUI |
| 129 | 2352XX81 | Trịnh Ngọc Ánh | 18 | CNPM | CQUI |
| 130 | 2352XX06 | Lê Chí Bảo | 18 | KTMT | CQUI |
| 131 | 2352XX16 | Nguyễn Chí Bảo | 18 | KTMT | CQUI |
| 132 | 2352XX17 | Nguyễn Đỗ Gia Bảo | 18 | KHMT | CQUI |
| 133 | 2352XX34 | Phan Đức Chí Bảo | 18 | KTTT | CQUI |
| 134 | 2352XX44 | Trương Quốc Bảo | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 135 | 2352XX60 | Nguyễn Trần Thanh Bình | 18 | KTTT | CQUI |
| 136 | 2352XX82 | Nguyễn Đình Chiến | 18 | KTTT | CQUI |
| 137 | 2352XX83 | Nguyễn Hữu Minh Chiến | 18 | KTMT | CQUI |
| 138 | 2352XX97 | Lê Quốc Cường | 18 | MMT&TT | CNTN |
| 139 | 2352XX04 | Nguyễn Quốc Cường | 18 | KTMT | CQUI |
| 140 | 2352XX06 | Phạm Hùng Cường | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 141 | 2352XX13 | Vũ Việt Cương | 18 | KHMT | CQUI |
| 142 | 2352XX65 | Phạm Chí Đạt | 18 | KTMT | CQUI |
| 143 | 2352XX95 | Võ Hoàng Doanh | 18 | MMT&TT | CNTN |
| 144 | 2352XX27 | Hồ Tấn Dũng | 18 | KTTT | CQUI |
| 145 | 2352XX52 | Nguyễn Lê Tùng Dương | 18 | KHMT | CQUI |
| 146 | 2352XX24 | Trần Quốc Hải | 18 | HTTT | CTTT |
| 147 | 2352XX28 | Lê Nguyễn Gia Hân | 18 | HTTT | CQUI |
| 148 | 2352XX37 | Trần Ngọc Hân | 18 | KTTT | CQUI |
| 149 | 2352XX88 | Nguyễn Vương Hiếu | 18 | KTMT | CQUI |
| 150 | 2352XX00 | Phạm Kim Ngân Hmŏk | 18 | HTTT | CQUI |
| 151 | 2352XX53 | Bùi Phạm Việt Hưng | 18 | KHMT | CQUI |
| 152 | 2352XX95 | Cao Thành Huy | 18 | CNPM | CQUI |
| 153 | 2352XX29 | Nguyễn Gia Huy | 18 | KTMT | CQUI |
| 154 | 2352XX36 | Nguyễn Nhật Huy | 18 | KTMT | CQUI |
| 155 | 2352XX49 | Trần Thanh Huy | 18 | HTTT | CQUI |
| 156 | 2352XX53 | Võ Đức Anh Huy | 18 | KTTT | CQUI |
| 157 | 2352XX78 | Phan Đình Khải | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 158 | 2352XX37 | Huỳnh Đăng Khoa | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 159 | 2352XX48 | Phạm Thị Khánh Linh | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 160 | 2352XX81 | Nguyễn Gia Cát Long | 18 | KTTT | CQUI |
| 161 | 2352XX88 | Phan Văn Long | 18 | KTMT | CQUI |
| 162 | 2352XX94 | Đinh Nhật Luân | 18 | HTTT | CQUI |
| 163 | 2352XX31 | Ngô Nhật Minh | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 164 | 2352XX40 | Nguyễn Nhật Minh | 18 | HTTT | CQUI |
| 165 | 2352XX84 | Phạm Quốc Nam | 18 | KHMT | CQUI |
| 166 | 2352XX38 | Đỗ Ngọc Thảo Nguyên | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 167 | 2352XX44 | Nguyễn Hồ Minh Nguyên | 18 | KTTT | CQUI |
| 168 | 2352XX46 | Nguyễn Minh Nguyễn | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 169 | 2352XX69 | Nguyễn Thị Nhâm | 18 | KTMT | CQUI |
