Fri, 17/04/2026 - 09:52
Phòng Công tác Sinh viên công bố danh sách sinh viên đăng ký gia hạn thời gian nộp học phí học kỳ 2, đợt 3 năm học 2025-2026.
Sinh viên kiểm tra danh sách nếu có sai sót và phản hồi về Phòng Công tác Sinh viên (email:ctsv@uit.edu.vn) đến hết 16 giờ 30 ngày 17/4/2026.
Nếu sau thời gian trên sinh viên không phản hồi, Phòng Công tác Sinh viên không giải quyết trường hợp bổ sung.
| STT | MSSV | HỌ TÊN | KHOÁ | KHOAQL | HỆ ĐT |
| 1 | 2252XX08 | Đào Công Hậu | 17 | KTMT | CQUI |
| 2 | 2352XX87 | Phan Nhựt Thiên | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 3 | 2452XX76 | Ngô Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI |
| 4 | 2552XX84 | Phan Thanh Ngân | 20 | CNPM | CQUI |
| 5 | 2252XX30 | Văn Công Gia Luật | 17 | KTMT | CQUI |
| 6 | 2452XX38 | Nguyễn Đông Quân | 19 | KTMT | CNTN |
| 7 | 2252XX42 | Trần Quốc Trinh | 17 | KTMT | CQUI |
| 8 | 2252XX90 | Nguyễn Huỳnh Như Thiện | 17 | CNPM | CQUI |
| 9 | 2352XX09 | Nguyễn Ngô Tây | 18 | KTMT | CQUI |
| 10 | 2352XX31 | Ngô Nhật Minh | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 11 | 2352XX94 | Đinh Nhật Luân | 18 | HTTT | CQUI |
| 12 | 2352XX81 | Trịnh Ngọc Ánh | 18 | CNPM | CQUI |
| 13 | 2252XX53 | Nguyễn Thị Kim Liên | 17 | HTTT | CTTT |
| 14 | 2252XX99 | Lê Hoàng Thiên Phú | 17 | HTTT | CTTT |
| 15 | 2452XX08 | Lê Thị Như Quỳnh | 19 | HTTT | CQUI |
| 16 | 2452XX86 | Lương Lâm Khánh | 19 | HTTT | CQUI |
| 17 | 2352XX41 | Ngô Nhật Xuân | 18 | HTTT | CQUI |
| 18 | 2552XX27 | Vũ Anh Tuấn | 20 | KTMT | CQUI |
| 19 | 2452XX78 | Nguyễn Đỗ Nhật Khuyên | 19 | KTMT | CQUI |
| 20 | 2352XX32 | Trần Đại Thắng | 18 | CNPM | CQUI |
| 21 | 2552XX14 | Đỗ Thành Công | 20 | KTTT | CQUI |
| 22 | 2452XX29 | Trần Thế Anh | 19 | HTTT | CQUI |
| 23 | 2552XX76 | Phan Huỳnh Thanh Mẫn | 20 | MMT&TT | CQUI |
| 24 | 2352XX85 | Phạm Ngọc Thiện | 18 | HTTT | CTTT |
| 25 | 2252XX21 | Trần Hiển Long | 17 | KTMT | CQUI |
| 26 | 2452XX67 | Trần Minh Hậu | 19 | KHMT | CQUI |
| 27 | 2352XX71 | Bùi Minh Bảo Trung | 18 | HTTT | CTTT |
| 28 | 2552XX01 | Võ Duy Nhân | 20 | KTMT | CQUI |
| 29 | 2252XX11 | Đào Thanh Phúc | 17 | KTTT | CQUI |
| 30 | 2352XX53 | Bùi Phạm Việt Hưng | 18 | KHMT | CQUI |
| 31 | 2252XX35 | Đinh Quốc Huy | 17 | KTTT | CQUI |
| 32 | 2352XX39 | Hồ Nhật Thành | 18 | KHMT | CQUI |
| 33 | 2452XX83 | Nhan Minh Tân | 19 | KTMT | CQUI |
| 34 | 2252XX83 | Tống Viết Trường | 17 | KTMT | CQUI |
| 35 | 2352XX88 | Ngô Đức Nhật Tâm | 18 | KTMT | CQUI |
| 36 | 2452XX23 | Võ Lê Uyên Trang | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 37 | 2252XX36 | Bùi Văn Sáng | 17 | KTTT | CQUI |
| 38 | 2352XX44 | Nguyễn Hồ Minh Nguyên | 18 | KTTT | CQUI |
| 39 | 2252XX39 | Lê Thị Tú Uyên | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 40 | 2252XX94 | Vũ Quang Dũng | 17 | CNPM | CQUI |
| 41 | 2352XX81 | Nguyễn Gia Cát Long | 18 | KTTT | CQUI |
| 42 | 2352XX52 | Nguyễn Lê Tùng Dương | 18 | KHMT | CQUI |
| 43 | 2252XX55 | Nguyễn Bá Phước | 17 | KTTT | CQUI |
| 44 | 2452XX48 | Đinh Văn Thái Bảo | 19 | KTMT | CNTN |
| 45 | 2252XX92 | Trần Văn Minh | 17 | CNPM | CQUI |
| 46 | 2352XX00 | Phạm Kim Ngân Hmŏk | 18 | HTTT | CQUI |
| 47 | 2252XX16 | Hà Nhật Thái | 17 | HTTT | CTTT |