| 170 | 2352XX81 | Nguyễn Lê Trọng Nhân | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 171 | 2352XX98 | Trần Lê Minh Nhật | 18 | KHMT | CNTN |
| 172 | 2352XX04 | Vũ Đình Nhật | 18 | KTTT | CQUI |
| 173 | 2352XX13 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 18 | CNPM | CQUI |
| 174 | 2352XX41 | Lê Tăng Minh Phát | 18 | KTMT | CQUI |
| 175 | 2352XX80 | Đỗ Xuân Phú | 18 | KTMT | CQUI |
| 176 | 2352XX11 | Nguyễn Thanh Phúc | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 177 | 2352XX20 | Tiêu Hoàng Phúc | 18 | CNPM | CQUI |
| 178 | 2352XX23 | Trang Chánh Phúc | 18 | KTMT | CQUI |
| 179 | 2352XX08 | Phạm Tấn Gia Quốc | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 180 | 2352XX15 | Lê Hoàng Quý | 18 | KTMT | CQUI |
| 181 | 2352XX39 | Hoàng Đình Sáng | 18 | KTMT | CQUI |
| 182 | 2352XX55 | Nguyễn Nhật Sơn | 18 | KHMT | CQUI |
| 183 | 2352XX88 | Ngô Đức Nhật Tâm | 18 | KTMT | CQUI |
| 184 | 2352XX93 | Trần Hữu Tâm | 18 | HTTT | CQUI |
| 185 | 2352XX09 | Nguyễn Ngô Tây | 18 | KTMT | CQUI |
| 186 | 2352XX15 | Kha Di Thái | 18 | KTMT | CQUI |
| 187 | 2352XX22 | Huỳnh Lê Đại Thắng | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 188 | 2352XX32 | Trần Đại Thắng | 18 | CNPM | CQUI |
| 189 | 2352XX38 | Đặng Trung Thành | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 190 | 2352XX39 | Hồ Nhật Thành | 18 | KHMT | CQUI |
| 191 | 2352XX49 | Nguyễn Đắc Thành | 18 | HTTT | CQUI |
| 192 | 2352XX85 | Phạm Ngọc Thiện | 18 | HTTT | CTTT |
| 193 | 2352XX87 | Phan Nhựt Thiên | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 194 | 2352XX92 | Nguyễn Nhân Thiệu | 18 | HTTT | CTTT |
| 195 | 2352XX95 | Đào Đức Thịnh | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 196 | 2352XX05 | Nguyễn Phước Thịnh | 18 | KTTT | CQUI |
| 197 | 2352XX12 | Trần Hữu Thịnh | 18 | HTTT | CQUI |
| 198 | 2352XX37 | Lê Đào Anh Thư | 18 | HTTT | CQUI |
| 199 | 2352XX72 | Lê Quang Tiến | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 200 | 2352XX71 | Bùi Minh Bảo Trung | 18 | HTTT | CTTT |
| 201 | 2352XX74 | Đoàn Đức Trung | 18 | CNPM | CQUI |
| 202 | 2352XX39 | Hồ Thanh Tùng | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 203 | 2352XX65 | Tô Trần Nhã Uyên | 18 | HTTT | CQUI |
| 204 | 2352XX79 | Lê Kim Việt | 18 | CNPM | CQUI |
| 205 | 2352XX97 | Trần Vinh | 18 | CNPM | CQUI |
| 206 | 2352XX00 | Võ Công Vinh | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 207 | 2352XX39 | Văn Thị Tường Vy | 18 | KHMT | CQUI |
| 208 | 2352XX41 | Ngô Nhật Xuân | 18 | HTTT | CQUI |
| 209 | 2452XX37 | Châu Gia An | 19 | HTTT | CQUI |
| 210 | 2452XX92 | Giảng Thế Anh | 19 | KHMT | CQUI |
| 211 | 2452XX94 | Hoàng Thị Ngọc Ánh | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 212 | 2452XX10 | Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | 19 | HTTT | CQUI |
| 213 | 2452XX15 | Nguyễn Quang Thế Anh | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 214 | 2452XX29 | Trần Thế Anh | 19 | HTTT | CQUI |
| 215 | 2452XX48 | Đinh Văn Thái Bảo | 19 | KTMT | CNTN |
| 216 | 2452XX38 | Ngô Văn Dũng | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 217 | 2452XX92 | Nguyễn Thành Duy | 19 | HTTT | CQUI |
| 218 | 2452XX06 | Lê Thị Bích Duyên | 19 | HTTT | CQUI |
| 219 | 2452XX14 | Nguyễn Hoàng Gia | 19 | KTMT | CQUI |
| 220 | 2452XX64 | Nguyễn Trung Hậu | 19 | KTMT | CQUI |
| 221 | 2452XX67 | Trần Minh Hậu | 19 | KHMT | CQUI |
| 222 | 2452XX59 | Nguyễn Phi Hoàng | 19 | KTTT | CQ-VN |
| 223 | 2452XX74 | Trương Huy Hoàng | 19 | KTTT | CQUI |
| 224 | 2452XX99 | Trần Gia Huy | 19 | KTMT | CQUI |
| 225 | 2452XX22 | Huỳnh Quốc Khái | 19 | HTTT | CQUI |
| 226 | 2452XX31 | Dương Đăng Khang | 19 | HTTT | CQUI |
| 227 | 2452XX32 | Dương Hoàng Khang | 19 | KTMT | CQUI |
| 228 | 2452XX57 | Nguyễn Gia Khang | 19 | KTTT | CQUI |
| 229 | 2452XX62 | Nguyễn Tuấn Khang | 19 | KTMT | CQUI |
| 230 | 2452XX86 | Lương Lâm Khánh | 19 | HTTT | CQUI |
| 231 | 2452XX37 | Phạm Đăng Khoa | 19 | HTTT | CQUI |
| 232 | 2452XX65 | Nguyễn Thành Khôi | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 233 | 2452XX69 | Trần Lý Đình Khôi | 19 | KHMT | CQUI |
| 234 | 2452XX77 | Nguyễn Nhất Khương | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 235 | 2452XX78 | Nguyễn Đỗ Nhật Khuyên | 19 | KTMT | CQUI |
| 236 | 2452XX00 | Huỳnh Tấn Kiệt | 19 | KHMT | CQUI |
| 237 | 2452XX18 | Võ Minh Kiệt | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 238 | 2452XX53 | Đỗ Thị Ngọc Linh | 19 | HTTT | CQUI |
| 239 | 2452XX74 | Nguyễn Kim Loan | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 240 | 2452XX78 | Dương Đức Lộc | 19 | HTTT | CQUI |
| 241 | 2452XX91 | Nguyễn Thành Lợi | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 242 | 2452XX13 | Tạ Đức Long | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 243 | 2452XX17 | Trần Văn Long | 19 | KTMT | CQUI |
| 244 | 2452XX60 | Lê Quang Minh | 19 | HTTT | CQUI |
| 245 | 2452XX08 | Nguyễn Hoài Nam | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 246 | 2452XX34 | Tô Việt Ngân | 19 | HTTT | CQUI |
| 247 | 2452XX12 | Trần Phú Nguyên | 19 | KTTT | CQUI |
| 248 | 2452XX74 | Hồ Ngọc Bảo Như | 19 | HTTT | CQUI |
| 249 | 2452XX07 | Nguyễn Tấn Phát | 19 | HTTT | CQUI |
| 250 | 2452XX96 | Trà Gia Phúc | 19 | CNPM | CQUI |
| 251 | 2452XX15 | Nguyễn Châu Hoàng Phương | 19 | HTTT | CQUI |