| 48 | 2452XX69 | Trần Lý Đình Khôi | 19 | KHMT | CQUI |
| 49 | 2352XX26 | Phạm Ngọc Thuý An | 18 | HTTT | CQUI |
| 50 | 2352XX13 | Vũ Việt Cương | 18 | KHMT | CQUI |
| 51 | 2452XX95 | Nguyễn Toàn | 19 | KHMT | CQUI |
| 52 | 2252XX05 | Lê Trung Kiên | 17 | CNPM | CQUI |
| 53 | 2352XX80 | Hồ Thanh Quang | 18 | KTMT | CQUI |
| 54 | 2352XX46 | Nguyễn Minh Nguyễn | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 55 | 2352XX16 | Nguyễn Chí Bảo | 18 | KTMT | CQUI |
| 56 | 2252XX35 | Võ Văn Phi Thông | 17 | KTTT | CQUI |
| 57 | 2552XX25 | Bùi Thị Hà Thương | 20 | HTTT | CQUI |
| 58 | 2352XX38 | Đặng Trung Thành | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 59 | 2352XX93 | Trần Hữu Tâm | 18 | HTTT | CQUI |
| 60 | 2352XX88 | Phan Văn Long | 18 | KTMT | CQUI |
| 61 | 2452XX22 | Huỳnh Quốc Khái | 19 | HTTT | CQUI |
| 62 | 2352XX13 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 18 | CNPM | CQUI |
| 63 | 2252XX33 | Bùi Trọng Hoàng Huy | 17 | CNPM | CQUI |
| 64 | 2252XX57 | Đinh Nguyễn Duy Đông | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 65 | 2452XX62 | Nguyễn Tuấn Khang | 19 | KTMT | CQUI |
| 66 | 2352XX12 | Trần Hữu Thịnh | 18 | HTTT | CQUI |
| 67 | 2252XX11 | Lê Hoàng Nam | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 68 | 2352XX39 | Hồ Thanh Tùng | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 69 | 2452XX65 | Nguyễn Thành Khôi | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 70 | 2352XX74 | Đoàn Đức Trung | 18 | CNPM | CQUI |
| 71 | 2252XX60 | Từ Thị Tường Vi | 17 | HTTT | CQUI |
| 72 | 2152XX73 | Lê Đình Lâm | 16 | KTMT | CLC |
| 73 | 2252XX69 | Trịnh Thu Thanh | 17 | KTMT | CQUI |
| 74 | 2552XX20 | Cao Minh Đức | 20 | HTTT | CQUI |
| 75 | 2252XX23 | Phan Ngọc Đức Thọ | 17 | KTMT | CQUI |
| 76 | 2452XX74 | Nguyễn Kim Loan | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 77 | 2452XX74 | Trương Huy Hoàng | 19 | KTTT | CQUI |
| 78 | 2352XX38 | Đỗ Ngọc Thảo Nguyên | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 79 | 2252XX21 | Nguyễn Anh Duy | 17 | HTTT | CTTT |
| 80 | 2252XX71 | Nguyễn Đặng Bình Minh | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 81 | 2352XX28 | Phạm Trường An | 18 | KTTT | CQUI |
| 82 | 2252XX59 | Nguyễn Khánh Huy | 17 | MMT&TT | CQUI |
| 83 | 2252XX31 | Bùi Nguyễn Thục Khanh | 17 | HTTT | CQUI |
| 84 | 2452XX17 | Trần Văn Long | 19 | KTMT | CQUI |
| 85 | 2252XX99 | Lê Trần Tùng Dương | 17 | KTMT | CQUI |
| 86 | 2352XX55 | Nguyễn Nhật Sơn | 18 | KHMT | CQUI |
| 87 | 2152XX28 | Nguyễn Văn Kiên | 16 | KTMT | CLC |
| 88 | 2452XX18 | Lê Minh Sang | 19 | MMT&TT | CQUI |
| 89 | 2452XX37 | Phạm Đăng Khoa | 19 | HTTT | CQUI |
| 90 | 2252XX27 | Nguyễn Hoàng Duy | 17 | KTTT | CQUI |
| 91 | 2252XX49 | Phạm Quốc Khánh | 17 | HTTT | CQUI |
| 92 | 2352XX15 | Lê Hoàng Quý | 18 | KTMT | CQUI |
| 93 | 2352XX11 | Nguyễn Thanh Phúc | 18 | MMT&TT | CQUI |
| 94 | 2252XX71 | Phạm Minh Tiến | 17 | KTTT | CQUI |
| 95 | 2452XX14 | Nguyễn Hoàng Gia | 19 | KTMT | CQUI |
| 96 | 2252XX61 | Trần Thị Bích Ngọc | 17 | HTTT | CQUI |
| 97 | 2252XX99 | Hoa Phạm Chấn Vương | 17 | KTTT | CQUI |
| 98 | 2152XX37 | Phan Quốc Tuấn | 16 | CNPM | CLC |