| 252 | 2452XX38 | Nguyễn Đông Quân | 19 | KTMT | CNTN |
| 253 | 2452XX83 | Võ Văn Quang | 19 | HTTT | CQUI |
| 254 | 2452XX00 | Nguyễn Thị Lệ Quyên | 19 | HTTT | CQUI |
| 255 | 2452XX04 | Bùi Nữ Xuân Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI |
| 256 | 2452XX05 | Đặng Thị Trúc Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI |
| 257 | 2452XX08 | Lê Thị Như Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI |
| 258 | 2452XX18 | Lê Minh Sang | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 259 | 2452XX36 | Phạm Hoàng Sơn | 19 | CNPM | CQUI |
| 260 | 2452XX76 | Ngô Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI |
| 261 | 2452XX83 | Nhan Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI |
| 262 | 2452XX02 | Lê Hữu Thắng | 19 | KTTT | CQUI |
| 263 | 2452XX20 | Nguyễn Minh Thời | 19 | HTTT | CQUI |
| 264 | 2452XX38 | Lương Quốc Thuận | 19 | KTTT | CQ-VN |
| 265 | 2452XX95 | Nguyễn Toàn | 19 | KHMT | CQUI |
| 266 | 2452XX06 | Nguyễn Thị Ngọc Trầm | 19 | KTMT | CQUI |
| 267 | 2452XX23 | Võ Lê Uyên Trang | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 268 | 2452XX68 | Lê Hoàng Thanh Trúc | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 269 | 2452XX77 | Dương Quốc Trung | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 270 | 2452XX30 | Ngô Minh Tuấn | 19 | KHMT | CQUI |
| 271 | 2452XX52 | Trần Thanh Tùng | 19 | KHMT | CQUI |
| 272 | 2452XX54 | Lê Vĩnh Tường | 19 | HTTT | CQUI |
| 273 | 2452XX02 | Nguyễn Quốc Việt | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 274 | 2552XX02 | Cao Hoài Ân | 20 | KTMT | CQUI |
| 275 | 2552XX19 | Nguyễn Thiện An | 20 | KTTT | CQUI |
| 276 | 2552XX14 | Đỗ Thành Công | 20 | KTTT | CQUI |
| 277 | 2552XX20 | Cao Minh Đức | 20 | HTTT | CQUI |
| 278 | 2552XX21 | Cao Nguyễn Minh Đức | 20 | CNPM | CQUI |
| 279 | 2552XX74 | Nguyễn Võ Anh Khoa | 20 | KTMT | CQUI |
| 280 | 2552XX76 | Phan Huỳnh Thanh Mẫn | 20 | MMT&TT | CQUI |
| 281 | 2552XX81 | Nhan Đức Mạnh | 20 | MMT&TT | CQUI |
| 282 | 2552XX84 | Phan Thanh Ngân | 20 | CNPM | CQUI |
| 283 | 2552XX01 | Võ Duy Nhân | 20 | KTMT | CQUI |
| 284 | 2552XX11 | Phan Long Phú | 20 | KTMT | CQUI |
| 285 | 2552XX63 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 20 | KHMT | CQUI |
| 286 | 2552XX43 | Tăng Thị Thanh Tâm | 20 | MMT&TT | CQUI |
| 287 | 2552XX92 | Cao Văn Thành | 20 | KTTT | CQ-VN |
| 288 | 2552XX25 | Bùi Thị Hà Thương | 20 | HTTT | CQUI |
| 289 | 2552XX74 | Trần Mạnh Toàn | 20 | CNPM | CQUI |
| 290 | 2552XX63 | Nguyễn Đức Bảo Trung | 20 | CNPM | CQUI |
| 291 | 2552XX27 | Vũ Anh Tuấn | 20 | KTMT | CQUI |
| 292 | 2552XX44 | Bùi Phước Tỷ | 20 | MMT&TT | CQUI |